0888889366
Tra cứu thông tin hợp đồng
timeline_post_file65f04c524472e-10.webp

Biện pháp tự vệ chống bán phá giá

Chống bán phá giá là gì?

Bán phá giá là một hành động trong thương mại quốc tế, nơi sản phẩm được bán ra thị trường nước ngoài với mức giá thấp hơn so với giá thông thường, thường là giá tại thị trường nội địa của nước xuất khẩu.

Do đó, chống bán phá giá trở thành một biện pháp phòng vệ thương mại quan trọng mà các quốc gia thực hiện để bảo vệ ngành công nghiệp trong nước khỏi tác động tiêu cực của việc nhập khẩu các sản phẩm bán phá giá. Một trong những cách phổ biến nhất để thực hiện điều này là thông qua việc áp thuế, nhằm loại bỏ lợi thế giá không công bằng của sản phẩm nhập khẩu.

Điều 77, khoản 1 của Luật Quản lý ngoại thương năm 2017 của Việt Nam quy định rằng, biện pháp chống bán phá giá được áp dụng cho các sản phẩm bị xác định bán phá giá khi nhập khẩu vào Việt Nam, gây ra hoặc có khả năng gây ra thiệt hại đáng kể cho ngành sản xuất trong nước.

  • Tình hình chống bán phá giá hiện tại:

Đến năm 2020, Việt Nam đã thành công trong việc chống lại 65 trong tổng số 151 vụ điều tra về biện pháp phòng vệ thương mại, chấm dứt việc áp dụng các biện pháp này đối với một số mặt hàng xuất khẩu, chiếm tỷ lệ thành công là 43%. Kết quả này đã giúp các mặt hàng xuất khẩu của Việt Nam không bị áp thuế hoặc chỉ chịu mức thuế thấp.

Các quốc gia thường xuyên điều tra và áp dụng biện pháp phòng vệ thương mại đối với hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam bao gồm Hoa Kỳ, Ấn Độ, Thổ Nhĩ Kỳ, Canada và Australia, với số vụ lần lượt là 34, 26, 21, 15 và 11 vụ.

Những nỗ lực thành công trong việc chống lại các biện pháp phòng vệ thương mại đã giúp nhiều doanh nghiệp Việt Nam tiếp tục hưởng mức thuế 0% hoặc rất thấp, góp phần duy trì sự tăng trưởng của xuất khẩu đặc biệt là vào các thị trường lớn như Hoa Kỳ, Liên minh châu Âu, Canada...

Đến tháng 9 năm 2020, hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam đã đối mặt với gần 200 vụ việc điều tra phòng vệ thương mại, với tổng kim ngạch bị ảnh hưởng lên đến 12 tỷ đô la Mỹ. Số lượng và kim ngạch các vụ việc đang có xu hướng tăng nhanh, từ 16 vụ việc mới trong năm 2019 lên đến 32 vụ trong 9 tháng đầu năm 2020.

Gần đây, một số mặt hàng nhập khẩu của Việt Nam như sản phẩm Sorbitol dạng lỏng từ Trung Quốc, Ấn Độ, Indonesia, và một số sản phẩm đường mía từ Thái Lan đã bị điều tra với mục đích áp dụng biện pháp chống bán phá giá, thể hiện qua các quyết định số 3298/QĐ-BCT và 2466/QĐ-BCT.

  • Chống Bán Phá Giá tại Việt Nam: Một số Ví dụ Điển Hình

Việt Nam đã gặp phải một số vụ kiện chống bán phá giá đáng chú ý, bao gồm vụ kiện về sản phẩm sợi bị Thổ Nhĩ Kỳ khởi xướng vào ngày 18/10/2012; và vụ điều tra chống bán phá giá thép cuộn không gỉ do Brasil khởi xướng ngày 14/03/2012, liên quan đến hàng nhập khẩu từ Việt Nam cùng với Nam Phi, Đức, Trung Quốc, Hàn Quốc, Phần Lan, và Đài Loan. Đáng lưu ý nhất là vụ "Tôm đông lạnh nước ấm", đánh dấu vụ giải quyết tranh chấp đầu tiên của Việt Nam tại Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO).

  • Tầm Quan Trọng của Việc Chống Bán Phá Giá

Chống bán phá giá là một phần quan trọng của chiến lược thương mại quốc gia, được thiết kế để bảo vệ ngành công nghiệp nội địa khỏi tác động tiêu cực của việc nhập khẩu sản phẩm với giá thấp không công bằng. 

Các biện pháp chống bán phá giá phải dựa trên cơ sở khoa học và pháp lý vững chắc, tuân thủ quy định và thông lệ quốc tế, và nhằm mục đích vừa răn đe vừa khuyến khích mối quan hệ kinh tế lành mạnh, đồng thời đảm bảo tính lưu thông của sản phẩm trên thị trường.

Biện pháp này không yêu cầu sự đầu tư tài chính trực tiếp từ các doanh nghiệp nội địa hay sự hỗ trợ tài chính từ chính phủ nước nhập khẩu. Qua việc áp thuế chống bán phá giá, nước nhập khẩu có thể thu được thuế nhập khẩu, từ đó có khả năng hỗ trợ tài chính cho các doanh nghiệp nội địa bị ảnh hưởng bởi hàng hóa nhập khẩu giá thấp, góp phần vào sự phát triển ổn định của ngành sản xuất trong nước.

Các biện pháp chống bán phá giá được áp dụng hiện nay

Khoản 2 của Điều 77 trong Luật Quản lý ngoại thương năm 2017 định rõ các biện pháp chống bán phá giá bao gồm:

Thuế Chống Bán Phá Giá:

Đây là một loại thuế nhập khẩu bổ sung áp dụng đối với hàng hóa được bán vào Việt Nam với giá thấp hơn giá thị trường, gây thiệt hại hoặc tiềm ẩn nguy cơ gây thiệt hại lớn cho ngành sản xuất nội địa, hoặc cản trở việc phát triển của một ngành sản xuất mới.

Điều kiện để áp dụng thuế chống bán phá giá:

  • Sản phẩm nhập khẩu vào Việt Nam phải được xác định là có giá bán thấp hơn bình thường, với mức chênh lệch giá cụ thể;
  • Hành vi bán phá giá này cần phải là nguyên nhân trực tiếp gây ra thiệt hại đáng kể cho ngành sản xuất nội địa, hoặc ngăn chặn sự phát triển của một ngành sản xuất mới.

Cam Kết Loại Trừ Bán Phá Giá:

Cam kết này đến từ tổ chức, cá nhân sản xuất hoặc xuất khẩu hàng hóa bị áp dụng biện pháp chống bán phá giá, nếu họ đồng ý với Cơ quan điều tra của Việt Nam hoặc với các nhà sản xuất nội địa để loại bỏ hành vi bán phá giá, dựa trên sự chấp thuận của Cơ quan điều tra.

Các vụ kiện chống bán phá giá trên thế giới

Trong vụ kiện liên quan đến tôm đông lạnh nước ấm (WT/DS404), vào ngày 20 tháng 1 năm 2004, Bộ Thương mại Hoa Kỳ (DOC) đã bắt đầu một cuộc điều tra chống bán phá giá đối với tôm đông lạnh nước ấm nhập khẩu từ Việt Nam. Điều tra này tập trung vào ba doanh nghiệp Việt Nam xuất khẩu lớn nhất là Minh Phú, Minh Hải, và Camimex, được gọi là các bị đơn bắt buộc. 

Vào tháng 2 năm 2005, DOC đã quyết định áp dụng thuế chống bán phá giá với các mức thuế từ 4,3% đến 5,24% cho mỗi bị đơn bắt buộc, mức thuế trung bình 4,57% cho các bị đơn tự nguyện không được chọn để điều tra, và mức thuế suất toàn quốc 25,76% cho tất cả các doanh nghiệp khác.

Theo luật chống bán phá giá của Hoa Kỳ, DOC sẽ rà soát hành chính mức thuế này hàng năm để xác định lại mức thuế chính xác cho năm liền trước. Đến tháng 2 năm 2010, khi Việt Nam đệ đơn yêu cầu tham vấn Hoa Kỳ, đã có ba cuộc rà soát hành chính diễn ra, nhưng kết quả cuối cùng chỉ được công bố cho hai cuộc rà soát cuối cùng.

Vào ngày 11 tháng 7, WTO đã đưa ra phán quyết, trong đó xác định rằng Hoa Kỳ đã vi phạm luật thương mại toàn cầu trong quá trình tính toán thuế chống bán phá giá đối với tôm đông lạnh nhập khẩu từ Việt Nam. 

WTO đã chỉ ra rằng Hoa Kỳ đã hành xử không nhất quán với các điều khoản của Thỏa thuận chống bán phá giá và Hiệp định GATT. Mỹ đã được xác định vi phạm quy định của WTO trong hai trong số ba vấn đề chính mà Việt Nam đưa ra, liên quan đến cách Hoa Kỳ áp dụng phương pháp zeroing trong các cuộc rà soát hành chính thứ hai và thứ ba, và việc áp dụng một mức thuế suất toàn quốc.

Tuy nhiên, về việc giới hạn số lượng các công ty được điều tra riêng, WTO kết luận rằng Bộ Thương mại Hoa Kỳ không vi phạm các quy định của WTO. Phán quyết này đã được Cơ quan Giải quyết Tranh chấp của WTO chính thức thông qua vào ngày 2 tháng 9 năm 2011.

Câu hỏi liên quan

Câu Hỏi: Các biện pháp chống bán phá giá bao gồm những gì?

Trả Lời: Các biện pháp chống bán phá giá thường bao gồm việc áp dụng thuế chống bán phá giá đối với hàng hóa nhập khẩu được bán với giá thấp hơn chi phí sản xuất hoặc giá thị trường nội địa ở quốc gia xuất khẩu. Các biện pháp khác có thể bao gồm cam kết giá từ nhà xuất khẩu, trong đó họ đồng ý nâng giá bán sản phẩm của mình, hoặc biện pháp thu hồi thuế chống bán phá giá nếu sau điều tra, sản phẩm được chứng minh là không bán phá giá. Quy trình áp dụng các biện pháp này đòi hỏi một cuộc điều tra chính thức, bao gồm cả việc xác định tỷ lệ bán phá giá và thiệt hại (hoặc nguy cơ thiệt hại) cho ngành sản xuất nội địa.

Câu Hỏi: WTO đề xuất những biện pháp chống bán phá giá nào?

Trả Lời: Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) đề ra khuôn khổ pháp lý để các quốc gia thành viên có thể áp dụng biện pháp chống bán phá giá một cách công bằng và minh bạch. Theo Hiệp định chống bán phá giá của WTO, các quốc gia có thể áp dụng thuế chống bán phá giá đối với hàng hóa nhập khẩu bán phá giá, dựa trên kết quả của một cuộc điều tra chính thức thể hiện bằng chứng về việc bán phá giá và thiệt hại đối với ngành sản xuất nội địa. WTO cũng đặt ra quy tắc cụ thể về cách thức tiến hành các cuộc điều tra, nhằm đảm bảo rằng tất cả các bên liên quan được xử lý công bằng và minh bạch.

Câu Hỏi: Điều kiện để áp dụng biện pháp chống bán phá giá là gì?

Trả Lời: Để áp dụng biện pháp chống bán phá giá, một quốc gia cần chứng minh ba yếu tố chính: tồn tại hành vi bán phá giá, thiệt hại đối với ngành sản xuất nội địa, và mối quan hệ nhân quả giữa hành vi bán phá giá và thiệt hại. Bán phá giá được xác định khi sản phẩm được bán tại thị trường nhập khẩu với giá thấp hơn giá thị trường nội địa hoặc chi phí sản xuất. Thiệt hại đối với ngành sản xuất nội địa cần được chứng minh thông qua việc giảm sản lượng, lợi nhuận, thị phần, hoặc các chỉ số hiệu suất khác. Cuối cùng, phải chứng minh được rằng hành vi bán phá giá là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến thiệt hại hoặc nguy cơ thiệt hại.

Câu Hỏi: Hiệp định chống bán phá giá bao gồm những gì?

Trả Lời: Hiệp định chống bán phá giá của WTO bao gồm các quy định và hướng dẫn cho các quốc gia thành viên về cách thức xác định và đối phó với hành vi bán phá giá. Hiệp định đặt ra cơ sở pháp lý cho việc điều tra bán phá giá, xác định tỷ lệ bán phá giá, đánh giá thiệt hại đối với ngành sản xuất nội địa, và áp dụng thuế chống bán phá giá nếu cần. Nó cũng yêu cầu sự minh bạch và công bằng trong quá trình điều tra, bảo vệ quyền lợi của tất cả các bên liên quan, và cung cấp cơ chế giải quyết tranh chấp nếu các quy định không được tuân thủ.

Câu Hỏi: WTO có những biện pháp phòng vệ thương mại nào?

Trả Lời: Ngoài biện pháp chống bán phá giá, WTO cũng cho phép các quốc gia thành viên áp dụng các biện pháp phòng vệ thương mại khác như biện pháp chống trợ cấp và biện pháp tự vệ. Biện pháp chống trợ cấp nhằm vào việc ngăn chặn ảnh hưởng tiêu cực của việc trợ cấp không công bằng cho sản xuất hoặc xuất khẩu. Biện pháp tự vệ cho phép các quốc gia tạm thời hạn chế nhập khẩu một số sản phẩm để bảo vệ ngành công nghiệp nội địa khỏi sự tăng vọt đột ngột của hàng nhập khẩu có thể gây hại. Cả hai biện pháp này đều phải tuân thủ các quy định và quy trình chặt chẽ được đặt ra trong các hiệp định tương ứng của WTO.

avatar
Văn An
127 ngày trước
Biện pháp tự vệ chống bán phá giá
Chống bán phá giá là gì?Bán phá giá là một hành động trong thương mại quốc tế, nơi sản phẩm được bán ra thị trường nước ngoài với mức giá thấp hơn so với giá thông thường, thường là giá tại thị trường nội địa của nước xuất khẩu.Do đó, chống bán phá giá trở thành một biện pháp phòng vệ thương mại quan trọng mà các quốc gia thực hiện để bảo vệ ngành công nghiệp trong nước khỏi tác động tiêu cực của việc nhập khẩu các sản phẩm bán phá giá. Một trong những cách phổ biến nhất để thực hiện điều này là thông qua việc áp thuế, nhằm loại bỏ lợi thế giá không công bằng của sản phẩm nhập khẩu.Điều 77, khoản 1 của Luật Quản lý ngoại thương năm 2017 của Việt Nam quy định rằng, biện pháp chống bán phá giá được áp dụng cho các sản phẩm bị xác định bán phá giá khi nhập khẩu vào Việt Nam, gây ra hoặc có khả năng gây ra thiệt hại đáng kể cho ngành sản xuất trong nước.Tình hình chống bán phá giá hiện tại:Đến năm 2020, Việt Nam đã thành công trong việc chống lại 65 trong tổng số 151 vụ điều tra về biện pháp phòng vệ thương mại, chấm dứt việc áp dụng các biện pháp này đối với một số mặt hàng xuất khẩu, chiếm tỷ lệ thành công là 43%. Kết quả này đã giúp các mặt hàng xuất khẩu của Việt Nam không bị áp thuế hoặc chỉ chịu mức thuế thấp.Các quốc gia thường xuyên điều tra và áp dụng biện pháp phòng vệ thương mại đối với hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam bao gồm Hoa Kỳ, Ấn Độ, Thổ Nhĩ Kỳ, Canada và Australia, với số vụ lần lượt là 34, 26, 21, 15 và 11 vụ.Những nỗ lực thành công trong việc chống lại các biện pháp phòng vệ thương mại đã giúp nhiều doanh nghiệp Việt Nam tiếp tục hưởng mức thuế 0% hoặc rất thấp, góp phần duy trì sự tăng trưởng của xuất khẩu đặc biệt là vào các thị trường lớn như Hoa Kỳ, Liên minh châu Âu, Canada...Đến tháng 9 năm 2020, hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam đã đối mặt với gần 200 vụ việc điều tra phòng vệ thương mại, với tổng kim ngạch bị ảnh hưởng lên đến 12 tỷ đô la Mỹ. Số lượng và kim ngạch các vụ việc đang có xu hướng tăng nhanh, từ 16 vụ việc mới trong năm 2019 lên đến 32 vụ trong 9 tháng đầu năm 2020.Gần đây, một số mặt hàng nhập khẩu của Việt Nam như sản phẩm Sorbitol dạng lỏng từ Trung Quốc, Ấn Độ, Indonesia, và một số sản phẩm đường mía từ Thái Lan đã bị điều tra với mục đích áp dụng biện pháp chống bán phá giá, thể hiện qua các quyết định số 3298/QĐ-BCT và 2466/QĐ-BCT.Chống Bán Phá Giá tại Việt Nam: Một số Ví dụ Điển HìnhViệt Nam đã gặp phải một số vụ kiện chống bán phá giá đáng chú ý, bao gồm vụ kiện về sản phẩm sợi bị Thổ Nhĩ Kỳ khởi xướng vào ngày 18/10/2012; và vụ điều tra chống bán phá giá thép cuộn không gỉ do Brasil khởi xướng ngày 14/03/2012, liên quan đến hàng nhập khẩu từ Việt Nam cùng với Nam Phi, Đức, Trung Quốc, Hàn Quốc, Phần Lan, và Đài Loan. Đáng lưu ý nhất là vụ "Tôm đông lạnh nước ấm", đánh dấu vụ giải quyết tranh chấp đầu tiên của Việt Nam tại Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO).Tầm Quan Trọng của Việc Chống Bán Phá GiáChống bán phá giá là một phần quan trọng của chiến lược thương mại quốc gia, được thiết kế để bảo vệ ngành công nghiệp nội địa khỏi tác động tiêu cực của việc nhập khẩu sản phẩm với giá thấp không công bằng. Các biện pháp chống bán phá giá phải dựa trên cơ sở khoa học và pháp lý vững chắc, tuân thủ quy định và thông lệ quốc tế, và nhằm mục đích vừa răn đe vừa khuyến khích mối quan hệ kinh tế lành mạnh, đồng thời đảm bảo tính lưu thông của sản phẩm trên thị trường.Biện pháp này không yêu cầu sự đầu tư tài chính trực tiếp từ các doanh nghiệp nội địa hay sự hỗ trợ tài chính từ chính phủ nước nhập khẩu. Qua việc áp thuế chống bán phá giá, nước nhập khẩu có thể thu được thuế nhập khẩu, từ đó có khả năng hỗ trợ tài chính cho các doanh nghiệp nội địa bị ảnh hưởng bởi hàng hóa nhập khẩu giá thấp, góp phần vào sự phát triển ổn định của ngành sản xuất trong nước.Các biện pháp chống bán phá giá được áp dụng hiện nayKhoản 2 của Điều 77 trong Luật Quản lý ngoại thương năm 2017 định rõ các biện pháp chống bán phá giá bao gồm:Thuế Chống Bán Phá Giá:Đây là một loại thuế nhập khẩu bổ sung áp dụng đối với hàng hóa được bán vào Việt Nam với giá thấp hơn giá thị trường, gây thiệt hại hoặc tiềm ẩn nguy cơ gây thiệt hại lớn cho ngành sản xuất nội địa, hoặc cản trở việc phát triển của một ngành sản xuất mới.Điều kiện để áp dụng thuế chống bán phá giá:Sản phẩm nhập khẩu vào Việt Nam phải được xác định là có giá bán thấp hơn bình thường, với mức chênh lệch giá cụ thể;Hành vi bán phá giá này cần phải là nguyên nhân trực tiếp gây ra thiệt hại đáng kể cho ngành sản xuất nội địa, hoặc ngăn chặn sự phát triển của một ngành sản xuất mới.Cam Kết Loại Trừ Bán Phá Giá:Cam kết này đến từ tổ chức, cá nhân sản xuất hoặc xuất khẩu hàng hóa bị áp dụng biện pháp chống bán phá giá, nếu họ đồng ý với Cơ quan điều tra của Việt Nam hoặc với các nhà sản xuất nội địa để loại bỏ hành vi bán phá giá, dựa trên sự chấp thuận của Cơ quan điều tra.Các vụ kiện chống bán phá giá trên thế giớiTrong vụ kiện liên quan đến tôm đông lạnh nước ấm (WT/DS404), vào ngày 20 tháng 1 năm 2004, Bộ Thương mại Hoa Kỳ (DOC) đã bắt đầu một cuộc điều tra chống bán phá giá đối với tôm đông lạnh nước ấm nhập khẩu từ Việt Nam. Điều tra này tập trung vào ba doanh nghiệp Việt Nam xuất khẩu lớn nhất là Minh Phú, Minh Hải, và Camimex, được gọi là các bị đơn bắt buộc. Vào tháng 2 năm 2005, DOC đã quyết định áp dụng thuế chống bán phá giá với các mức thuế từ 4,3% đến 5,24% cho mỗi bị đơn bắt buộc, mức thuế trung bình 4,57% cho các bị đơn tự nguyện không được chọn để điều tra, và mức thuế suất toàn quốc 25,76% cho tất cả các doanh nghiệp khác.Theo luật chống bán phá giá của Hoa Kỳ, DOC sẽ rà soát hành chính mức thuế này hàng năm để xác định lại mức thuế chính xác cho năm liền trước. Đến tháng 2 năm 2010, khi Việt Nam đệ đơn yêu cầu tham vấn Hoa Kỳ, đã có ba cuộc rà soát hành chính diễn ra, nhưng kết quả cuối cùng chỉ được công bố cho hai cuộc rà soát cuối cùng.Vào ngày 11 tháng 7, WTO đã đưa ra phán quyết, trong đó xác định rằng Hoa Kỳ đã vi phạm luật thương mại toàn cầu trong quá trình tính toán thuế chống bán phá giá đối với tôm đông lạnh nhập khẩu từ Việt Nam. WTO đã chỉ ra rằng Hoa Kỳ đã hành xử không nhất quán với các điều khoản của Thỏa thuận chống bán phá giá và Hiệp định GATT. Mỹ đã được xác định vi phạm quy định của WTO trong hai trong số ba vấn đề chính mà Việt Nam đưa ra, liên quan đến cách Hoa Kỳ áp dụng phương pháp zeroing trong các cuộc rà soát hành chính thứ hai và thứ ba, và việc áp dụng một mức thuế suất toàn quốc.Tuy nhiên, về việc giới hạn số lượng các công ty được điều tra riêng, WTO kết luận rằng Bộ Thương mại Hoa Kỳ không vi phạm các quy định của WTO. Phán quyết này đã được Cơ quan Giải quyết Tranh chấp của WTO chính thức thông qua vào ngày 2 tháng 9 năm 2011.Câu hỏi liên quanCâu Hỏi: Các biện pháp chống bán phá giá bao gồm những gì?Trả Lời: Các biện pháp chống bán phá giá thường bao gồm việc áp dụng thuế chống bán phá giá đối với hàng hóa nhập khẩu được bán với giá thấp hơn chi phí sản xuất hoặc giá thị trường nội địa ở quốc gia xuất khẩu. Các biện pháp khác có thể bao gồm cam kết giá từ nhà xuất khẩu, trong đó họ đồng ý nâng giá bán sản phẩm của mình, hoặc biện pháp thu hồi thuế chống bán phá giá nếu sau điều tra, sản phẩm được chứng minh là không bán phá giá. Quy trình áp dụng các biện pháp này đòi hỏi một cuộc điều tra chính thức, bao gồm cả việc xác định tỷ lệ bán phá giá và thiệt hại (hoặc nguy cơ thiệt hại) cho ngành sản xuất nội địa.Câu Hỏi: WTO đề xuất những biện pháp chống bán phá giá nào?Trả Lời: Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) đề ra khuôn khổ pháp lý để các quốc gia thành viên có thể áp dụng biện pháp chống bán phá giá một cách công bằng và minh bạch. Theo Hiệp định chống bán phá giá của WTO, các quốc gia có thể áp dụng thuế chống bán phá giá đối với hàng hóa nhập khẩu bán phá giá, dựa trên kết quả của một cuộc điều tra chính thức thể hiện bằng chứng về việc bán phá giá và thiệt hại đối với ngành sản xuất nội địa. WTO cũng đặt ra quy tắc cụ thể về cách thức tiến hành các cuộc điều tra, nhằm đảm bảo rằng tất cả các bên liên quan được xử lý công bằng và minh bạch.Câu Hỏi: Điều kiện để áp dụng biện pháp chống bán phá giá là gì?Trả Lời: Để áp dụng biện pháp chống bán phá giá, một quốc gia cần chứng minh ba yếu tố chính: tồn tại hành vi bán phá giá, thiệt hại đối với ngành sản xuất nội địa, và mối quan hệ nhân quả giữa hành vi bán phá giá và thiệt hại. Bán phá giá được xác định khi sản phẩm được bán tại thị trường nhập khẩu với giá thấp hơn giá thị trường nội địa hoặc chi phí sản xuất. Thiệt hại đối với ngành sản xuất nội địa cần được chứng minh thông qua việc giảm sản lượng, lợi nhuận, thị phần, hoặc các chỉ số hiệu suất khác. Cuối cùng, phải chứng minh được rằng hành vi bán phá giá là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến thiệt hại hoặc nguy cơ thiệt hại.Câu Hỏi: Hiệp định chống bán phá giá bao gồm những gì?Trả Lời: Hiệp định chống bán phá giá của WTO bao gồm các quy định và hướng dẫn cho các quốc gia thành viên về cách thức xác định và đối phó với hành vi bán phá giá. Hiệp định đặt ra cơ sở pháp lý cho việc điều tra bán phá giá, xác định tỷ lệ bán phá giá, đánh giá thiệt hại đối với ngành sản xuất nội địa, và áp dụng thuế chống bán phá giá nếu cần. Nó cũng yêu cầu sự minh bạch và công bằng trong quá trình điều tra, bảo vệ quyền lợi của tất cả các bên liên quan, và cung cấp cơ chế giải quyết tranh chấp nếu các quy định không được tuân thủ.Câu Hỏi: WTO có những biện pháp phòng vệ thương mại nào?Trả Lời: Ngoài biện pháp chống bán phá giá, WTO cũng cho phép các quốc gia thành viên áp dụng các biện pháp phòng vệ thương mại khác như biện pháp chống trợ cấp và biện pháp tự vệ. Biện pháp chống trợ cấp nhằm vào việc ngăn chặn ảnh hưởng tiêu cực của việc trợ cấp không công bằng cho sản xuất hoặc xuất khẩu. Biện pháp tự vệ cho phép các quốc gia tạm thời hạn chế nhập khẩu một số sản phẩm để bảo vệ ngành công nghiệp nội địa khỏi sự tăng vọt đột ngột của hàng nhập khẩu có thể gây hại. Cả hai biện pháp này đều phải tuân thủ các quy định và quy trình chặt chẽ được đặt ra trong các hiệp định tương ứng của WTO.