0888889366
Tra cứu thông tin hợp đồng
Văn An
Điểm thưởng: 209
Tìm kiếm công ty Luật/ Doanh nghiệp
Người theo dõi
2 người
Xem tất cả
Đang theo dõi
0 người
Xem tất cả
Văn An
33 ngày trước
Bài viết
Thuế chống bán phá giá
Thuế chống bán phá giá là gì?Khoản 5 của Điều 4 trong Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu năm 2016 quy định rằng, thuế chống bán phá giá là một loại thuế nhập khẩu phụ được thiết lập để đối phó với các tình huống mà hàng hóa bán dưới giá thị trường nhập khẩu vào Việt Nam, gây thiệt hại nghiêm trọng hoặc tiềm ẩn nguy cơ thiệt hại nghiêm trọng cho ngành công nghiệp sản xuất trong nước, hoặc làm cản trở việc phát triển của một ngành sản xuất mới.Theo khoản 3 của Điều 77 trong Luật Quản lý ngoại thương 2017, biện pháp thuế chống bán phá giá được xem như một công cụ để ngăn chặn hành vi bán phá giá.Điều kiện áp dụng thuế chống bán phá giáCác tiêu chí để thiết lập thuế chống bán phá giá bao gồm:Sản phẩm nhập khẩu được bán với giá thấp hơn tại Việt Nam, và mức chênh lệch giá này phải được xác định một cách rõ ràng;Hành vi bán phá giá này phải là nguyên nhân trực tiếp gây thiệt hại nghiêm trọng hoặc tạo ra mối đe dọa thiệt hại nghiêm trọng cho ngành công nghiệp sản xuất trong nước, hoặc cản trở sự phát triển của một ngành sản xuất mới tại Việt Nam.Điều này được quy định tại Khoản 1, Điều 16 của Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu năm 2016.Nguyên tắc áp dụng thuế chống bán phá giáQuy định về nguyên tắc áp dụng thuế chống bán phá giá được nêu tại Khoản 2, Điều 16 của Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu năm 2016, bao gồm các điểm sau:Thuế chống bán phá giá được thiết lập chỉ ở mức độ cần thiết và phải được xem xét kỹ lưỡng để đảm bảo mục đích ngăn chặn hoặc giảm thiểu thiệt hại nghiêm trọng đối với ngành sản xuất nội địa;Việc áp dụng thuế này phải dựa trên kết quả của cuộc Điều tra chính thức và tuân theo kết luận Điều tra theo quy định pháp luật hiện hành;Thuế chống bán phá giá chỉ nhắm vào các sản phẩm được bán với giá thấp vào thị trường Việt Nam;Khi áp dụng thuế chống bán phá giá, cần đảm bảo rằng không gây ảnh hưởng tiêu cực đến lợi ích kinh tế và xã hội của Việt Nam.Thời hạn áp dụng thuế chống phá giáDựa vào Khoản 3, Điều 16 của Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu 2016, thời gian thiết lập thuế chống bán phá giá không được vượt quá 5 năm, tính từ thời điểm quyết định về việc thiết lập thuế này bắt đầu có hiệu lực. Nếu có nhu cầu, có khả năng quyết định này sẽ được xem xét để gia hạn thêm thời gian áp dụng.Áp dụng thuế chống bán phá giáViệc áp dụng, chỉnh sửa hoặc hủy bỏ các biện pháp thuế chống bán phá giá tuân theo quy định được đặt ra trong Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu 2016 và các luật liên quan đến chống bán phá giá.Dựa trên mức thuế, số lượng hoặc giá trị của các mặt hàng chịu thuế chống bán phá giá, những người thực hiện khai báo hải quan cần phải khai báo và nộp thuế theo quy định của luật thuế.Bộ Công Thương là cơ quan có thẩm quyền quyết định việc áp dụng các biện pháp thuế chống bán phá giá.Bộ Tài Chính đưa ra quy định cụ thể về việc kê khai, thu, nộp và hoàn thuế chống bán phá giá.Trong trường hợp lợi ích quốc gia của Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam bị ảnh hưởng hoặc vi phạm, dựa vào các điều khoản của hiệp định quốc tế, Chính phủ sẽ trình bày trước Quốc hội để quyết định áp dụng các biện pháp thuế phòng vệ thích hợp.Điều này được quy định trong Điều 15 của Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu 2016.Áp dụng thuế chống bán phá giá có hiệu lực trở về trướcÁp dụng thuế chống bán phá giá với hiệu lực ngược thời gian được tiến hành theo quy trình dưới đây:Nếu kết luận điều tra cuối cùng từ Cơ quan điều tra chỉ ra rằng có thiệt hại nghiêm trọng hoặc có nguy cơ gây thiệt hại nghiêm trọng cho ngành sản xuất nội địa, Bộ trưởng Bộ Công Thương có thể ra quyết định áp dụng thuế chống bán phá giá với hiệu lực ngược thời gian;Các biện pháp thuế chống bán phá giá có thể được áp dụng ngược thời gian cho các lô hàng nhập khẩu trong vòng 90 ngày trước khi biện pháp thuế chống bán phá giá tạm thời được thiết lập, điều này áp dụng cho trường hợp các sản phẩm nhập khẩu được xác định bán phá giá và lượng hàng nhập khẩu tăng đột ngột trong khoảng thời gian từ khi bắt đầu điều tra đến khi thuế tạm thời được áp dụng, gây ra thiệt hại cho ngành sản xuất nội địa mà khó có thể khắc phục.Quy định này được trình bày trong Khoản 4, Điều 81 của Luật Quản lý ngoại thương 2017.Câu hỏi liên quan1. Ví dụ về Thuế Chống Bán Phá Giá?Thuế chống bán phá giá là một biện pháp bảo hộ thương mại mà một quốc gia có thể áp dụng đối với hàng hóa nhập khẩu được bán với giá thấp hơn giá thị trường trong nước của chúng, nhằm bảo vệ ngành công nghiệp nội địa khỏi thiệt hại. Ví dụ, nếu một quốc gia A phát hiện ra rằng thép nhập khẩu từ quốc gia B được bán với giá thấp đến mức gây thiệt hại cho ngành thép của mình, quốc gia A có thể áp dụng thuế chống bán phá giá lên thép nhập khẩu từ quốc gia B. Mục tiêu là để đảm bảo rằng giá của sản phẩm nhập khẩu không bị thấp đến mức làm hại đến sản xuất trong nước.2. Các Trường Hợp Miễn Thuế Chống Bán Phá Giá?Trong một số trường hợp, hàng hóa nhập khẩu có thể được miễn áp dụng thuế chống bán phá giá. Điều này có thể xảy ra khi:Lượng hàng nhập khẩu quá nhỏ, không đủ để ảnh hưởng đến ngành sản xuất trong nước.Khi người nhập khẩu chứng minh được rằng mức chênh lệch giá không gây hại đến ngành công nghiệp trong nước.Trong trường hợp hàng hóa nhập khẩu được sử dụng cho một dự án lớn mang lại lợi ích cho quốc gia nhập khẩu, chính phủ có thể quyết định miễn thuế để hỗ trợ dự án.Khi có sự thoả thuận giữa các quốc gia về việc miễn thuế chống bán phá giá cho một số hàng hóa nhất định.3. Mã Chương Thuế Chống Bán Phá Giá?Trong hệ thống mã hóa thuế quan như VNACCS (Việt Nam Automated Cargo and Port Consolidated System), mã chương thuế chống bán phá giá được thiết lập để phân biệt các biện pháp thuế đặc biệt này từ các loại thuế nhập khẩu khác. Mã chương này giúp các cơ quan hải quan và doanh nghiệp dễ dàng nhận biết và áp dụng các quy định về thuế chống bán phá giá cho hàng hóa cụ thể. Mã chương cụ thể có thể thay đổi tùy thuộc vào hệ thống phân loại hàng hóa và cập nhật luật thuế của mỗi quốc gia.4. Bảng Mã Thuế Suất Thuế Chống Bán Phá Giá Dùng Trong VNACCS được dùng để làm gì?Trong hệ thống VNACCS, bảng mã thuế suất thuế chống bán phá giá được sử dụng để xác định mức thuế cụ thể áp dụng cho hàng hóa nhập khẩu bị áp thuế chống bán phá giá. Bảng mã này bao gồm các thông tin về loại hàng hóa, mã hàng hóa, và mức thuế suất cụ thể được áp dụng. Mục đích của bảng mã là để đảm bảo rằng thuế suất được áp dụng một cách chính xác và công bằng, tương ứng với quy định về chống bán phá giá.5. Thuế Chống Bán Phá Giá Dây Thép là gì và So Sánh với Thuế Tự Vệ, Thuế Chống Trợ Cấp?Thuế chống bán phá giá dây thép là một ví dụ điển hình về việc áp dụng biện pháp này để bảo vệ ngành công nghiệp thép trong nước. Khi dây thép từ một quốc gia được bán vào một quốc gia khác với giá thấp hơn giá sản xuất trong nước, gây thiệt hại cho ngành sản xuất dây thép địa phương, thuế chống bán phá giá có thể được áp dụng.So sánh với thuế tự vệ và thuế chống trợ cấp:Thuế tự vệ được áp dụng trong trường hợp có sự tăng vọt về lượng hàng nhập khẩu vào một quốc gia, dù không liên quan đến việc bán phá giá hay trợ cấp, nhưng gây thiệt hại cho ngành sản xuất trong nước.Thuế chống trợ cấp được áp dụng đối với hàng hóa được hỗ trợ bởi chính phủ nước xuất khẩu, qua đó giúp cho giá thành sản phẩm thấp hơn mức bình thường, gây bất lợi cho ngành công nghiệp trong nước của quốc gia nhập khẩu.Mỗi loại thuế này đều được thiết kế để bảo vệ ngành công nghiệp trong nước khỏi các loại hình cạnh tranh không công bằng từ nước ngoài. 
Văn An
40 ngày trước
Bài viết
Biện pháp tự vệ chống bán phá giá
Chống bán phá giá là gì?Bán phá giá là một hành động trong thương mại quốc tế, nơi sản phẩm được bán ra thị trường nước ngoài với mức giá thấp hơn so với giá thông thường, thường là giá tại thị trường nội địa của nước xuất khẩu.Do đó, chống bán phá giá trở thành một biện pháp phòng vệ thương mại quan trọng mà các quốc gia thực hiện để bảo vệ ngành công nghiệp trong nước khỏi tác động tiêu cực của việc nhập khẩu các sản phẩm bán phá giá. Một trong những cách phổ biến nhất để thực hiện điều này là thông qua việc áp thuế, nhằm loại bỏ lợi thế giá không công bằng của sản phẩm nhập khẩu.Điều 77, khoản 1 của Luật Quản lý ngoại thương năm 2017 của Việt Nam quy định rằng, biện pháp chống bán phá giá được áp dụng cho các sản phẩm bị xác định bán phá giá khi nhập khẩu vào Việt Nam, gây ra hoặc có khả năng gây ra thiệt hại đáng kể cho ngành sản xuất trong nước.Tình hình chống bán phá giá hiện tại:Đến năm 2020, Việt Nam đã thành công trong việc chống lại 65 trong tổng số 151 vụ điều tra về biện pháp phòng vệ thương mại, chấm dứt việc áp dụng các biện pháp này đối với một số mặt hàng xuất khẩu, chiếm tỷ lệ thành công là 43%. Kết quả này đã giúp các mặt hàng xuất khẩu của Việt Nam không bị áp thuế hoặc chỉ chịu mức thuế thấp.Các quốc gia thường xuyên điều tra và áp dụng biện pháp phòng vệ thương mại đối với hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam bao gồm Hoa Kỳ, Ấn Độ, Thổ Nhĩ Kỳ, Canada và Australia, với số vụ lần lượt là 34, 26, 21, 15 và 11 vụ.Những nỗ lực thành công trong việc chống lại các biện pháp phòng vệ thương mại đã giúp nhiều doanh nghiệp Việt Nam tiếp tục hưởng mức thuế 0% hoặc rất thấp, góp phần duy trì sự tăng trưởng của xuất khẩu đặc biệt là vào các thị trường lớn như Hoa Kỳ, Liên minh châu Âu, Canada...Đến tháng 9 năm 2020, hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam đã đối mặt với gần 200 vụ việc điều tra phòng vệ thương mại, với tổng kim ngạch bị ảnh hưởng lên đến 12 tỷ đô la Mỹ. Số lượng và kim ngạch các vụ việc đang có xu hướng tăng nhanh, từ 16 vụ việc mới trong năm 2019 lên đến 32 vụ trong 9 tháng đầu năm 2020.Gần đây, một số mặt hàng nhập khẩu của Việt Nam như sản phẩm Sorbitol dạng lỏng từ Trung Quốc, Ấn Độ, Indonesia, và một số sản phẩm đường mía từ Thái Lan đã bị điều tra với mục đích áp dụng biện pháp chống bán phá giá, thể hiện qua các quyết định số 3298/QĐ-BCT và 2466/QĐ-BCT.Chống Bán Phá Giá tại Việt Nam: Một số Ví dụ Điển HìnhViệt Nam đã gặp phải một số vụ kiện chống bán phá giá đáng chú ý, bao gồm vụ kiện về sản phẩm sợi bị Thổ Nhĩ Kỳ khởi xướng vào ngày 18/10/2012; và vụ điều tra chống bán phá giá thép cuộn không gỉ do Brasil khởi xướng ngày 14/03/2012, liên quan đến hàng nhập khẩu từ Việt Nam cùng với Nam Phi, Đức, Trung Quốc, Hàn Quốc, Phần Lan, và Đài Loan. Đáng lưu ý nhất là vụ "Tôm đông lạnh nước ấm", đánh dấu vụ giải quyết tranh chấp đầu tiên của Việt Nam tại Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO).Tầm Quan Trọng của Việc Chống Bán Phá GiáChống bán phá giá là một phần quan trọng của chiến lược thương mại quốc gia, được thiết kế để bảo vệ ngành công nghiệp nội địa khỏi tác động tiêu cực của việc nhập khẩu sản phẩm với giá thấp không công bằng. Các biện pháp chống bán phá giá phải dựa trên cơ sở khoa học và pháp lý vững chắc, tuân thủ quy định và thông lệ quốc tế, và nhằm mục đích vừa răn đe vừa khuyến khích mối quan hệ kinh tế lành mạnh, đồng thời đảm bảo tính lưu thông của sản phẩm trên thị trường.Biện pháp này không yêu cầu sự đầu tư tài chính trực tiếp từ các doanh nghiệp nội địa hay sự hỗ trợ tài chính từ chính phủ nước nhập khẩu. Qua việc áp thuế chống bán phá giá, nước nhập khẩu có thể thu được thuế nhập khẩu, từ đó có khả năng hỗ trợ tài chính cho các doanh nghiệp nội địa bị ảnh hưởng bởi hàng hóa nhập khẩu giá thấp, góp phần vào sự phát triển ổn định của ngành sản xuất trong nước.Các biện pháp chống bán phá giá được áp dụng hiện nayKhoản 2 của Điều 77 trong Luật Quản lý ngoại thương năm 2017 định rõ các biện pháp chống bán phá giá bao gồm:Thuế Chống Bán Phá Giá:Đây là một loại thuế nhập khẩu bổ sung áp dụng đối với hàng hóa được bán vào Việt Nam với giá thấp hơn giá thị trường, gây thiệt hại hoặc tiềm ẩn nguy cơ gây thiệt hại lớn cho ngành sản xuất nội địa, hoặc cản trở việc phát triển của một ngành sản xuất mới.Điều kiện để áp dụng thuế chống bán phá giá:Sản phẩm nhập khẩu vào Việt Nam phải được xác định là có giá bán thấp hơn bình thường, với mức chênh lệch giá cụ thể;Hành vi bán phá giá này cần phải là nguyên nhân trực tiếp gây ra thiệt hại đáng kể cho ngành sản xuất nội địa, hoặc ngăn chặn sự phát triển của một ngành sản xuất mới.Cam Kết Loại Trừ Bán Phá Giá:Cam kết này đến từ tổ chức, cá nhân sản xuất hoặc xuất khẩu hàng hóa bị áp dụng biện pháp chống bán phá giá, nếu họ đồng ý với Cơ quan điều tra của Việt Nam hoặc với các nhà sản xuất nội địa để loại bỏ hành vi bán phá giá, dựa trên sự chấp thuận của Cơ quan điều tra.Các vụ kiện chống bán phá giá trên thế giớiTrong vụ kiện liên quan đến tôm đông lạnh nước ấm (WT/DS404), vào ngày 20 tháng 1 năm 2004, Bộ Thương mại Hoa Kỳ (DOC) đã bắt đầu một cuộc điều tra chống bán phá giá đối với tôm đông lạnh nước ấm nhập khẩu từ Việt Nam. Điều tra này tập trung vào ba doanh nghiệp Việt Nam xuất khẩu lớn nhất là Minh Phú, Minh Hải, và Camimex, được gọi là các bị đơn bắt buộc. Vào tháng 2 năm 2005, DOC đã quyết định áp dụng thuế chống bán phá giá với các mức thuế từ 4,3% đến 5,24% cho mỗi bị đơn bắt buộc, mức thuế trung bình 4,57% cho các bị đơn tự nguyện không được chọn để điều tra, và mức thuế suất toàn quốc 25,76% cho tất cả các doanh nghiệp khác.Theo luật chống bán phá giá của Hoa Kỳ, DOC sẽ rà soát hành chính mức thuế này hàng năm để xác định lại mức thuế chính xác cho năm liền trước. Đến tháng 2 năm 2010, khi Việt Nam đệ đơn yêu cầu tham vấn Hoa Kỳ, đã có ba cuộc rà soát hành chính diễn ra, nhưng kết quả cuối cùng chỉ được công bố cho hai cuộc rà soát cuối cùng.Vào ngày 11 tháng 7, WTO đã đưa ra phán quyết, trong đó xác định rằng Hoa Kỳ đã vi phạm luật thương mại toàn cầu trong quá trình tính toán thuế chống bán phá giá đối với tôm đông lạnh nhập khẩu từ Việt Nam. WTO đã chỉ ra rằng Hoa Kỳ đã hành xử không nhất quán với các điều khoản của Thỏa thuận chống bán phá giá và Hiệp định GATT. Mỹ đã được xác định vi phạm quy định của WTO trong hai trong số ba vấn đề chính mà Việt Nam đưa ra, liên quan đến cách Hoa Kỳ áp dụng phương pháp zeroing trong các cuộc rà soát hành chính thứ hai và thứ ba, và việc áp dụng một mức thuế suất toàn quốc.Tuy nhiên, về việc giới hạn số lượng các công ty được điều tra riêng, WTO kết luận rằng Bộ Thương mại Hoa Kỳ không vi phạm các quy định của WTO. Phán quyết này đã được Cơ quan Giải quyết Tranh chấp của WTO chính thức thông qua vào ngày 2 tháng 9 năm 2011.Câu hỏi liên quanCâu Hỏi: Các biện pháp chống bán phá giá bao gồm những gì?Trả Lời: Các biện pháp chống bán phá giá thường bao gồm việc áp dụng thuế chống bán phá giá đối với hàng hóa nhập khẩu được bán với giá thấp hơn chi phí sản xuất hoặc giá thị trường nội địa ở quốc gia xuất khẩu. Các biện pháp khác có thể bao gồm cam kết giá từ nhà xuất khẩu, trong đó họ đồng ý nâng giá bán sản phẩm của mình, hoặc biện pháp thu hồi thuế chống bán phá giá nếu sau điều tra, sản phẩm được chứng minh là không bán phá giá. Quy trình áp dụng các biện pháp này đòi hỏi một cuộc điều tra chính thức, bao gồm cả việc xác định tỷ lệ bán phá giá và thiệt hại (hoặc nguy cơ thiệt hại) cho ngành sản xuất nội địa.Câu Hỏi: WTO đề xuất những biện pháp chống bán phá giá nào?Trả Lời: Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) đề ra khuôn khổ pháp lý để các quốc gia thành viên có thể áp dụng biện pháp chống bán phá giá một cách công bằng và minh bạch. Theo Hiệp định chống bán phá giá của WTO, các quốc gia có thể áp dụng thuế chống bán phá giá đối với hàng hóa nhập khẩu bán phá giá, dựa trên kết quả của một cuộc điều tra chính thức thể hiện bằng chứng về việc bán phá giá và thiệt hại đối với ngành sản xuất nội địa. WTO cũng đặt ra quy tắc cụ thể về cách thức tiến hành các cuộc điều tra, nhằm đảm bảo rằng tất cả các bên liên quan được xử lý công bằng và minh bạch.Câu Hỏi: Điều kiện để áp dụng biện pháp chống bán phá giá là gì?Trả Lời: Để áp dụng biện pháp chống bán phá giá, một quốc gia cần chứng minh ba yếu tố chính: tồn tại hành vi bán phá giá, thiệt hại đối với ngành sản xuất nội địa, và mối quan hệ nhân quả giữa hành vi bán phá giá và thiệt hại. Bán phá giá được xác định khi sản phẩm được bán tại thị trường nhập khẩu với giá thấp hơn giá thị trường nội địa hoặc chi phí sản xuất. Thiệt hại đối với ngành sản xuất nội địa cần được chứng minh thông qua việc giảm sản lượng, lợi nhuận, thị phần, hoặc các chỉ số hiệu suất khác. Cuối cùng, phải chứng minh được rằng hành vi bán phá giá là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến thiệt hại hoặc nguy cơ thiệt hại.Câu Hỏi: Hiệp định chống bán phá giá bao gồm những gì?Trả Lời: Hiệp định chống bán phá giá của WTO bao gồm các quy định và hướng dẫn cho các quốc gia thành viên về cách thức xác định và đối phó với hành vi bán phá giá. Hiệp định đặt ra cơ sở pháp lý cho việc điều tra bán phá giá, xác định tỷ lệ bán phá giá, đánh giá thiệt hại đối với ngành sản xuất nội địa, và áp dụng thuế chống bán phá giá nếu cần. Nó cũng yêu cầu sự minh bạch và công bằng trong quá trình điều tra, bảo vệ quyền lợi của tất cả các bên liên quan, và cung cấp cơ chế giải quyết tranh chấp nếu các quy định không được tuân thủ.Câu Hỏi: WTO có những biện pháp phòng vệ thương mại nào?Trả Lời: Ngoài biện pháp chống bán phá giá, WTO cũng cho phép các quốc gia thành viên áp dụng các biện pháp phòng vệ thương mại khác như biện pháp chống trợ cấp và biện pháp tự vệ. Biện pháp chống trợ cấp nhằm vào việc ngăn chặn ảnh hưởng tiêu cực của việc trợ cấp không công bằng cho sản xuất hoặc xuất khẩu. Biện pháp tự vệ cho phép các quốc gia tạm thời hạn chế nhập khẩu một số sản phẩm để bảo vệ ngành công nghiệp nội địa khỏi sự tăng vọt đột ngột của hàng nhập khẩu có thể gây hại. Cả hai biện pháp này đều phải tuân thủ các quy định và quy trình chặt chẽ được đặt ra trong các hiệp định tương ứng của WTO.
Văn An
40 ngày trước
Bài viết
Phòng vệ thương mại
Biện pháp phòng vệ thương mại là gì?Hiện tại, pháp luật không đưa ra định nghĩa chi tiết về biện pháp phòng vệ thương mại. Tuy nhiên, dựa vào Điều 67, khoản 1 của Luật Quản lý ngoại thương năm 2017, biện pháp phòng vệ thương mại được mô tả gồm có các biện pháp chống bán phá giá, biện pháp chống trợ cấp, và biện pháp tự vệ, được Bộ trưởng Bộ Công Thương quyết định triển khai đối với các mặt hàng nhập khẩu vào Việt Nam trong những tình huống nhất định.Do đó, biện pháp phòng vệ thương mại có thể được hiểu là các biện pháp thương mại tạm thời được thiết kế để giải quyết, giới hạn sự nhập khẩu của hàng hóa dưới điều kiện đặc biệt, với mục tiêu bảo vệ các ngành công nghiệp nội địa khỏi sự cạnh tranh không công bằng từ các nhà sản xuất và nhập khẩu nước ngoài.Nguyên tắc áp dụng các biện pháp phòng vệ thương mạiĐiều 68 của Luật Quản lý ngoại thương năm 2017 đề cập đến các nguyên tắc khi triển khai biện pháp phòng vệ thương mại, cụ thể như sau:Các biện pháp này được thiết kế để bảo vệ ngành công nghiệp trong nước từ thiệt hại, với việc áp dụng chúng trong khuôn khổ, mức độ và thời gian được coi là cần thiết và hợp lý.Việc áp dụng biện pháp phải theo sau một quá trình điều tra minh bạch và công bằng, tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật, dựa trên kết quả điều tra.Phải công bố rộng rãi tất cả quyết định liên quan đến việc điều tra và áp dụng các biện pháp phòng vệ thương mại đến công chúng.Không được yêu cầu nộp thêm tiền thuế nếu mức thuế phòng vệ thương mại chính thức được áp dụng cao hơn mức thuế tạm thời đã áp dụng trước đó.Phải hoàn trả khoản tiền chênh lệch nếu mức thuế phòng vệ thương mại chính thức quyết định sau cùng thấp hơn mức thuế tạm thời đã thu.Trong trường hợp Bộ trưởng Bộ Công Thương quyết định không triển khai biện pháp phòng vệ thương mại chính thức, bất kỳ khoản thuế tạm thời nào đã được thu hoặc các khoản bảo đảm cho việc thanh toán thuế này cần phải được hoàn lại cho các bên liên quan.Các biện pháp phòng vệ thương mại hiện nayCăn cứ khoản 1 Điều 67 Luật Quản lý ngoại thương 2017, các biện pháp phòng vệ thương mại bao gồm biện pháp chống bán phá giá, biện pháp chống trợ cấp và biện pháp tự vệ.Biện pháp chống bán phá giáTrong trường hợp phát hiện hàng hóa nhập khẩu vào Việt Nam bị bán phá giá, dẫn đến hoặc có nguy cơ dẫn đến thiệt hại nghiêm trọng cho ngành sản xuất nội địa, hoặc làm cản trở việc phát triển của một ngành sản xuất mới, sẽ được áp dụng biện pháp chống bán phá giá.Các biện pháp này có thể bao gồm:Áp dụng mức thuế chống bán phá giá đối với hàng hóa nhập khẩu;Đề nghị cam kết từ phía tổ chức hoặc cá nhân sản xuất, xuất khẩu hàng hóa đối với việc ngừng bán phá giá, nếu cam kết này được Cơ quan điều tra tại Việt Nam hoặc các nhà sản xuất nội địa chấp thuận.Nguồn: Khoản 1 và 3 của Điều 77 trong Luật Quản lý ngoại thương năm 2017.Biện pháp chống trợ cấpKhi hàng hóa nhập khẩu vào Việt Nam nhận được trợ cấp và điều này gây ra hoặc có nguy cơ gây ra thiệt hại lớn cho ngành sản xuất nội địa, hoặc khiến việc phát triển ngành sản xuất mới bị ngăn cản, biện pháp chống trợ cấp sẽ được thiết lập.Để đối phó với trợ cấp, các biện pháp có thể áp dụng bao gồm: Áp dụng thuế chống trợ cấp;Nhận cam kết từ tổ chức, cá nhân hoặc Chính phủ nước sản xuất, xuất khẩu về việc dừng trợ cấp, giảm mức trợ cấp hoặc điều chỉnh giá xuất khẩu một cách tự nguyện, nếu được cơ quan nhà nước có thẩm quyền tại Việt Nam chấp thuận;Thực hiện các biện pháp chống trợ cấp khác.Dựa trên Điều 83 của Luật Quản lý ngoại thương năm 2017.Biện pháp tự vệTrong tình huống hàng hóa từ nước ngoài được nhập khẩu vào Việt Nam với số lượng lớn đến mức gây ra hoặc có khả năng gây ra thiệt hại đáng kể cho ngành công nghiệp nội địa, việc áp dụng biện pháp tự vệ được coi là cần thiết.Cụ thể, các biện pháp tự vệ có thể áp dụng bao gồm:Áp dụng thuế tự vệ;Thiết lập hạn ngạch nhập khẩu để kiểm soát số lượng hàng hóa được phép nhập khẩu;Thiết lập hạn ngạch thuế quan để điều chỉnh mức thuế áp dụng cho hàng hóa nhập khẩu;Yêu cầu giấy phép nhập khẩu đối với một số hàng hóa cụ thể;Áp dụng các biện pháp tự vệ khác theo nhu cầu.Điều này được quy định cụ thể trong Điều 91 của Luật Quản lý ngoại thương năm 2017.Câu hỏi liên quanCâu Hỏi: WTO áp dụng những biện pháp phòng vệ thương mại nào?Trả Lời: Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) cho phép các nước thành viên áp dụng ba loại biện pháp phòng vệ thương mại chính: biện pháp chống bán phá giá, biện pháp chống trợ cấp và biện pháp tự vệ. Biện pháp chống bán phá giá được thiết kế để ngăn chặn việc xuất khẩu hàng hóa với giá thấp hơn giá thị trường nội địa hoặc chi phí sản xuất. Biện pháp chống trợ cấp nhằm mục đích tránh tình trạng nhà nước trợ cấp cho sản xuất hoặc xuất khẩu, làm méo lệch cạnh tranh công bằng. Biện pháp tự vệ cho phép quốc gia tạm thời áp dụng các hạn chế nhập khẩu để bảo vệ ngành công nghiệp nội địa khỏi sự tăng vọt đột ngột của hàng nhập khẩu gây hại.Câu Hỏi: "Phòng vệ thương mại" trong tiếng Anh được gọi là gì?Trả Lời: Trong tiếng Anh, "phòng vệ thương mại" được gọi là "Trade Defense" hoặc "Trade Remedies". Thuật ngữ này bao gồm các biện pháp mà một quốc gia có thể áp dụng để bảo vệ ngành công nghiệp nội địa trước các tác động tiêu cực của nhập khẩu, như bán phá giá, trợ cấp không công bằng hoặc sự gia tăng đột ngột của hàng nhập khẩu.Câu Hỏi: Phòng vệ thương mại được hiểu như thế nào?Trả Lời: Phòng vệ thương mại là những biện pháp mà một quốc gia thực hiện để bảo vệ ngành công nghiệp nội địa khỏi các thách thức và tác động tiêu cực từ thương mại quốc tế, bao gồm bán phá giá, trợ cấp không công bằng, và sự tăng vọt đột ngột của hàng nhập khẩu. Các biện pháp này được thiết kế để tạo điều kiện cạnh tranh công bằng hơn cho ngành công nghiệp trong nước và đảm bảo rằng thương mại diễn ra một cách lành mạnh và bền vững.Câu Hỏi: Làm sao để so sánh các biện pháp phòng vệ thương mại?Trả Lời: Các biện pháp phòng vệ thương mại có thể được so sánh dựa trên mục tiêu, điều kiện áp dụng, và hậu quả của chúng đối với thương mại quốc tế. Biện pháp chống bán phá giá nhằm vào việc ngăn chặn việc xuất khẩu sản phẩm với giá thấp hơn chi phí sản xuất, trong khi biện pháp chống trợ cấp đối phó với việc hỗ trợ tài chính không công bằng từ nhà nước cho sản xuất hoặc xuất khẩu. Biện pháp tự vệ tập trung vào việc bảo vệ ngành công nghiệp nội địa trước sự tăng vọt đột ngột của hàng nhập khẩu. Mỗi biện pháp đều có cách tiếp cận và yêu cầu cụ thể về điều kiện áp dụng và quy trình thực hiện.Câu Hỏi: Vai trò của các biện pháp phòng vệ thương mại là gì?Trả Lời: Các biện pháp phòng vệ thương mại đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ ngành công nghiệp nội địa khỏi những tác động tiêu cực của thương mại quốc tế. Chúng giúp tạo môi trường cạnh tranh công bằng hơn cho các doanh nghiệp trong nước bằng cách ngăn chặn các hành vi thương mại không công bằng như bán phá giá và trợ cấp không hợp lý. Bằng cách này, biện pháp phòng vệ thương mại không chỉ giúp bảo vệ việc làm và thu nhập cho người lao động trong nước mà còn đảm bảo sự phát triển bền vững và cạnh tranh lành mạnh trong nền kinh tế toàn cầu.
Văn An
40 ngày trước
Bài viết
Kiện cáo bán phá giá
Vụ kiện chống bán phá giá được hiểu là gì?Việc kiện cáo về chống bán phá giá được hiểu là một thuật ngữ trong khuôn khổ thương mại quốc tế, đề cập đến quy trình yêu cầu thực hiện điều tra, ra quyết định và việc áp dụng hoặc không áp dụng các biện pháp phòng vệ chống lại hành vi bán phá giá.Quá trình này được thực hiện nhằm giải quyết sự xung đột lợi ích giữa các bên liên quan, bao gồm ngành sản xuất trong nước và các doanh nghiệp sản xuất hoặc nhập khẩu từ nước ngoài.Vậy làm sao để xác định một sản phẩm bị bán phá giá? Theo Điều 2 của Hiệp định Thực thi Điều VI của GATT 1994 (Hiệp định ADP), việc định nghĩa một sản phẩm bị bán phá giá được làm rõ.Một sản phẩm được xem là bị bán phá giá nếu nó được bán ra thị trường của một quốc gia khác với giá thấp hơn giá trị bình thường của nó.Thêm vào đó, sản phẩm cũng được coi là bán phá giá nếu giá xuất khẩu thấp hơn giá so sánh được của sản phẩm tương tự tại quốc gia xuất khẩu dưới điều kiện thương mại bình thường.Kiện chống bán phá giá có được tiến hành theo thủ tục tố tụng tại Việt Nam hay không?Ở Việt Nam, việc xử lý các trường hợp kiện tụng chống bán phá giá diễn ra thông qua quy trình hành chính, không qua quy trình pháp lý tố tụng.Dựa vào các điều từ 78 đến 82 của Luật Quản lý ngoại thương năm 2017, trình tự giải quyết các vụ án chống bán phá giá được thực hiện theo các bước sau:Nộp đơn kiện,Ra quyết định tiến hành điều tra,Thực hiện điều tra sơ bộ,Đưa ra kết luận sơ bộ, có thể kèm theo các biện pháp chống bán phá giá tạm thời,Tiến hành điều tra cuối cùng,Ra kết luận cuối cùng, quyết định có áp dụng thuế chống bán phá giá hay không,Thực hiện các biện pháp rà soát, quyết định việc tiếp tục hoặc dừng áp dụng các biện pháp chống bán phá giá.Hướng dẫn các thủ tục kiện chống bán phá giáHồ sơDựa trên khoản 1 của Điều 28 trong Nghị định số 10/2018/NĐ-CP, hồ sơ đề nghị áp dụng các biện pháp chống bán phá giá cần bao gồm một đơn đề nghị cùng với các tài liệu và giấy tờ liên quan.Đơn đề nghị phải chứa các thông tin cụ thể sau:Tên, địa chỉ, và các thông tin khác cần thiết của tổ chức hoặc cá nhân đại diện cho ngành sản xuất nội địa;Các dữ liệu, thông tin và bằng chứng nhằm chứng minh việc đại diện cho ngành sản xuất trong nước, bao gồm danh sách các tổ chức, cá nhân sản xuất hàng hóa tương tự và sản lượng của họ;Tên và địa chỉ của các tổ chức, cá nhân sản xuất hàng hóa tương tự ủng hộ hoặc phản đối việc kiện tụng;Chi tiết về hàng hóa nhập khẩu đề xuất điều tra, bao gồm tên khoa học, tên thương mại, thành phần, đặc tính vật lý, hóa học, quy trình sản xuất, mục đích sử dụng chính, tiêu chuẩn áp dụng, mã số hàng hóa theo Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu của Việt Nam và thuế nhập khẩu áp dụng;Thông tin về hàng hóa tương tự của ngành sản xuất nội địa, bao gồm tên khoa học, tên thương mại, và các đặc tính cơ bản khác;Dữ liệu về khối lượng, số lượng và giá trị của hàng hóa nhập khẩu trong 12 tháng trước khi nộp hồ sơ;Dữ liệu về sản lượng, số lượng và giá trị của hàng hóa tương tự sản xuất nội địa trong 12 tháng trước khi nộp hồ sơ, trừ khi ngành sản xuất hoạt động dưới 12 tháng;Thông tin về giá thông thường và giá xuất khẩu của hàng hóa, cùng với biên độ bán phá giá;Bằng chứng về thiệt hại đáng kể, mối đe dọa thiệt hại, hoặc sự cản trở việc phát triển của ngành sản xuất nội địa;Bằng chứng về mối quan hệ nhân quả giữa việc nhập khẩu và thiệt hại nêu trên;Thông tin về quốc gia xuất xứ hoặc xuất khẩu của hàng hóa, bao gồm danh sách các nhà sản xuất, xuất khẩu nước ngoài và nhà nhập khẩu;Yêu cầu cụ thể về việc áp dụng các biện pháp chống bán phá giá, bao gồm thời hạn và mức độ áp dụng.Trình tự thực hiệnQuy trình thực hiện kiện tụng chống bán phá giá diễn ra theo các bước dưới đây:Bước 1: Tổng hợp thông tin: Đây là bước thu thập thông tin chi tiết về sản phẩm bị cáo buộc bán phá giá, bao gồm thông tin về giá, đối thủ, thị trường và các quy định pháp lý áp dụng.Bước 2: Thu thập bằng chứng: Trong bước này, cần tìm kiếm và xác minh bằng chứng cho thấy hành vi bán phá giá của đối thủ, bao gồm thông tin về giá bán, chi phí sản xuất, mức lợi nhuận và chính sách giá của họ.Bước 3: Liên hệ với cơ quan chức năng: Gửi thông tin và bằng chứng thu thập được tới các cơ quan quản lý như Cục đối trọng thương mại hoặc các cơ quan chức năng khác, yêu cầu họ xem xét và áp dụng các biện pháp pháp lý cần thiết.Bước 4: Áp dụng biện pháp bảo vệ: Các biện pháp này có thể bao gồm việc áp dụng thuế chống bán phá giá, phạt tiền, hạn chế nhập khẩu hoặc biện pháp khác để ngăn chặn hành vi bán phá giá.Bước 5: Đánh giá và điều chỉnh: Tiếp tục theo dõi hiệu quả của các biện pháp bảo vệ đã áp dụng và, nếu cần, điều chỉnh chúng để chúng có thể phản ánh một cách chính xác hơn nhu cầu và điều kiện thị trường.Cơ quan Điều tra và Quyết địnhTheo điều 79, khoản 3 của Luật Quản lý ngoại thương năm 2017, trách nhiệm quyết định khởi xướng cuộc điều tra thuộc về Bộ trưởng Bộ Công Thương, dựa trên bằng chứng cụ thể về thiệt hại hoặc mối đe dọa thiệt hại đáng kể tới ngành sản xuất nội địa do nhập khẩu hàng hóa bán phá giá, hoặc sự cản trở đối với việc hình thành ngành sản xuất trong nước.Ngoài ra, theo khoản 3 Điều 15 của Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu năm 2016, Bộ Công Thương cũng được trao quyền quyết định áp dụng thuế chống bán phá giá.Thời Gian Giải QuyếtThời gian giải quyết vụ kiện chống bán phá giá không cố định, phụ thuộc vào yếu tố như mức độ phức tạp của vụ kiện, số lượng các bên liên quan, mục đích của bên kiện và quy trình pháp lý tại quốc gia đang tiến hành xử lý vụ việc. Một số vụ kiện phức tạp có thể mất vài năm để giải quyết, trong khi các trường hợp ít phức tạp hơn có thể chỉ cần vài tháng.Câu hỏi liên quanCâu Hỏi: Những vụ kiện bán phá giá nổi tiếng nào đã ảnh hưởng đến Việt Nam?Trả Lời: Việt Nam đã trải qua nhiều vụ kiện bán phá giá, đặc biệt trong lĩnh vực nông sản và thủy sản. Một trong những vụ nổi tiếng là vụ kiện bán phá giá cá tra và basa vào thị trường Hoa Kỳ và Liên minh Châu Âu (EU). Vụ kiện không chỉ gây áp lực lên ngành công nghiệp xuất khẩu của Việt Nam mà còn buộc doanh nghiệp phải điều chỉnh chiến lược sản xuất và xuất khẩu để tuân thủ các quy định quốc tế, cũng như cải thiện chất lượng sản phẩm.Câu Hỏi: Điều kiện nào cần được thỏa mãn để áp dụng biện pháp chống bán phá giá?Trả Lời: Để áp dụng biện pháp chống bán phá giá, cần thỏa mãn ba điều kiện chính: phải có bằng chứng về việc hàng hóa được bán với giá thấp hơn giá bình thường trên thị trường nội địa của nước xuất khẩu hoặc giá sản xuất; phải chứng minh rằng ngành sản xuất nội địa của nước nhập khẩu bị thiệt hại đáng kể hoặc có nguy cơ bị thiệt hại; và cần thiết lập mối quan hệ nhân quả giữa việc nhập khẩu hàng hóa bán phá giá và thiệt hại cho ngành sản xuất nội địa.Câu Hỏi: Có những vụ kiện chống bán phá giá nào đã gây chú ý trên thế giới?Trả Lời: Trên thế giới, nhiều vụ kiện chống bán phá giá đã gây chú ý lớn, ví dụ như vụ kiện thép không gỉ từ Trung Quốc vào Mỹ và EU, hay vụ kiện sản phẩm giấy từ Indonesia vào EU. Những vụ kiện này không chỉ gây căng thẳng thương mại giữa các quốc gia liên quan mà còn thúc đẩy việc tái cấu trúc ngành công nghiệp, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ các quy định thương mại quốc tế.Câu Hỏi: Vụ kiện bán phá giá tôm của Việt Nam với các quốc gia khác diễn ra như thế nào?Trả Lời: Vụ kiện bán phá giá tôm của Việt Nam, đặc biệt là với thị trường Hoa Kỳ, là một trong những vụ kiện kéo dài và phức tạp. Hoa Kỳ đã áp thuế chống bán phá giá đối với tôm nhập khẩu từ Việt Nam, dựa trên cáo buộc rằng tôm từ Việt Nam được bán với giá thấp hơn giá sản xuất hoặc giá thị trường nội địa. Điều này đã dẫn đến nhiều thách thức cho ngành tôm xuất khẩu của Việt Nam, buộc họ phải chứng minh rằng mình không bán phá giá và thực hiện các biện pháp nhằm minh bạch hóa chi phí sản xuất và giá bán.Câu Hỏi: Những biện pháp chống bán phá giá nào thường được áp dụng?Trả Lời: Các biện pháp chống bán phá giá thường bao gồm áp dụng thuế chống bán phá giá lên hàng hóa nhập khẩu bị cáo buộc bán phá giá, thực hiện các điều tra chính thức về giá cả và chi phí sản xuất của hàng hóa nhập khẩu, và áp dụng các biện pháp bảo vệ tạm thời như thuế suất tạm thời hoặc hạn ngạch nhập khẩu. Mục tiêu của các biện pháp này là bảo vệ ngành công nghiệp nội địa khỏi những hậu quả tiêu cực của hành vi bán phá giá, đồng thời tuân thủ các quy định thương mại quốc tế.
Văn An
45 ngày trước
Bài viết
Pháp lý đối với việc ngăn chặn bán phá giá
Chống bán phá giá là gì?Chống bán phá giá là một thuật ngữ quan trọng trong lĩnh vực thương mại quốc tế, chỉ việc áp dụng các biện pháp pháp lý nhằm ngăn chặn hành vi bán hàng hóa ra thị trường nước ngoài với giá thấp hơn giá thông thường tại thị trường nội địa của nhà xuất khẩu. Điều này thường được thực hiện để bảo vệ ngành công nghiệp nội địa khỏi sự cạnh tranh không công bằng từ các sản phẩm nhập khẩu có giá rẻ bất thường, gây hại cho ngành sản xuất trong nước.Mục đích của việc chống bán phá giá là nhằm đảm bảo một môi trường thương mại công bằng, qua đó ngăn chặn hoặc giảm thiểu thiệt hại đối với ngành công nghiệp nội địa do giá bán thấp của hàng hóa nhập khẩu gây ra. Các biện pháp chống bán phá giá thường bao gồm việc áp đặt thuế nhập khẩu bổ sung hoặc các hạn chế khác đối với hàng hóa bị cáo buộc bán phá giá, nhằm làm cho giá của chúng tăng lên và do đó giảm bớt lợi thế giá không công bằng.Luật Quản lý ngoại thương 2017 của Việt Nam, cụ thể là tại khoản 1 Điều 77, quy định rõ ràng về việc áp dụng biện pháp chống bán phá giá. Biện pháp này được kích hoạt khi hàng hóa nhập khẩu được xác định bán phá giá vào Việt Nam, từ đó gây ra thiệt hại đáng kể hoặc đe dọa gây ra thiệt hại đáng kể cho ngành sản xuất nội địa, hoặc ngăn cản sự phát triển của ngành sản xuất nội địa.Các biện pháp chống bán phá giá tại Việt NamTheo quy định tại khoản 2 Điều 77 của Luật Quản lý ngoại thương 2017, các biện pháp pháp lý nhằm ngăn chặn hành vi bán phá giá bao gồm:Thuế Chống Bán Phá Giá: Đây là loại thuế nhập khẩu phụ thêm, áp dụng cho các sản phẩm nhập khẩu được bán với giá thấp đến mức gây hại hoặc có khả năng gây hại đáng kể cho ngành công nghiệp nội địa của Việt Nam hoặc cản trở sự phát triển của một ngành công nghiệp mới.Để thuế này được kích hoạt, cần phải thỏa mãn hai điều kiện:Sản phẩm nhập khẩu đang được bán phá giá tại thị trường Việt Nam, với mức độ bán phá giá được xác định rõ ràng.Hành vi bán phá giá đó là nguyên nhân trực tiếp gây ra hoặc có nguy cơ gây ra thiệt hại nghiêm trọng cho ngành sản xuất nội địa hoặc ngăn chặn việc hình thành của ngành công nghiệp mới.Đây được quy định cụ thể trong Điều 4 và 12 của Luật thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu 2016.Cam Kết Loại Trừ Bán Phá Giá: Các tổ chức, cá nhân sản xuất hoặc xuất khẩu sản phẩm bị áp dụng biện pháp chống bán phá giá có thể đưa ra cam kết với Cơ quan điều tra của Việt Nam hoặc với các nhà sản xuất nội địa để loại bỏ hành vi bán phá giá. Cam kết này chỉ có hiệu lực khi được Cơ quan điều tra chấp thuận.Áp dụng biện pháp chống bán phá giáĐiều kiện áp dụng biện pháp chống bán phá giáCác điều kiện để áp dụng biện pháp chống bán phá giá đối với hàng hóa nhập khẩu vào Việt Nam theo Điều 78 của Luật Quản lý ngoại thương 2017 bao gồm:Phải xác định rõ hàng hóa nhập khẩu bị bán phá giá tại Việt Nam, với biên độ bán phá giá cụ thể, ngoại trừ các trường hợp được miễn trừ theo khoản 2 của cùng Điều này;Ngành sản xuất nội địa phải chứng minh được rằng họ bị thiệt hại đáng kể, đang đứng trước nguy cơ bị thiệt hại đáng kể, hoặc việc phát triển của một ngành sản xuất mới bị cản trở;Cần thiết phải có mối liên hệ nhân quả giữa việc nhập khẩu hàng hóa bán phá giá và thiệt hại gặp phải bởi ngành sản xuất nội địa.Ngoài ra, Điều 78 cũng nêu rõ các trường hợp không áp dụng biện pháp chống bán phá giá:Đối với hàng hóa nhập khẩu có biên độ bán phá giá không vượt quá 2% giá xuất khẩu hàng hóa vào Việt Nam;Trường hợp hàng hóa nhập khẩu từ một quốc gia chiếm dưới 3% tổng lượng hoặc số lượng hàng nhập khẩu tương tự vào Việt Nam và tổng số lượng hàng hóa nhập khẩu từ tất cả các quốc gia có tỷ lệ dưới mức này không vượt quá 7% tổng lượng hoặc số lượng, thì những quốc gia này sẽ không bị áp dụng biện pháp chống bán phá giá.Trình tự áp dụng biện pháp chống bán phá giáTheo quy định tại Điều 81 của Luật Quản lý ngoại thương 2017, quy trình áp dụng biện pháp chống bán phá giá được thực hiện như sau:Bước 1: Áp dụng Thuế Chống Bán Phá Giá Tạm ThờiBộ trưởng Bộ Công Thương quyết định áp dụng thuế chống bán phá giá tạm thời dựa trên kết luận sơ bộ từ Cơ quan điều tra. Mức thuế này không được vượt qua biên độ bán phá giá được xác định trong kết luận sơ bộ.Thời hạn của thuế chống bán phá giá tạm thời không được kéo dài quá 120 ngày từ ngày quyết định áp dụng có hiệu lực. Tuy nhiên, dựa trên yêu cầu từ các tổ chức hoặc cá nhân xuất khẩu hàng hóa tương tự vào Việt Nam, Bộ trưởng Bộ Công Thương có thể quyết định gia hạn thời hạn này nhưng không quá 60 ngày.Bước 2: Áp dụng Biện Pháp Cam KếtTrong giai đoạn sau kết luận sơ bộ và trước khi kết thúc điều tra, nhà sản xuất hoặc xuất khẩu hàng hóa đang được điều tra có thể đề xuất cam kết với Cơ quan điều tra về việc tự giác điều chỉnh giá bán hoặc giới hạn khối lượng, số lượng hàng hóa xuất khẩu vào Việt Nam.Cơ quan điều tra sau đó có quyền chấp nhận, từ chối, hoặc yêu cầu điều chỉnh các cam kết này dựa vào ý kiến từ các tổ chức hoặc cá nhân đại diện cho ngành sản xuất nội địa.Bước 3: Áp Dụng Thuế Chống Bán Phá GiáNếu không thể đạt được một cam kết ở bước 2, và sau khi điều tra kết thúc, Cơ quan điều tra sẽ công bố kết luận cuối cùng liên quan đến điều tra theo quy định tại Điều 80 của Luật Quản lý ngoại thương 2017. Các thông tin về kết luận cuối cùng và lý do chính dẫn đến quyết định này phải được thông báo cho các bên liên quan qua các phương tiện thích hợp.Dựa trên kết luận cuối cùng này, Bộ trưởng Bộ Công Thương sẽ quyết định việc áp dụng hoặc không áp dụng thuế chống bán phá giá.Mức thuế áp dụng không được cao hơn biên độ bán phá giá được xác định trong kết luận cuối cùng.Thuế chống bán phá giá áp dụng có thời hạn tối đa là 5 năm kể từ ngày quyết định áp dụng có hiệu lực, có khả năng được gia hạn theo quy định tại khoản 2 Điều 82 của Luật.Bước 4: Áp Dụng Thuế Chống Bán Phá Giá Có Hiệu Lực Trở Về TrướcTrong trường hợp kết luận cuối cùng chứng minh ngành sản xuất nội địa bị thiệt hại đáng kể hoặc đứng trước nguy cơ thiệt hại đáng kể, Bộ trưởng Bộ Công Thương có quyền quyết định áp dụng thuế chống bán phá giá có hiệu lực ngược dòng thời gian.Cụ thể, thuế này có thể được áp dụng ngược dòng cho hàng hóa nhập khẩu trong vòng 90 ngày trước khi thuế chống bán phá giá tạm thời được thiết lập, dựa trên điều kiện rằng hàng hóa này đã bị bán phá giá và lượng hàng hóa bán phá giá nhập khẩu vào Việt Nam tăng đột biến, gây ra thiệt hại nghiêm trọng và khó khắc phục cho ngành sản xuất nội địa.Câu hỏi liên quanCâu hỏi: Các biện pháp chống bán phá giá là gì?Trả lời: Các biện pháp chống bán phá giá bao gồm một loạt các chính sách và quy định được thiết kế để bảo vệ ngành công nghiệp nội địa khỏi ảnh hưởng tiêu cực của việc bán hàng hóa dưới giá thành. Điều này thường bao gồm việc áp dụng thuế nhập khẩu bổ sung lên hàng hóa nhập khẩu bán phá giá, cam kết giá từ các nhà xuất khẩu, và quy trình điều tra chính thức để xác định liệu hàng hóa nhập khẩu có được bán với giá bán phá giá hay không. Mục tiêu chính của các biện pháp này là ngăn chặn bất kỳ thiệt hại nào đối với ngành công nghiệp nội địa và tạo ra một môi trường cạnh tranh công bằng.Câu hỏi: Biện pháp chống bán phá giá của WTO là gì?Trả lời: Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) đưa ra một khuôn khổ pháp lý cho việc áp dụng biện pháp chống bán phá giá thông qua Hiệp định chống bán phá giá. Biện pháp chống bán phá giá của WTO cho phép các quốc gia thành viên áp dụng thuế chống bán phá giá đối với hàng hóa nhập khẩu được xác định là bán dưới giá thành và gây hại cho ngành công nghiệp nội địa. Điều quan trọng là các quốc gia phải tuân thủ một quy trình điều tra chặt chẽ, bao gồm cung cấp bằng chứng về bán phá giá và thiệt hại, cũng như mối liên hệ nhân quả giữa bán phá giá và thiệt hại đó. WTO nhấn mạnh sự cần thiết của việc duy trì tính minh bạch và công bằng trong quá trình điều tra.Câu hỏi: Hiệp định chống bán phá giá là gì?Trả lời: Hiệp định chống bán phá giá là một phần của kết quả của Vòng Uruguay, được tích hợp vào WTO, đặt ra quy tắc và quy định rõ ràng về cách thức và điều kiện áp dụng biện pháp chống bán phá giá bởi các quốc gia thành viên. Hiệp định này yêu cầu các quốc gia thực hiện các điều tra chính thức trước khi áp dụng thuế chống bán phá giá và đảm bảo rằng các biện pháp áp dụng không gây cản trở thương mại quốc tế không cần thiết. Nó cũng cung cấp một cơ chế giải quyết tranh chấp cho các trường hợp khi một quốc gia cảm thấy biện pháp chống bán phá giá của quốc gia khác vi phạm các quy định của hiệp định.Câu hỏi: Luật chống bán phá giá là gì?Trả lời: Luật chống bán phá giá là quy định pháp lý quốc gia được thiết kế để bảo vệ ngành công nghiệp nội địa khỏi thiệt hại do việc nhập khẩu hàng hóa bán phá giá gây ra. Mỗi quốc gia có thể có bộ luật và quy định riêng, nhưng chúng thường tuân theo khuôn khổ và nguyên tắc chung của Hiệp định chống bán phá giá của WTO. Luật này bao gồm quy trình điều tra bán phá giá, cách xác định mức độ bán phá giá và thiệt hại, và cách áp dụng các biện pháp chống bán phá giá như thuế nhập khẩu bổ sung.Câu hỏi: Điều kiện áp dụng biện pháp chống bán phá giá là gì?Trả lời: Điều kiện áp dụng biện pháp chống bán phá giá yêu cầu chứng minh rằng hàng hóa nhập khẩu đang được bán dưới giá thành (bán phá giá), gây thiệt hại đáng kể cho ngành công nghiệp nội địa, và có mối quan hệ nhân quả giữa việc bán phá giá và thiệt hại gặp phải. Quy trình điều tra phải được thực hiện một cách minh bạch, công bằng, và theo thời gian biểu đã quy định, bao gồm cơ hội cho tất cả các bên liên quan được nghe và đưa ra bằng chứng. Thuế chống bán phá giá chỉ được áp dụng sau khi hoàn tất điều tra và chứng minh được sự cần thiết của biện pháp này.
Văn An
132 ngày trước
Bài viết
Thủ tục mua nhà ở thương mại để chuyển đổi thành nhà ở xã hội
Dự án Mua Nhà Ở Thương Mại để Làm Nhà Ở Xã Hội: Nội Dung và Quy ĐịnhDự án mua nhà ở thương mại để làm nhà ở xã hội là một lĩnh vực quan trọng được quy định chặt chẽ theo khoản 2 Điều 12 Nghị định 100/2015/NĐ-CP, với sự bổ sung và điều chỉnh bởi khoản 9 Điều 1 Nghị định 49/2021/NĐ-CP. Dưới đây là các nội dung chính của dự án này:Nguồn Vốn và Quy Định Đầu Tư Công:Trong trường hợp sử dụng nguồn vốn đầu tư công để mua nhà ở thương mại làm nhà ở xã hội, quy trình thực hiện sẽ tuân theo các quy định của pháp luật đầu tư công. Điều này bao gồm các quy trình và quy định chi tiết để đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả của việc sử dụng nguồn vốn công.Nội Dung Dự Án:Vị trí và Địa Điểm: Xác định vị trí cụ thể và địa điểm mua nhà ở thương mại để làm nhà ở xã hội.Loại Nhà và Số Lượng: Mô tả loại hình nhà ở, số lượng căn nhà và các tiện ích đi kèm.Diện Tích Sử Dụng: Xác định diện tích sử dụng của từng loại nhà ở trong dự án.Giá Mua Bán Nhà Ở: Quy định giá mua bán nhà ở, có thể bao gồm cả các chính sách hỗ trợ giá cho người mua.Chi Phí Liên Quan: Liệt kê các chi phí liên quan đến việc mua nhà ở, bao gồm cả các chi phí phát sinh khác.Nguồn Vốn và Thanh Toán:Xác định nguồn vốn dự án: Mô tả nguồn vốn được sử dụng để mua nhà ở thương mại.Phương Thức Thanh Toán: Chi tiết về cách thanh toán tiền mua nhà ở, kèm theo các điều kiện và hạn chế.Hợp Đồng và Quản Lý:Cơ Quan Ký Hợp Đồng: Xác định cơ quan chịu trách nhiệm ký hợp đồng mua bán nhà ở.Quản Lý Sau Khi Mua: Mô tả cơ quan có trách nhiệm quản lý nhà ở sau khi mua, bao gồm cả các dịch vụ hỗ trợ cộng đồng.Trách Nhiệm của Các Cơ Quan Liên Quan:Xác định trách nhiệm cụ thể của các cơ quan liên quan trong quá trình thực hiện dự án, đảm bảo tuân thủ và hiệu quả.Thủ tục để mua nhà ở thương mại làm nhà ở xã hộiTrong quá trình mua nhà ở thương mại để làm nhà ở xã hội, quy trình và thủ tục được chi tiết tại khoản 3 Điều 12 Nghị định 100/2015/NĐ-CP, giúp người mua và chủ đầu tư dự án tiếp cận một cách minh bạch và hiệu quả. Dưới đây là trình tự cụ thể:Bước 1: Ký Hợp Đồng Mua Bán Nhà Ở:Chủ đầu tư dự án tiến hành ký hợp đồng mua bán nhà ở với chủ đầu tư dự án xây dựng nhà ở thương mại.Việc ký kết hợp đồng này được thực hiện dựa trên nội dung đã được phê duyệt của dự án và theo quy định về mua bán nhà ở thương mại.Bước 2: Bàn Giao Nhà Ở và Cung Cấp Hồ Sơ Pháp Lý:Chủ đầu tư dự án xây dựng nhà ở thương mại bàn giao nhà ở và cung cấp các hồ sơ pháp lý liên quan đến nhà ở mua bán cho bên mua.Thực hiện theo hợp đồng mua bán đã ký kết, chủ đầu tư chịu trách nhiệm bàn giao nhà ở và đồng thời cung cấp mọi thông tin pháp lý cần thiết.Bước 3: Quản Lý Theo Luật Nhà Ở:Sau khi nhận bàn giao nhà ở, chủ đầu tư dự án nhà ở xã hội thực hiện quản lý theo quy định của Luật Nhà ở và các hướng dẫn thi hành.Quản lý này đảm bảo tuân thủ nghiêm túc các điều lệ và quy định về nhà ở xã hội, đồng thời đảm bảo sự an ninh và hạnh phúc cho cộng đồng nhân khẩu.Lưu ý: Thủ Tục và Trình Tự Cấp Giấy Chứng Nhận cho Nhà Ở Thương MạiChủ đầu tư dự án xây dựng nhà ở thương mại chịu trách nhiệm thực hiện các thủ tục đề nghị cơ quan có thẩm quyền cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất (dưới danh từ chung là Giấy chứng nhận) cho bên mua nhà ở. Quy định chi tiết như sau:Trường Hợp Đại Diện Bộ Xây Dựng:Đối với các trường hợp quy định tại điểm a khoản 2, Bộ Xây dựng là cơ quan đại diện đứng tên trong Giấy chứng nhận.Chủ đầu tư thực hiện thủ tục cấp Giấy chứng nhận qua các quy định của pháp luật về đất đai.Trường Hợp Đại Diện Bộ Quốc Phòng, Bộ Công An:Đối với các trường hợp quy định tại điểm b khoản 2, đại diện đứng tên trong Giấy chứng nhận là Bộ Quốc phòng hoặc Bộ Công an.Chủ đầu tư thực hiện thủ tục cấp Giấy chứng nhận tuân theo quy định của pháp luật về đất đai.Trường Hợp Đại Diện Ủy Ban Nhân Dân Cấp Tỉnh Hoặc Sở Xây Dựng:Đối với các trường hợp quy định tại điểm c khoản 2, đại diện đứng tên trong Giấy chứng nhận là Ủy ban nhân dân cấp tỉnh hoặc Sở Xây dựng.Chủ đầu tư tiến hành thủ tục cấp Giấy chứng nhận theo quy định của pháp luật về đất đai.Câu hỏi liên quanCâu Hỏi: Làm thế nào để có kinh nghiệm hiệu quả khi chuẩn bị hồ sơ mua nhà ở xã hội?Trả Lời: Để có kinh nghiệm làm hồ sơ mua nhà ở xã hội, bạn có thể thực hiện những bước sau:Nắm Rõ Quy Định Pháp Luật:Tìm hiểu kỹ về quy định pháp luật liên quan đến mua nhà ở xã hội để biết rõ các điều kiện, thủ tục, và yêu cầu cần thiết.Thu Thập Tài Liệu Cần Thiết:Xác định các giấy tờ và tài liệu cần thiết để làm hồ sơ, bao gồm chứng minh nhân dân, hộ khẩu, và các giấy tờ khác liên quan đến tài chính và thu nhập.Liên Hệ Với Đơn Vị Xây Dựng:Tham khảo thông tin trực tiếp từ đơn vị xây dựng nhà ở xã hội để hiểu rõ về quy trình và yêu cầu cụ thể.Hỗ Trợ Tư Vấn Pháp Lý:Nếu cần, tìm kiếm sự hỗ trợ từ chuyên gia pháp lý để đảm bảo hồ sơ của bạn đáp ứng đầy đủ các quy định và luật lệ.Câu Hỏi: Có dịch vụ nào cung cấp hỗ trợ làm hồ sơ mua nhà ở xã hội?Trả Lời: Có nhiều công ty cung cấp dịch vụ làm hồ sơ mua nhà ở xã hội, bao gồm:Tư Vấn Pháp Lý:Cung cấp tư vấn pháp lý đầy đủ và chính xác.Hỗ Trợ Tài Chính:Hỗ trợ trong việc chuẩn bị tài liệu và thông tin về khả năng tài chính.Kiểm Tra Hồ Sơ:Đảm bảo rằng hồ sơ của bạn hoàn chỉnh và đúng qui định.Câu Hỏi: Hồ sơ mua nhà ở xã hội nên được nộp ở đâu?Trả Lời: Hồ sơ nên được nộp trực tiếp tại văn phòng của đơn vị quản lý dự án xây dựng nhà ở xã hội. Thông tin chi tiết về địa điểm và quy trình nộp hồ sơ sẽ được cung cấp trong quá trình đăng ký mua.Câu Hỏi: Có mẫu hồ sơ cụ thể nào cần sử dụng khi mua nhà ở xã hội?Trả Lời: Mẫu hồ sơ cụ thể sẽ được cung cấp bởi đơn vị quản lý dự án. Bạn cần liên hệ trực tiếp để nhận mẫu và hướng dẫn điền đầy đủ thông tin.Câu Hỏi: Làm thế nào để đăng ký mua nhà ở xã hội ở TPHCM và Hà Nội?Trả Lời: Để đăng ký mua nhà ở xã hội ở TPHCM và Hà Nội, bạn cần theo dõi thông báo từ đơn vị xây dựng và làm theo quy trình đăng ký được công bố. Thông tin chi tiết sẽ được cung cấp trong các thông báo và trên trang web chính thức của dự án. 
Văn An
132 ngày trước
Bài viết
Thủ tục cấp chứng nhận kiến thức pháp luật về mô hình bán hàng đa cấp
Xác nhận kiến thức pháp luật về bán hàng đa cấp được pháp luật quy định như thế nào?Để xác nhận kiến thức pháp luật về bán hàng đa cấp theo quy định của pháp luật, Thông tư 10/2018/TT-BCT đã đề ra quy trình chi tiết như sau:Mẫu Xác Nhận:Xác nhận kiến thức pháp luật về bán hàng đa cấp được thực hiện theo mẫu tại Phụ lục 3, được ban hành kèm theo Thông tư 10/2018/TT-BCT.Điều này áp dụng cho những người đạt yêu cầu theo quy định tại khoản 2 Điều 39 Nghị định số 40/2018/NĐ-CP ngày 12 tháng 3 năm 2018 của Chính phủ về quản lý hoạt động kinh doanh theo phương thức đa cấp.Quy Trình Cấp Lại Xác Nhận:Trong trường hợp giấy xác nhận kiến thức bán hàng đa cấp bị mất, bị rách hoặc bị tiêu hủy, Cục Cạnh tranh và Bảo vệ người tiêu dùng sẽ cấp lại xác nhận đã được cấp trước đó. Người đề nghị cấp lại không cần phải hoàn thành lại khóa đào tạo kiến thức pháp luật về bán hàng đa cấp.Tuân Thủ Quy Định Pháp Luật:Quy trình xác nhận kiến thức này không chỉ đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong hoạt động kinh doanh đa cấp mà còn khuyến khích sự tuân thủ với các quy định của Nghị định 40/2018/NĐ-CP về quản lý hoạt động kinh doanh theo phương thức đa cấp.Thủ tục cấp xác nhận kiến thức pháp luật về bán hàng đa cấpĐể đảm bảo tính chính xác và tuân thủ quy định pháp luật, quy trình và thủ tục cấp xác nhận kiến thức pháp luật về bán hàng đa cấp theo Điều 39 Nghị định 40/2018/NĐ-CP được quy định như sau:Hồ Sơ Đăng Ký:Doanh nghiệp cần nộp hồ sơ đăng ký kiểm tra, xác nhận kiến thức pháp luật về bán hàng đa cấp tới Bộ Công Thương. Hồ sơ này bao gồm:Đơn đề nghị kiểm tra, xác nhận kiến thức pháp luật về bán hàng đa cấp.Danh sách người được đề nghị kiểm tra, xác nhận kiến thức pháp luật về bán hàng đa cấp, kèm theo thông tin cá nhân chi tiết.02 ảnh 3x4cm của những người trong danh sách.Bản sao chứng nhận hoàn thành khóa đào tạo kiến thức pháp luật về bán hàng đa cấp.Kiểm Tra và Cấp Xác Nhận:Trong thời hạn 15 ngày làm việc kể từ ngày kiểm tra kiến thức, Bộ Công Thương sẽ cấp xác nhận kiến thức pháp luật về bán hàng đa cấp cho những người đạt kết quả.Với quy trình này, doanh nghiệp và cá nhân có thể dễ dàng đáp ứng yêu cầu pháp luật và đảm bảo rằng kiến thức về bán hàng đa cấp của họ được xác nhận theo quy định. Quy trình chi tiết này cũng giúp tối ưu hóa nội dung để thu hút sự chú ý của Google và đạt top trong kết quả tìm kiếm.Quy trình tổ chức kiểm tra kiến thức pháp luật về bán hàng đa cấp theo Thông tư 10/2018/TT-BCTNội dung:Để xác định độ chuyên nghiệp và tuân thủ quy định pháp luật trong lĩnh vực bán hàng đa cấp, quy trình tổ chức kiểm tra kiến thức pháp luật theo Điều 5 của Thông tư 10/2018/TT-BCT được mô tả như sau:Kiểm Tra Hồ Sơ Đăng Ký:Cục Cạnh tranh và Bảo vệ người tiêu dùng kiểm tra tính đầy đủ và hợp lệ của hồ sơ đăng ký kiểm tra, xác nhận kiến thức pháp luật về bán hàng đa cấp theo quy định tại Điều 39 Nghị định số 40/2018/NĐ-CP của Chính phủ.Lên Kế Hoạch Kiểm Tra:Lập kế hoạch về thời gian, địa điểm, và phương thức kiểm tra để đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả.Thông Báo Kế Hoạch Kiểm Tra:Thông báo kế hoạch kiểm tra đến cơ sở đào tạo kiến thức pháp luật về bán hàng đa cấp để họ có thời gian và chuẩn bị cần thiết.Tổ Chức Kiểm Tra:Tiến hành kiểm tra theo kế hoạch đã thông báo, đảm bảo quy trình diễn ra một cách minh bạch và công bằng.Đánh Giá Kết Quả Kiểm Tra:Đánh giá kết quả kiểm tra để xác định mức độ tuân thủ và chuyên nghiệp trong việc đào tạo kiến thức pháp luật về bán hàng đa cấp.Thông Báo Kết Quả Kiểm Tra:Thông báo kết quả kiểm tra đến cơ sở đào tạo, cung cấp đánh giá và ghi chú cần thiết để họ có thể cải thiện hoạt động của mình.Câu hỏi liên quan1. Các Công Ty Đa Cấp Tại Việt Nam: Định Nghĩa và Hoạt Động Chính?Các công ty đa cấp tại Việt Nam là những doanh nghiệp hoạt động theo mô hình kinh doanh đa cấp, một hình thức phân phối và bán hàng đặc biệt mà ở đó các đối tác kinh doanh không chỉ kiếm lợi nhuận từ việc bán sản phẩm hoặc dịch vụ mà còn từ việc tuyển dụng thêm người tham gia vào hệ thống. Quy trình này thường bao gồm việc mở tài khoản chứng khoán cho các đối tác, đăng ký thông tin cá nhân hoặc doanh nghiệp và tham gia ký kết các hợp đồng hoặc thỏa thuận với công ty mẹ. Các công ty này hoạt động chủ yếu trong các lĩnh vực như sản phẩm tiêu dùng, bảo hiểm, chăm sóc sức khỏe và bất động sản, với mục tiêu chính là mở rộng mạng lưới và tăng doanh số thông qua cơ chế hoa hồng từ các cấp dưới.2. Các Công Ty Bán Hàng Trực Tiếp Tại Việt Nam: Đặc Điểm và Hoạt Động?Các công ty bán hàng trực tiếp tại Việt Nam thường tập trung vào việc mang sản phẩm hoặc dịch vụ trực tiếp đến tay người tiêu dùng mà không thông qua bất kỳ trung gian phân phối nào. Họ sử dụng các phương pháp tiếp thị trực tiếp như tiếp thị từng người một, hội thảo và triển lãm để quảng bá sản phẩm. Điều này không chỉ giúp tăng cường mối quan hệ giữa người bán và người mua mà còn giúp công ty nắm bắt chính xác nhu cầu và phản hồi của khách hàng, từ đó nâng cao chất lượng dịch vụ và sản phẩm.3. Homeway Việt Nam: Đặc Điểm và Hoạt Động Kinh Doanh?Homeway Việt Nam là một ví dụ của công ty đa cấp hoạt động trong lĩnh vực bất động sản và du lịch. Công ty này cung cấp một loạt các sản phẩm và dịch vụ liên quan đến nghỉ dưỡng, chia sẻ chỗ ở và các trải nghiệm du lịch đặc sắc. Điểm đặc biệt trong hoạt động kinh doanh của Homeway là việc áp dụng mô hình đa cấp, cho phép người dùng không chỉ trải nghiệm các dịch vụ nghỉ dưỡng mà còn có cơ hội tham gia vào việc mở rộng mạng lưới kinh doanh và tạo ra thu nhập từ việc giới thiệu sản phẩm và dịch vụ.4. Công Ty Đa Cấp: Khái Niệm và Cách Hoạt Động?Công ty đa cấp (Cty đa cấp) là loại hình doanh nghiệp phân phối sản phẩm hoặc dịch vụ thông qua mạng lưới các đối tác kinh doanh đa cấp. Mỗi đối tác không chỉ kiếm lợi từ việc bán sản phẩm mà còn từ việc tuyển dụng thành viên mới vào mạng lưới của mình. Điều này tạo ra một hệ thống hoa hồng phân cấp, nơi thành viên cấp cao hơn có thể kiếm được hoa hồng từ doanh số của thành viên cấp dưới. Mô hình này khuyến khích việc mở rộng mạng lưới và tăng cường sự tham gia của đối tác.5. Homeway Việt Nam: Sản Phẩm và Ưu Điểm Nổi Bật?Homeway Việt Nam cung cấp một loạt các sản phẩm và dịch vụ trong lĩnh vực bất động sản và du lịch, bao gồm các dự án nghỉ dưỡng cao cấp, chia sẻ chỗ ở và các trải nghiệm du lịch độc đáo. Sự kết hợp giữa mô hình đa cấp và lĩnh vực kinh doanh độc đáo giúp Homeway không chỉ mang lại cơ hội nghỉ dưỡng tuyệt vời cho khách hàng mà còn mở ra cơ hội kinh doanh và thu nhập cho các thành viên. Ưu điểm của Homeway nằm ở việc áp dụng công nghệ và chiến lược tiếp thị hiện đại, cũng như cam kết cung cấp dịch vụ khách hàng xuất sắc. 
Văn An
132 ngày trước
Bài viết
Thủ tục xác nhận quyền sở hữu tập thể đối với bất động sản không chủ
Quyền sở hữu toàn dân đối với Bất động sản Vô chủ Trong bối cảnh quản lý tài sản và quyền sở hữu, một trong những vấn đề quan trọng là quyền sở hữu toàn dân đối với bất động sản vô chủ. Theo Nghị định 29/2018/NĐ-CP, khoản 6 Điều 7 quy định về thẩm quyền xác lập quyền sở hữu toàn dân về tài sản, đặc biệt là đối với bất động sản không có chủ.Theo quy định của nghị định, Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh hoặc người có thẩm quyền được Hội đồng nhân dân cấp tỉnh phân cấp quyết định xác lập quyền sở hữu toàn dân về tài sản. Cụ thể, điều này áp dụng cho các trường hợp sau đây:Bất động sản vô chủ và những trường hợp đặc biệt: Bao gồm tài sản bị chôn, giấu, bị vùi lấp, chìm đắm; bất động sản không có người thừa kế; tài sản bị đánh rơi, bỏ quên, đặc biệt là di tích lịch sử - văn hóa.Chuyển giao quyền sở hữu từ tổ chức, cá nhân cho Nhà nước: Nếu tổ chức hoặc cá nhân chuyển giao quyền sở hữu cho Nhà nước, Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có thẩm quyền xác lập quyền sở hữu toàn dân.Doanh nghiệp nước ngoài không bồi hoàn tài sản: Trong trường hợp doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chuyển giao tài sản không bồi hoàn cho Nhà nước, quyền xác lập quyền sở hữu toàn dân thuộc thẩm quyền của Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh.Giải thể quỹ xã hội và quỹ từ thiện: Tài sản của quỹ xã hội và quỹ từ thiện, khi được giải thể do quyết định của Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh hoặc huyện, cũng được xác lập quyền sở hữu toàn dân.Chuyển giao theo hợp đồng dự án đối tác công tư: Tài sản chuyển giao cho Nhà nước Việt Nam theo hợp đồng dự án đối tác công tư, khi cơ quan ký hợp đồng thuộc địa phương quản lý, cũng thuộc thẩm quyền xác lập quyền sở hữu toàn dân.Với các quy định chi tiết và rõ ràng như trên, Nghị định 29/2018/NĐ-CP cung cấp hướng dẫn và quy định chặt chẽ về thẩm quyền xác lập quyền sở hữu toàn dân đối với bất động sản vô chủ, đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong quản lý tài sản của cộng đồng.Thủ tục xác lập quyền sở hữu toàn dân đối với bất động sản vô chủĐể thực hiện quy trình xác lập quyền sở hữu toàn dân đối với bất động sản vô chủ, theo quy định của Điều 8 Nghị định 29/2018/NĐ-CP, quá trình này được thực hiện qua các bước cụ thể:Bước 1: Lập và Gửi Hồ sơTrong thời hạn 07 ngày làm việc, từ ngày hoàn thành thủ tục xác định chủ sở hữu theo quy định của pháp luật dân sự, cơ quan tiếp nhận thông tin về bất động sản vô chủ (Ủy ban nhân dân cấp xã hoặc Công an sở tại) lập hồ sơ và gửi Phòng Tài chính Kế hoạch. Hồ sơ bao gồm:Báo cáo quá trình xác định chủ sở hữu: 01 bản chính.Bảng kê địa điểm, diện tích, hiện trạng bất động sản: 01 bản chính.Các hồ sơ, tài liệu liên quan (nếu có): 01 bản sao.Bước 2: Phòng Tài Chính Kế Hoạch lập Tờ Trình gửi Ủy Ban Nhân Dân Cấp HuyệnTrong 07 ngày làm việc kể từ ngày nhận hồ sơ, Phòng Tài Chính Kế Hoạch lập Tờ Trình và gửi Ủy Ban Nhân Dân Cấp Huyện. Sau đó, Ủy Ban Nhân Dân Cấp Huyện có thời hạn 07 ngày làm việc để gửi Sở Tài Chính trình Chủ tịch Ủy Ban Nhân Dân Cấp Tỉnh hoặc người có thẩm quyền, để Hội đồng Nhân Dân Cấp Tỉnh phân cấp quyết định xác lập quyền sở hữu toàn dân.Bước 3: Ban Hành Quyết Định Xác Lập Quyền Sở Hữu Toàn DânThời Hạn 07 Ngày Làm Việc: Trong khoảng thời gian 07 ngày làm việc, bắt đầu từ ngày nhận được đầy đủ hồ sơ từ Sở Tài chính, Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh hoặc người có thẩm quyền có trách nhiệm ban hành Quyết định xác lập quyền sở hữu toàn dân về tài sản.Quyết Định theo Mẫu Số 01-QĐXL: Quyết định này được ban hành theo Mẫu số 01-QĐXL, được quy định tại Phụ lục kèm theo Nghị định 29/2018/NĐ-CP. Đây là một phần quan trọng giúp đảm bảo tính chính xác và theo đúng quy định của pháp luật.Quyết Định Xác Lập Quyền Sở Hữu Toàn Dân: Quyết định này chính là cơ sở pháp lý quan trọng, xác lập quyền sở hữu toàn dân đối với bất động sản vô chủ. Quyết định này được coi là bước quyết định cuối cùng và pháp lý quan trọng nhất trong quá trình xác lập quyền sở hữu, đảm bảo sự minh bạch và tính công bằng trong việc quản lý tài sản đất đai.Đơn Vị Chủ Trì Quản Lý Bất Động Sản Vô Chủ và Quyền Sở Hữu Toàn DânQuy định tại Khoản 4 Điều 5 Nghị Định 29/2018/NĐ-CP: Đơn Vị Chủ Trì Quản Lý và Quyền Sở Hữu Toàn DânTrong quá trình xác lập quyền sở hữu toàn dân đối với bất động sản vô chủ, vấn đề liên quan đến đơn vị chủ trì quản lý là một phần quan trọng được đề cập trong Nghị định 29/2018/NĐ-CP. Dưới đây là chi tiết theo Khoản 4 Điều 5:Đối với Bất Động Sản Vô Chủ:Đối với bất động sản vô chủ, tài sản bị đánh rơi, bỏ quên, di sản không có người thừa kế, Sở Tài chính được chỉ định là đơn vị chủ trì quản lý.Chia Quản Lý Đối Với Loại Tài Sản Khác Nhau:Phụ thuộc vào loại tài sản, Phòng Tài chính Kế hoạch có vai trò đặc biệt. Nếu là di tích lịch sử - văn hóa, Sở Tài chính là đơn vị chủ trì quản lý. Trong khi đó, đối với động sản, Phòng Tài chính Kế hoạch là đơn vị chủ trì quản lý.Trong trường hợp một vụ việc kết hợp nhiều loại tài sản khác nhau, bao gồm bất động sản, di tích lịch sử - văn hóa và động sản, Sở Tài chính sẽ là đơn vị chủ trì quản lý tất cả các loại tài sản này.Tóm Tắt Quan Trọng:Với bất động sản vô chủ, Sở Tài chính đóng vai trò quan trọng là đơn vị chủ trì quản lý, đảm bảo việc xác lập quyền sở hữu toàn dân được thực hiện một cách hiệu quả và theo đúng quy định của pháp luật.Câu hỏi liên quan1. Xử Lý Tài Sản Không Xác Định Được Chủ Sở Hữu như thế nào?Khi một tài sản không xác định được chủ sở hữu, quy trình xử lý thường phụ thuộc vào quy định của pháp luật tại từng quốc gia hoặc khu vực. Thông thường, tài sản này có thể được báo cáo cho cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền, như cơ quan tài chính hoặc tòa án. Cơ quan này sẽ tiến hành điều tra và công bố thông tin về tài sản để tìm kiếm chủ nhân. Nếu sau một thời gian nhất định không ai đứng ra yêu cầu hoặc không thể chứng minh quyền sở hữu, tài sản có thể được xử lý theo quy định của pháp luật, thường là chuyển thành tài sản nhà nước hoặc được bán đấu giá.2. Tài Sản Không Xác Định Được Chủ Sở Hữu là gì?Tài sản không xác định được chủ sở hữu là những tài sản mà không thể xác định được người hoặc tổ chức có quyền sở hữu hợp pháp thông qua các giấy tờ, hồ sơ hoặc dữ liệu đăng ký. Những tài sản này có thể bao gồm bất động sản, phương tiện, tài sản vật chất hoặc quyền sở hữu trí tuệ. Trong nhiều trường hợp, các tài sản không xác định chủ sở hữu xuất hiện do quá trình mua bán, thừa kế không rõ ràng, hoặc thất lạc hồ sơ và tài liệu.3. Tài Sản Vô Chủ và Tài Sản Không Xác Định Được Chủ Sở Hữu giống nhau chỗ nào?Tài sản vô chủ thường được hiểu là tài sản không có người hoặc tổ chức nào yêu cầu quyền sở hữu hoặc không có thông tin đăng ký sở hữu hợp pháp. Trong khi đó, tài sản không xác định được chủ sở hữu có thể là do thông tin sở hữu không rõ ràng hoặc chủ sở hữu không thể được xác định qua các biện pháp thông thường. Cả hai loại tài sản này đều đòi hỏi sự xử lý pháp lý cụ thể, và cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền thường sẽ can thiệp để xác định cách xử lý hợp lý.4. Tài Sản Vô Chủ Là Gì?Tài sản vô chủ là tài sản không có người hoặc tổ chức nào yêu cầu quyền sở hữu hoặc không thể xác định được chủ sở hữu thông qua hồ sơ pháp lý hoặc đăng ký. Tài sản vô chủ có thể bao gồm đất đai, nhà cửa, xe cộ, tiền bạc, hoặc bất kỳ loại tài sản có giá trị nào khác. Pháp luật của mỗi quốc gia sẽ có quy định riêng về cách thức xác định và xử lý tài sản vô chủ, nhưng thường tài sản này sẽ được chuyển giao cho nhà nước hoặc được sử dụng vào mục đích công cộng sau một thời gian nhất định.5. Nhà Ở Không Xác Định Được Chủ Sở Hữu và Nhà Ở Vô Chủ?Nhà ở không xác định được chủ sở hữu và nhà ở vô chủ là hai khái niệm liên quan đến bất động sản mà không có thông tin rõ ràng về người sở hữu. Nhà ở không xác định được chủ sở hữu thường liên quan đến các trường hợp mà thông tin về chủ sở hữu bị thất lạc, không còn hợp lệ hoặc không được cập nhật. Trong khi đó, nhà ở vô chủ thường là những ngôi nhà bị bỏ hoang, không có người sinh sống hoặc sử dụng trong thời gian dài và không có người hoặc tổ chức nào đứng ra yêu cầu quyền sở hữu. Cả hai trường hợp đều yêu cầu sự can thiệp của cơ quan quản lý nhà nước để xác định cách thức xử lý hợp pháp và công bằng. 
Văn An
135 ngày trước
Bài viết
Thủ tục thay đổi đăng ký giao dịch cổ phiếu trên Sở Giao dịch Chứng khoán
Hồ sơ Đề Nghị Thay Đổi Đăng Ký Giao Dịch Cổ Phiếu trên Sở Giao Dịch Chứng Khoán: Quy Định và Thành PhầnTheo quy định tại khoản 2 Điều 136 của Nghị định 155/2020/NĐ-CP, hồ sơ đề nghị thay đổi đăng ký giao dịch cổ phiếu trên Sở giao dịch chứng khoán bao gồm một loạt các giấy tờ quan trọng. Dưới đây là chi tiết về thành phần cụ thể của hồ sơ này:Giấy Đề Nghị Thay Đổi Đăng Ký Giao Dịch (Mẫu số 37):Là một phần quan trọng của hồ sơ, giấy đề nghị này cần được điền đầy đủ thông tin theo mẫu số 37 Phụ lục ban hành kèm theo Nghị định 155/2020/NĐ-CP. Đây là văn bản chính thức mà tổ chức đăng ký giao dịch sử dụng để thông báo về thay đổi số lượng cổ phiếu được đưa vào đăng ký giao dịch.Giấy Chứng Nhận Đăng Ký Chứng Khoán Đã Được Điều Chỉnh:Giấy chứng nhận này là kết quả của quá trình điều chỉnh số liệu đăng ký chứng khoán và do Tổng công ty lưu ký và bù trừ chứng khoán Việt Nam cấp. Trong trường hợp giảm vốn, giấy chứng nhận này sẽ phản ánh các thay đổi liên quan.Các Tài Liệu Liên Quan:Bao gồm các tài liệu chứng minh và liên quan đến việc thay đổi số lượng cổ phiếu đăng ký giao dịch. Các thông tin chi tiết và minh chứng sẽ hỗ trợ quá trình xác nhận và xử lý thay đổi đăng ký giao dịch.Thủ tục thay đổi đăng ký giao dịch cổ phiếu trên Sở giao dịch chứng khoánTheo quy định tại khoản 3 của Nghị định 155/2020/NĐ-CP, thủ tục thay đổi đăng ký giao dịch cổ phiếu trên Sở Giao Dịch Chứng Khoán được thực hiện theo các bước sau:Bước 1: Nộp Hồ Sơ Thay Đổi Đăng Ký Giao DịchTrong thời hạn 30 ngày kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp sửa đổi, hoặc từ ngày kết thúc đợt chào bán, phát hành cổ phiếu, hoặc từ ngày thay đổi số lượng cổ phiếu đăng ký giao dịch, tổ chức đăng ký giao dịch phải nộp hồ sơ thay đổi đăng ký giao dịch.Bước 2: Xác Nhận và Công Bố Thông TinTrong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận được hồ sơ đầy đủ và hợp lệ, Sở Giao Dịch Chứng Khoán sẽ có quyết định chấp thuận thay đổi đăng ký giao dịch và thông báo ra thị trường. Trong trường hợp từ chối, Sở sẽ trả lời bằng văn bản và nêu rõ lý do từ chối.Bước 3: Đăng Ký Ngày Giao Dịch Cho Cổ Phiếu MớiTrong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày có quyết định chấp thuận, tổ chức đăng ký giao dịch phải đăng ký ngày giao dịch cho số lượng cổ phiếu mới. Ngày giao dịch này phải sau ít nhất 06 ngày làm việc từ ngày Sở Giao Dịch Chứng Khoán nhận được văn bản đề nghị, nhưng không quá 30 ngày kể từ ngày cấp quyết định chấp thuận thay đổi đăng ký giao dịch.Lưu ý rằng thủ tục này còn yêu cầu hoàn tất các thủ tục để đưa cổ phiếu mới vào giao dịch, đặc biệt là trong trường hợp có cổ phiếu bị hạn chế chuyển nhượng. Tổ chức đăng ký giao dịch cũng cần đăng ký ngày giao dịch cho cổ phiếu bị hạn chế chuyển nhượng tại một thời điểm xác định.Tóm lại, thủ tục thay đổi đăng ký giao dịch cổ phiếu trên Sở Giao Dịch Chứng Khoán gồm 03 bước quan trọng như trên, đảm bảo sự minh bạch và tuân thủ theo quy định của pháp luật chứng khoán.Câu hỏi liên quan1. Đăng Ký Giao Dịch Chứng Khoán: Khái Niệm và Quy Trình?Đăng ký giao dịch chứng khoán là một quy trình pháp lý và quản lý mà mọi cá nhân hoặc tổ chức mong muốn trở thành nhà đầu tư chính thức trong thị trường chứng khoán cần thực hiện. Quy trình này bắt đầu bằng việc mở tài khoản chứng khoán tại một công ty môi giới chứng khoán có uy tín. Sau đó, người đăng ký cần cung cấp thông tin cá nhân hoặc pháp lý cụ thể, bao gồm cả tài liệu xác minh danh tính và tài chính. Họ cũng cần ký kết các thỏa thuận và cam kết về việc tuân thủ các quy tắc, điều lệ của sàn giao dịch và luật pháp liên quan. Quy trình này nhằm mục đích xác minh và đảm bảo tính minh bạch, an toàn cho cả nhà đầu tư và thị trường.2. Lợi Ích của Việc Niêm Yết Chứng Khoán Trên Sàn Giao Dịch?Khi một loại chứng khoán được niêm yết trên sàn giao dịch, nó mang lại hàng loạt lợi ích quan trọng cho cả công ty phát hành và nhà đầu tư. Đầu tiên, việc niêm yết tạo cơ hội tăng khả năng tiếp cận vốn đầu tư từ một lượng lớn nhà đầu tư cá nhân và tổ chức. Thứ hai, niêm yết giúp tăng tính thanh khoản của chứng khoán, làm cho việc mua bán trở nên dễ dàng và nhanh chóng hơn. Thêm vào đó, niêm yết còn tăng cường uy tín và hình ảnh của công ty, mở rộng cơ hội huy động vốn, và cuối cùng là cải thiện giá trị thị trường tổng thể của công ty.3. Điều Kiện Để Niêm Yết Chứng Khoán Trên Sàn Giao Dịch?Để chứng khoán được niêm yết trên sàn giao dịch chứng khoán, công ty phát hành cần đáp ứng một loạt điều kiện nghiêm ngặt. Các điều kiện này thường bao gồm việc duy trì lịch sử kinh doanh ổn định, báo cáo tài chính minh bạch và được kiểm toán đúng quy định, và sở hữu một lượng cổ phiếu niêm yết đủ lớn để đảm bảo thanh khoản trên thị trường. Ngoài ra, công ty cần tuân thủ các quy tắc và điều kiện do sàn giao dịch chứng khoán đặt ra, bao gồm nhưng không giới hạn ở quy định về công bố thông tin, quản trị công ty, và các yêu cầu pháp lý khác.4. HNX và Vai Trò Của Nó Trong Hệ Thống Sàn Giao Dịch Chứng Khoán Ở Việt Nam?Sàn Giao Dịch Chứng Khoán Hà Nội (HNX) là một trong những trung tâm chính của thị trường chứng khoán Việt Nam, cùng với Sở Giao Dịch Chứng Khoán TP.Hồ Chí Minh (HOSE). HNX đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ và phát triển thị trường chứng khoán bằng cách cung cấp một nền tảng giao dịch an toàn và hiệu quả cho các loại chứng khoán khác nhau, từ cổ phiếu, trái phiếu đến các sản phẩm phái sinh. HNX cũng nỗ lực trong việc đổi mới và cải thiện liên tục để tạo điều kiện thuận lợi cho giao dịch, đồng thời đảm bảo tính minh bạch và công bằng cho tất cả các nhà đầu tư.5. Kích Hoạt VSD và Tầm Quan Trọng Của Nó?Kích hoạt VSD, hay Trung tâm Lưu ký Chứng khoán Việt Nam, là một bước quan trọng trong quá trình chuyển đổi chứng khoán từ hình thức giấy sang hình thức điện tử. Quá trình này không chỉ giúp tăng cường tính minh bạch và hiệu quả của giao dịch mà còn tạo điều kiện cho việc quản lý, lưu trữ và tra cứu thông tin chứng khoán được dễ dàng và nhanh chóng. Việc kích hoạt VSD cần thiết cho bất kỳ nhà đầu tư nào muốn tham gia vào thị trường chứng khoán, giúp họ dễ dàng giao dịch và theo dõi danh mục đầu tư của mình. 
Xem thêm