0888889366
Tra cứu thông tin hợp đồng
Đặng Kim Nhàn
Điểm thưởng: 204
Tìm kiếm công ty Luật/ Doanh nghiệp
Người theo dõi
0 người
Xem tất cả
Đang theo dõi
0 người
Xem tất cả
Đặng Kim Nhàn
193 ngày trước
Bài viết
Hướng dẫn chi tiết thủ tục xin cấp giấy phép CITES cho việc xuất khẩu mẫu vật động vật hoang dã nguy cấp
Hướng dẫn chi tiết thủ tục xin cấp giấy phép CITES cho việc xuất khẩu mẫu vật động vật hoang dã nguy cấp.Hồ sơ đề nghị cấp giấy phép CITES xuất khẩu mẫu vật động vật hoang dã nguy cấp đóng vai trò quan trọng trong quy trình phê duyệt và giám sát việc buôn bán và xuất khẩu các loài động vật quý hiếm. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ đi sâu vào quy định về trình tự cấp giấy phép CITES cho việc xuất khẩu mẫu vật động vật hoang dã nguy cấp, giúp bạn hiểu rõ hơn về quá trình này và các yêu cầu cần thiết. I. Giấy phép CITES là gì?Công ước về Thương mại Quốc tế các Loài Động, Thực Vật Hoang Dã Nguy Cấp, có tên tiếng Anh là "Convention on International Trade in Endangered Species of Wild Fauna and Flora" (CITES): Giấy phép CITES là loại tài liệu cấp phép cho hoạt động liên quan đến xuất khẩu, nhập khẩu, tái xuất khẩu, và nhập nội từ biển mẫu vật các loài động vật và thực vật hoang dã nguy cấp thuộc các Phụ lục CITES. Nó cũng áp dụng cho các loài thực vật rừng, động vật rừng nguy cấp, quý, và hiếm.    Điều 22 của Nghị định 06/2019/NĐ-CP đã trải qua sự chỉnh sửa theo khoản 16 của Điều 1 trong Nghị định 84/2021/NĐ-CP, và hiện nó có nội dung như sau:Giấy phép CITES, theo Mẫu số 09 quy định tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị định này, áp dụng cho việc xuất khẩu, nhập khẩu, tái xuất khẩu, nhập nội từ biển mẫu vật các loài động vật, thực vật hoang dã nguy cấp thuộc các Phụ lục CITES. Ngoài ra, nó cũng áp dụng cho việc xuất khẩu mẫu vật các loài thực vật rừng, động vật rừng nguy cấp, quý, và hiếm. Giấy phép CITES phải được điền đầy đủ thông tin, đính kèm tem CITES hoặc mã hoá, được ký và đóng dấu bởi Cơ quan thẩm quyền quản lý CITES Việt Nam.Theo đó, mẫu Giấy phép CITES cho việc xuất nhập khẩu từ biển mẫu vật các loài động vật, thực vật hoang dã nguy cấp là Mẫu số 09 được quy định tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị định 84/2021/NĐ-CP.II. Hồ sơ đề nghị cấp giấy phép CITES cho việc xuất khẩu mẫu vật động vật hoang dã bao gồm những gì?Hồ sơ đề nghị cấp giấy phép CITES cho việc xuất khẩu mẫu vật động vật hoang dã nguy cấp bao gồm các tài liệu quy định tại khoản 2 Điều 23 của Nghị định số 06/2019/NĐ-CP, bao gồm các mục sau đây:Đề nghị cấp giấy phép theo mẫu số 12, được quy định tại Phụ lục đi kèm với Nghị định này.Bản sao tài liệu chứng minh mẫu vật có nguồn gốc hợp pháp, tuân thủ theo quy định của Nghị định này.Trong trường hợp xuất khẩu hoặc tái xuất khẩu mẫu vật không dành cho mục đích thương mại, mà phục vụ cho nghiên cứu khoa học hoặc quan hệ ngoại giao, hồ sơ cần bổ sung các tài liệu sau:Bản sao giấy phép nhập khẩu do cơ quan quản lý CITES của quốc gia nhập khẩu cấp cho mẫu vật thuộc danh mục Phụ lục I của CITES. Bản sao bản ký kết về chương trình hợp tác nghiên cứu khoa học được phê duyệt bởi cơ quan có thẩm quyền, đối với trường hợp phục vụ nghiên cứu khoa học.Văn bản xác nhận về quà biếu hoặc tặng ngoại giao, được xác nhận bởi cơ quan có thẩm quyền, đối với trường hợp phục vụ quan hệ ngoại giao.Đối với trường hợp xuất khẩu hoặc tái xuất khẩu mẫu vật không vì mục đích thương mại, mà phục vụ triển lãm hoặc biểu diễn xiếc, hồ sơ cần bổ sung thêm các tài liệu sau: Bản sao quyết định cử đi tham dự triển lãm hoặc giấy mời tham dự của tổ chức nước ngoài, được cơ quan có thẩm quyền cấp.Bản sao giấy phép nhập khẩu do cơ quan quản lý CITES của quốc gia nhập khẩu cấp cho mẫu vật thuộc danh mục Phụ lục I CITES.Trường hợp xuất khẩu hoặc tái xuất khẩu mẫu vật động vật đã được săn bắn, hồ sơ cần bổ sung thêm bản sao hồ sơ nguồn gốc hợp pháp của mẫu vật hoặc bản sao giấy phép, chứng chỉ mẫu vật săn bắn do cơ quan có thẩm quyền của quốc gia liên quan cấp.Trường hợp xuất khẩu hoặc tái xuất khẩu mẫu vật động vật thuộc danh mục tiền Công ước, hồ sơ cần bổ sung thêm bản sao hồ sơ chứng minh mẫu vật thuộc danh mục tiền Công ước hoặc bản sao giấy phép CITES nhập khẩu, đối với trường hợp tái xuất khẩu mẫu vật.III. Trình tự  cấp giấy phép CITES cho việc xuất khẩu mẫu vật động vật hoang dã nguy cấp được thực hiện như thế nào?Quy trình tiếp nhận và cấp giấy phép CITES cho việc xuất khẩu mẫu vật động vật hoang dã nguy cấp được thực hiện theo khoản 3 của Điều 23 trong Nghị định 06/2019/NĐ-CP, bao gồm các bước sau đây:Bước 01: Nộp hồ sơCác tổ chức và cá nhân có nhu cầu xin cấp giấy phép xuất khẩu hoặc tái xuất khẩu gửi hồ sơ đề nghị trực tiếp, thông qua dịch vụ bưu điện hoặc qua Hệ thống thủ tục hành chính một cửa quốc gia. Hồ sơ này phải tuân thủ đầy đủ các yêu cầu quy định tại khoản 2 của Nghị định.Trong trường hợp hồ sơ không đáp ứng đủ yêu cầu, Cơ quan thẩm quyền quản lý CITES Việt Nam sẽ thông báo cho tổ chức hoặc cá nhân liên quan trong vòng 03 ngày làm việc kể từ ngày nhận hồ sơ.Bước 02: Cấp giấy phépTrong khoảng thời gian 08 ngày làm việc kể từ khi nhận được hồ sơ hợp lệ, Cơ quan thẩm quyền quản lý CITES Việt Nam có trách nhiệm cấp giấy phép.Trong trường hợp cần tham vấn Cơ quan khoa học CITES Việt Nam hoặc cơ quan liên quan của nước nhập khẩu, Cơ quan thẩm quyền quản lý CITES Việt Nam sẽ tổ chức quá trình tham vấn này, nhưng thời hạn cấp giấy phép không vượt quá 30 ngày làm việc.Bước 03: Trả giấy phép và công bố kết quả trên cổng thông tin điện tửTrong vòng 01 ngày làm việc kể từ ngày cấp giấy phép, Cơ quan thẩm quyền quản lý CITES Việt Nam sẽ tiến hành trả giấy phép cho tổ chức hoặc cá nhân đề nghị.Đồng thời, kết quả của quá trình giải quyết sẽ được đăng tải lên cổng thông tin điện tử của Cơ quan thẩm quyền quản lý CITES Việt Nam.Kết luận: Bài viết này đã cung cấp một hướng dẫn chi tiết về thủ tục xin cấp giấy phép CITES (Hiệp định về Thương mại Quốc tế các Loài Động và Thực vật Nguy Cấp) cho việc xuất khẩu mẫu vật động vật hoang dã nguy cấp. Quá trình này đảm bảo rằng việc buôn bán và xuất khẩu các loài động vật quý hiếm được thực hiện hợp pháp và bảo vệ chúng khỏi nguy cơ tuyệt chủng. Trong bài viết này, chúng tôi đã cung cấp một hướng dẫn chi tiết về thủ tục xin cấp giấy phép CITES (Hiệp định về Thương mại Quốc tế các Loài Động và Thực vật Nguy Cấp) cho việc xuất khẩu mẫu vật động vật hoang dã nguy cấp. Quá trình này đảm bảo rằng việc buôn bán và xuất khẩu các loài động vật quý hiếm được thực hiện hợp pháp và bảo vệ chúng khỏi nguy cơ tuyệt chủng.  Để tìm hiểu rõ hơn các vấn đề liên quan truy cập tại thủ tục pháp luật.
Đặng Kim Nhàn
193 ngày trước
Bài viết
Pháp luật quy định như thế nào về việc kê đơn và bán thuốc online hiện nay?
Dược sĩ kinh doanh quầy thuốc bán lẻ đang đối diện với một quyết định quan trọng: mở rộng kinh doanh bằng cách bán thuốc online hoặc trên các sàn thương mại điện tử. Tuy nhiên, trước khi chọn con đường này, họ cần nắm rõ quy định pháp luật hiện hành liên quan đến việc bán thuốc trực tuyến. Vấn đề này đặt ra nhiều câu hỏi quan trọng: "Quy định hiện hành về vấn đề bán thuốc online như thế nào?" và "Bán thuốc trên trang thương mại điện tử có cần phải đáp ứng các yêu cầu gì?"Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu về những quy định pháp luật đang áp dụng và điều kiện cần thiết để dược sĩ có thể tham gia vào việc bán thuốc trực tuyến một cách hợp pháp.1. Hoạt động kinh doanh dược học bao gồm những gì?Hoạt động kinh doanh trong lĩnh vực dược học bao gồm:Dựa trên quy định tại khoản 2, Điều 32 của Luật Dược năm 2016, các hoạt động sau đây:Kinh doanh thuốc và nguyên liệu làm thuốc.Kinh doanh dịch vụ bảo quản thuốc và nguyên liệu làm thuốc.Kinh doanh dịch vụ kiểm nghiệm thuốc và nguyên liệu làm thuốc.Kinh doanh dịch vụ thử nghiệm thuốc trên lâm sàng.Kinh doanh dịch vụ thử tương đương sinh học của thuốc.Ngoài ra, cơ sở kinh doanh trong lĩnh vực dược học bao gồm:Cơ sở sản xuất thuốc và nguyên liệu làm thuốc.Cơ sở xuất khẩu và nhập khẩu thuốc cùng nguyên liệu làm thuốc.Cơ sở kinh doanh dịch vụ bảo quản thuốc và nguyên liệu làm thuốc.Cơ sở bán buôn thuốc và nguyên liệu làm thuốc.Cơ sở bán lẻ thuốc, bao gồm nhà thuốc, quầy thuốc, tủ thuốc trạm y tế xã, cơ sở chuyên bán lẻ dược liệu, thuốc dược liệu và thuốc cổ truyền.Cơ sở kinh doanh dịch vụ kiểm nghiệm thuốc và nguyên liệu làm thuốc.Cơ sở kinh doanh dịch vụ thử nghiệm thuốc trên lâm sàng.Cơ sở kinh doanh dịch vụ thử tương đương sinh học của thuốc.2. Có bao nhiêu hình thức cơ sở bán lẻ thuốc?Theo quy định, thuốc là một loại hàng hóa đặc biệt và được quản lý chặt chẽ trong hệ thống pháp luật. Dựa trên điểm đ, khoản 2 của Điều 32 của Luật Dược năm 2016, chỉ có bốn hình thức cơ sở bán lẻ thuốc được xác định, và đây là những hình thức quan trọng đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp thuốc cho cộng đồng:Nhà thuốc: Nhà thuốc là nơi mà người dân thường xuyên tìm đến để mua thuốc dự phòng hoặc điều trị các bệnh. Đây là một điểm phân phối quan trọng, đòi hỏi sự chăm sóc chuyên nghiệp và kiến thức sâu về thuốc của người quản lý.Quầy thuốc: Quầy thuốc thường xuất hiện tại các cơ sở y tế hoặc trung tâm chăm sóc sức khỏe, nhằm cung cấp thuốc cho bệnh nhân sau khi được bác sĩ hoặc chuyên gia y tế kê đơn.Tủ thuốc trạm y tế tại xã/phường/thị trấn: Đây là một hình thức quan trọng của cơ sở bán lẻ thuốc đặc biệt dành cho những nơi xa trung tâm y tế. Tủ thuốc trạm y tế này cung cấp các loại thuốc cơ bản cho cộng đồng, đảm bảo rằng người dân ở vùng nông thôn cũng có cơ hội truy cập đến dịch vụ y tế cơ bảnCơ sở chuyên bán lẻ dược liệu, thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền: Ngoài các cơ sở truyền thống, còn có các cơ sở chuyên bán lẻ các sản phẩm liên quan đến dược liệu, thuốc dược liệu và thuốc cổ truyền. Đây là nơi mà người tiêu dùng có thể tìm kiếm các sản phẩm dược phẩm không chỉ dựa trên công năng chữa bệnh mà còn dựa trên các giá trị truyền thống.    Quy định tại khoản 4, Điều 77 của Luật Dược năm 2016 đặt ra trách nhiệm quan trọng của cơ sở bán lẻ thuốc. Theo đó, họ không chỉ cung cấp thuốc mà còn phải tư vấn cho người sử dụng thuốc về cách xử lý khi có dấu hiệu bất thường trong quá trình sử dụng thuốc. Điều này bao gồm việc giải đáp mọi thắc mắc của khách hàng và hướng dẫn về cách sử dụng thuốc một cách an toàn và hiệu quả. Ngoài ra, họ phải thu thập và báo cáo cho cơ quan có thẩm quyền mọi thông tin liên quan đến dấu hiệu bất thường trong quá trình sử dụng thuốc, giúp cải thiện sự an toàn và chất lượng của sản phẩm thuốc trong thị trường.3. Pháp luật quy định như thế nào về việc kê đơn và bán thuốc online hiện nay?Theo quy định tại Điều 33 của Luật Dược 2016, để có thể kinh doanh trong lĩnh vực dược phẩm, cơ sở kinh doanh cần phải có Giấy chứng nhận đủ Điều kiện kinh doanh dược. Để nhận được Giấy chứng nhận này, các cơ sở kinh doanh phải đáp ứng các điều kiện về cơ sở vật chất, kỹ thuật và nhân sự theo quy định. Cụ thể:Cơ sở bán buôn thuốc và nguyên liệu làm thuốc phải có địa điểm, kho bảo quản thuốc, trang thiết bị bảo quản, phương tiện vận chuyển, hệ thống quản lý chất lượng, tài liệu chuyên môn kỹ thuật và nhân sự đáp ứng Thực hành tốt phân phối thuốc và nguyên liệu làm thuốc.Cơ sở bán lẻ thuốc phải có địa điểm, khu vực bảo quản, trang thiết bị bảo quản, tài liệu chuyên môn kỹ thuật và nhân sự đáp ứng Thực hành tốt cơ sở bán lẻ thuốc. Đối với cơ sở chuyên bán lẻ dược liệu, thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền, họ cần tuân theo quy định tại điểm b khoản 2 Điều 69 của Luật Dược 2016,...Tuy nhiên, việc kiểm soát các cơ sở kinh doanh xem xét việc đáp ứng các điều kiện về cơ sở vật chất, kỹ thuật và nhân sự theo quy định trở nên khó khăn, đặc biệt là khi các cơ sở quyết định mở rộng kinh doanh theo hình thức bán thuốc trực tuyến.Thêm vào đó, Thông tư 27/2021/TT-BYT chỉ cho phép kê đơn thuốc bằng hình thức điện tử đối với người bệnh ngoại trú và người bệnh nội trú ra viện. Đơn thuốc điện tử được xử lý, lưu trữ và hiển thị thông qua các phương tiện điện tử và có giá trị pháp lý tương tự như đơn thuốc giấy.Vì vậy, hiện tại, theo quy định của pháp luật, vẫn chưa có sự chỉ rõ và cụ thể về các hoạt động liên quan đến bán thuốc trực tuyến.Kết luận: Trong tình hình hiện tại, theo quy định của pháp luật, vẫn chưa có sự chỉ rõ và cụ thể về các hoạt động liên quan đến bán thuốc trực tuyến. Việc này đặt ra nhiều thách thức và khó khăn trong việc kiểm soát, quản lý, và đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng trong lĩnh vực kinh doanh thuốc trực tuyến. Cần có sự phối hợp giữa các cơ quan chức năng và ngành dược phẩm để xem xét và đưa ra các hướng dẫn, quy định cụ thể để đảm bảo rằng việc kinh doanh thuốc trực tuyến được thực hiện đúng quy định và đảm bảo an toàn cho sức khỏe của người dân.Để tìm hiểu rõ hơn các vấn đề liên quan truy cập tại thủ tục pháp luật.    
Đặng Kim Nhàn
193 ngày trước
Bài viết
Có được làm thành viên hội đồng quản trị doanh nghiệp nhà nước khi từng bị kỷ luật đảng không?
Trong hệ thống doanh nghiệp nhà nước, Hội đồng thành viên đóng vai trò quan trọng, tham gia vào việc quản lý và định hình chiến lược của các tổ chức này. Hội đồng này thường bao gồm Chủ tịch và các thành viên khác, và quyền lực của họ thường được cơ quan đại diện chủ sở hữu kiểm soát thông qua việc bổ nhiệm, miễn nhiệm, cách chức, khen thưởng và kỷ luật. Những quyết định của Hội đồng thành viên có thể có tác động sâu rộng đến hoạt động kinh doanh và phát triển của doanh nghiệp nhà nước.Tuy nhiên, một vấn đề nổi lên trong quá trình xem xét tiêu chuẩn và điều kiện để trở thành thành viên Hội đồng thành viên là khả năng của những người đã từng bị kỷ luật bởi Đảng. Chúng ta hãy tìm hiểu những quy định  liên quan vấn đề này.1. Điều kiện để trở thành thành viên Hội đồng thành viên doanh nghiệp nhà nước là gì?Theo Điều 93 của Luật doanh nghiệp 2020, tiêu chuẩn và điều kiện để trở thành thành viên Hội đồng thành viên được quy định như sau:Không thuộc đối tượng quy định tại khoản 2 của Điều 17 của Luật doanh nghiệp 2020.Phải có trình độ chuyên môn và kinh nghiệm trong lĩnh vực quản trị kinh doanh hoặc trong lĩnh vực, ngành, nghề hoạt động của doanh nghiệp.Không được phép có quan hệ gia đình với người đứng đầu, cấp phó của người đứng đầu cơ quan đại diện chủ sở hữu; thành viên Hội đồng thành viên; Giám đốc, Phó giám đốc hoặc Tổng giám đốc, Phó Tổng giám đốc và Kế toán trưởng của công ty; Kiểm soát viên công ty.Không được phép là người quản lý của doanh nghiệp thành viên.Trừ Chủ tịch Hội đồng thành viên, các thành viên khác của Hội đồng thành viên có thể kiêm nhiệm vị trí Giám đốc, Tổng giám đốc của công ty đó hoặc công ty khác mà không phải là doanh nghiệp thành viên, theo quyết định của cơ quan đại diện chủ sở hữu.Không được cách chức từ vị trí Chủ tịch Hội đồng thành viên, thành viên Hội đồng thành viên hoặc Chủ tịch công ty, Giám đốc, Phó giám đốc hoặc Tổng giám đốc, Phó Tổng giám đốc của doanh nghiệp nhà nước.Các tiêu chuẩn và điều kiện khác có thể được quy định bởi Điều lệ công ty.    Như vậy, những quy định này nhằm đảm bảo tính chuyên nghiệp, tính minh bạch, và tính hiệu quả trong quản lý và điều hành của doanh nghiệp. Điều quan trọng là, việc đảm bảo không có quan hệ gia đình và không từng bị cách chức từ các vị trí quan trọng trong doanh nghiệp nhà nước giúp bảo vệ tính độc lập và khách quan của quyết định của Hội đồng thành viên. Tuy nhiên, ngoài những điều kiện cơ bản này, Điều lệ công ty cũng có thể quy định thêm các tiêu chuẩn và điều kiện khác để phù hợp với đặc thù cụ thể của từng doanh nghiệp.2. Quyền và nghĩa vụ của Hội đồng thành viên doanh nghiệp nhà nước bao gồm những gì?Dựa vào Điều 92 của Luật doanh nghiệp 2020, quyền và nghĩa vụ của Hội đồng thành viên được phân rõ như sau:Hội đồng thành viên, thay mặt cho công ty, thực hiện quyền và nghĩa vụ của chủ sở hữu, cổ đông, và thành viên đối với công ty, đặc biệt khi công ty đóng vai trò làm chủ sở hữu hoặc sở hữu cổ phần, phần vốn góp.Hội đồng thành viên được ủy quyền với các quyền và nghĩa vụ cụ thể sau đây:Quyết định về các vấn đề liên quan đến việc sử dụng vốn nhà nước theo quy định tại Luật Quản lý, sử dụng vốn nhà nước để đầu tư vào hoạt động sản xuất và kinh doanh tại công ty.Quyết định về việc thành lập, tổ chức lại, giải thể các chi nhánh, văn phòng đại diện và các đơn vị hạch toán phụ thuộc của công ty.Đưa ra quyết định về kế hoạch sản xuất và kinh doanh hàng năm, xác định chủ trương phát triển thị trường, tiếp thị, và công nghệ của công ty.Tổ chức và quản lý hoạt động kiểm toán nội bộ và quyết định về việc thành lập đơn vị kiểm toán nội bộ cho công ty.Thực hiện quyền và nghĩa vụ khác theo quy định tại Điều lệ công ty, Luật doanh nghiệp, và các quy định pháp luật khác có liên quan. Với vai trò đại diện cho công ty và các nhóm lợi ích khác nhau như chủ sở hữu, cổ đông, và thành viên, Hội đồng thành viên đảm bảo tính hiệu quả và quản lý đúng đắn của doanh nghiệp.Hội đồng thành viên được trao quyền quyết định quan trọng về việc sử dụng vốn nhà nước, tổ chức và phát triển công ty, kế hoạch sản xuất và kinh doanh, và cả việc kiểm toán nội bộ. Điều này đòi hỏi sự chuyên nghiệp, kiến thức, và sự thận trọng trong việc ra quyết định để đảm bảo sự phát triển bền vững của công ty và sự vững mạnh của hệ thống kinh tế. Các quyền và nghĩa vụ này cũng phải tuân theo Điều lệ của công ty và các quy định pháp luật liên quan khác để đảm bảo tính phù hợp và tuân thủ của mọi hoạt động doanh nghiệp.3. Có được làm thành viên hội đồng quản trị doanh nghiệp nhà nước khi từng bị kỷ luật đảng không?Dựa trên Điều 94 của Luật doanh nghiệp 2020, các quy định về miễn nhiệm và cách chức thành viên Hội đồng thành viên được quy định như sau:Chủ tịch và các thành viên khác của Hội đồng thành viên có thể bị miễn nhiệm trong các trường hợp sau đây:Không còn đáp ứng đủ tiêu chuẩn và điều kiện được quy định tại Điều 93 của Luật doanh nghiệp 2020.Đã nộp đơn xin từ chức và được chấp thuận bằng văn bản từ cơ quan đại diện chủ sở hữu.Có quyết định về việc điều chuyển, bố trí công việc khác hoặc giải ngũ.Không đủ khả năng, trình độ để tiếp tục đảm nhận các nhiệm vụ được giao.Không đủ sức khỏe hoặc không còn đủ uy tín để giữ chức vụ thành viên Hội đồng thành viên.Chủ tịch và các thành viên khác của Hội đồng thành viên có thể bị cách chức trong các tình huống sau:Công ty không hoàn thành các mục tiêu và chỉ tiêu kế hoạch hàng năm, không duy trì và phát triển vốn đầu tư theo yêu cầu của cơ quan đại diện chủ sở hữu mà không có khả năng giải trình được nguyên nhân khách quan, hoặc nếu có giải trình, nhưng không được chấp thuận bởi cơ quan đại diện chủ sở hữu.Chịu án phạt từ Tòa án và bản án, quyết định của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật.Thực hiện không trung thực quyền và nghĩa vụ hoặc lạm dụng địa vị và chức vụ của họ, sử dụng tài sản của công ty để tư lợi hoặc phục vụ lợi ích của tổ chức hoặc cá nhân khác, hoặc cung cấp thông tin không trung thực về tình hình tài chính và kết quả sản xuất, kinh doanh của công ty.    Do đó, theo quy định, không có hạn chế cụ thể đối với việc trở thành thành viên Hội đồng thành viên đối với những người đã từng bị kỷ luật đảng. Tuy nhiên, cần xem xét lại Điều lệ của công ty để kiểm tra xem liệu có sự hạn chế cụ thể nào liên quan đến trường hợp này hay không. Cần lưu ý thêm rằng trong trường hợp này, những người có quá khứ kỷ luật đảng phải đáp ứng yêu cầu không từng bị cách chức từ các vị trí quan trọng như Chủ tịch Hội đồng thành viên, thành viên Hội đồng thành viên hoặc Chủ tịch công ty, Giám đốc, Phó giám đốc hoặc Tổng giám đốc, Phó Tổng giám đốc của doanh nghiệp nhà nước.Kết luận:  Theo quy định của Luật doanh nghiệp 2020, không có hạn chế cụ thể đối với việc trở thành thành viên Hội đồng quản trị doanh nghiệp nhà nước đối với những người đã từng bị kỷ luật đảng. Tuy nhiên, điều này có thể phụ thuộc vào Điều lệ cụ thể của công ty và yêu cầu cụ thể của doanh nghiệp. Điều quan trọng là đảm bảo tính minh bạch và tuân thủ quy định của pháp luật trong quá trình tuyển dụng và bổ nhiệm thành viên Hội đồng quản trị để đảm bảo quản lý hiệu quả và bền vững của doanh nghiệp nhà nước. Để tìm hiểu rõ hơn các vấn đề liên quan truy cập tại thủ tục pháp luật.    
Đặng Kim Nhàn
196 ngày trước
Bài viết
Doanh nghiệp nhà nước có khả năng bị giám sát tài chính đặc biệt khi nào?
Hiện nay, vấn đề về an toàn tài chính của các doanh nghiệp nhà nước đang trở thành một trong những quan tâm hàng đầu của chính phủ và cộng đồng kinh doanh. Điều quan trọng là khi nào chúng ta có thể xem xét rằng một doanh nghiệp nhà nước đang đối diện với nguy cơ mất an toàn tài chính và cần phải thực hiện giám sát tài chính đặc biệt.Trong bài viết này, chúng ta sẽ đi sâu vào để hiểu rõ hơn về những dấu hiệu và tình huống nào khiến một doanh nghiệp nhà nước trở nên không an toàn về mặt tài chính, cũng như xem xét quy trình và các yếu tố quyết định khi một doanh nghiệp có khả năng bị giám sát đặc biệt. Chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu về việc quy định và áp dụng giám sát tài chính đặc biệt, đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong bảo vệ lợi ích quốc gia và đảm bảo sự ổn định của hệ thống tài chính. 1. Doanh nghiệp mất an toàn tài chính có những dấu hiệu nào?Dựa vào Điều 24, Khoản 1 của Nghị định 87/2015/NĐ-CP về việc xác định các dấu hiệu mất an toàn tài chính của doanh nghiệp, chúng ta có các điểm sau:Thứ nhất, đối với các doanh nghiệp đang trong giai đoạn lỗ kế hoạch, dấu hiệu mất an toàn tài chính bao gồm:Số lỗ phát sinh trong năm báo cáo lớn hơn 30% so với mức lỗ kế hoạch được cấp có thẩm quyền phê duyệt.Thứ hai, đối với các doanh nghiệp sau giai đoạn lỗ kế hoạch, dấu hiệu mất an toàn tài chính bao gồm:Số lỗ phát sinh trong năm báo cáo từ 30% vốn đầu tư của chủ sở hữu trở lên hoặc số lỗ lũy kế lớn hơn 50% vốn đầu tư của chủ sở hữu;Hệ số nợ phải trả trên vốn chủ sở hữu vượt quá mức an toàn theo quy định của pháp luật về quản lý, sử dụng vốn nhà nước đầu tư vào sản xuất kinh doanh tại doanh nghiệp và quy định của cơ quan đại diện chủ sở hữu (nếu có);Hệ số khả năng thanh toán nợ đến hạn nhỏ hơn 0,5.Dựa trên các điểm này, nếu một doanh nghiệp có các dấu hiệu như trên, nó sẽ bị xem là đang mất an toàn tài chính và có thể phải đối mặt với quá trình giám sát tài chính đặc biệt.2. Doanh nghiệp nhà nước có khả năng bị giám sát tài chính đặc biệt khi nào?Theo Khoản 3 của Điều 24 trong Nghị định 87/2015/NĐ-CP, quy định về tình trạng tài chính của doanh nghiệp và quyền hạn của cơ quan chức năng, chúng ta có các dấu hiệu sau đây:Các dấu hiệu được quy định tại Khoản 1 và Khoản 2 của Điều 24 trong Nghị định 87/2015/NĐ-CP đóng vai trò như một cảnh báo về khả năng mất an toàn tài chính của doanh nghiệp. Khi một doanh nghiệp hiện ra các dấu hiệu này, cơ quan đại diện của chủ sở hữu và cơ quan tài chính cùng cấp sẽ hợp tác để đánh giá tình hình tài chính, hoạt động sản xuất kinh doanh và đầu tư của doanh nghiệp. Dựa trên đánh giá này, họ sẽ quyết định liệu doanh nghiệp nên được đưa vào diện giám sát tài chính đặc biệt hay tiếp tục tuân theo quy định tại Mục 1 Chương III của Nghị định 87/2015/NĐ-CP.    Như vậy, khi doanh nghiệp nhà nước có bất kỳ dấu hiệu nào tại Khoản 1 và Khoản 2 của Điều 24 trong Nghị định 87/2015/NĐ-CP, điều này đồng nghĩa với việc có nguy cơ đưa doanh nghiệp vào tình trạng giám sát tài chính đặc biệt.3. Quy trình xử lý đối với doanh nghiệp khi được đưa vào diện giám sát tài chính. Dựa trên Điều 26 của Nghị định 87/2015/NĐ-CP, quy định về quy trình xử lý của cơ quan đại diện chủ sở hữu đối với doanh nghiệp khi được đưa vào diện giám sát tài chính đặc biệt, các bước thực hiện như sau:Hợp tác với doanh nghiệp để thực hiện phân tích và đánh giá các nguyên nhân chính gây ra khả năng mất an toàn tài chính của doanh nghiệp.Hỗ trợ doanh nghiệp trong việc xây dựng phương án khắc phục các khó khăn tài chính.Trong trường hợp cần cơ cấu lại tổ chức, hoạt động kinh doanh, tài chính, cơ quan đại diện chủ sở hữu phải phê duyệt phương án này trong vòng 30 ngày làm việc kể từ khi nhận được phương án từ doanh nghiệp. Phương án khắc phục hoặc cơ cấu lại phải chi tiết về người và đơn vị chịu trách nhiệm thực hiện, kết quả dự kiến, thời hạn triển khai, điều kiện cần và đủ, cũng như nhu cầu hỗ trợ (nếu có).Quy định tần suất báo cáo, tiêu chí giám sát và cơ chế trao đổi thông tin giữa cơ quan đại diện chủ sở hữu, doanh nghiệp và các bên liên quan khác (nếu cần).Theo dõi và giám sát doanh nghiệp trong việc thực hiện phương án đã được phê duyệt.Cùng với cơ quan tài chính cùng cấp, tiến hành đánh giá kết quả hoạt động kinh doanh, quản lý tài chính và hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp, sau đó đưa ra các chỉ đạo.Trong trường hợp cần thiết, tổ chức kiểm tra hoặc hợp tác với cơ quan tài chính để đảm bảo tính trung thực và chính xác của các báo cáo của doanh nghiệp, quản lý hoạt động sản xuất kinh doanh của Ban điều hành doanh nghiệp, cũng như quản lý tài chính và nguồn lực khác của doanh nghiệp. Quy trình kiểm tra phải tuân theo quy định của pháp luật về thanh tra, kiểm tra, và cần phải có báo cáo và kết luận sau kiểm tra.Trình Thủ tướng Chính phủ phương án xử lý nếu doanh nghiệp đã tuân thủ các yêu cầu của cơ quan đại diện chủ sở hữu và cơ quan tài chính mà tình hình hoạt động sản xuất kinh doanh và tài chính vẫn không cải thiện.Xem xét, đánh giá và quyết định khi nào đưa doanh nghiệp ra khỏi danh sách giám sát tài chính đặc biệt, sau khi doanh nghiệp đã phục hồi và không có dấu hiệu mất an toàn tài chính, và đã tuân theo đầy đủ các yêu cầu báo cáo giám sát theo quy định.Đối với doanh nghiệp thuộc diện giám sát tài chính đặc biệt sau khi kết thúc thời hạn áp dụng phương án khắc phục hoặc cơ cấu lại mà tình hình hoạt động sản xuất kinh doanh và tài chính vẫn không được cải thiện, doanh nghiệp phải báo cáo cho cơ quan có thẩm quyền để thực hiện các biện pháp chuyển đổi sở hữu hoặc sắp xếp lại theo quy định.Với quy trình này, xử lý đối với doanh nghiệp khi được đưa vào diện giám sát tài chính đặc biệt sẽ được thực hiện một cách rõ ràng và tuân thủ các quy định của pháp luật.Kết luận: Việc xác định và quản lý tài chính của doanh nghiệp nhà nước có khả năng bị giám sát tài chính đặc biệt là một phần quan trọng trong việc bảo vệ lợi ích quốc gia và đảm bảo tính ổn định của hệ thống tài chính. Quy trình xử lý cụ thể đảm bảo rằng các doanh nghiệp nhà nước có cơ hội để khắc phục tình hình tài chính và tiếp tục đóng góp vào sự phát triển bền vững của đất nước.  Để tìm hiểu rõ hơn các vấn đề liên quan truy cập tại thủ tục pháp luật.   
Đặng Kim Nhàn
196 ngày trước
Bài viết
Con dấu tròn và con dấu vuông có giá trị pháp lý khi nào?
Con dấu tròn và con dấu vuông, con dấu nào có giá trị pháp lý, con dấu tròn được sử dụng khi nào? Và con dấu vuông được dùng trong trường hợp nào? Đó là một vài câu hỏi thắc mắc của nhiều bạn thành viên trong thời gian gần đây. Bài viết sau đây sẽ giúp các bạn hiểu rõ hơn về giá trị pháp lý của các loại con dấu này, cũng như trường hợp nào sử dụng con dấu tròn, trường hợp nào sử dụng con dấu vuông.Trong môi trường văn bản và tài liệu pháp lý, con dấu tròn và con dấu vuông đóng vai trò quan trọng trong việc diễn đạt và bảo vệ ý nghĩa của thông tin. Chúng không chỉ giúp rõ ràng hóa nội dung mà còn thể hiện tính chính xác và pháp lý. Bài viết này sẽ đi sâu vào các quy định của từng khía cạnh để giải đáp các câu hỏi thường gặp về việc sử dụng con dấu tròn và con dấu vuông.1. Con dấu doanh nghiệp là gì?Con dấu doanh nghiệp là một yếu tố quan trọng trong hoạt động kinh doanh của một tổ chức hay doanh nghiệp. Đây không chỉ là một dấu hiệu đặc biệt, mà còn có vai trò quan trọng trong việc xác định và bảo vệ danh tiếng và thương hiệu của một doanh nghiệp. Con dấu doanh nghiệp là một biểu tượng đặc biệt và duy nhất, thường được thiết kế theo cách độc đáo để phân biệt giữa các doanh nghiệp khác nhau. Đây là một phần quan trọng trong việc xác định danh tính của một doanh nghiệp và tạo tính cá nhân hóa cho nó trong các giao dịch và tài liệu pháp lý.    Tuy nhiên, việc quyết định về số lượng con dấu và giá trị của chúng đã thay đổi đáng kể sau khi Luật Doanh nghiệp 2014 có hiệu lực từ ngày 01/7/2015. Trước đây, con dấu thường được coi là một trong những tài sản quý giá của doanh nghiệp và được quản lý một cách cẩn thận để đảm bảo tính chính xác và bảo mật. Tuy nhiên, với sự thay đổi trong quy định pháp luật, hiện nay con dấu không còn được xem là yếu tố quyết định duy nhất về tính pháp lý của các tài liệu kinh doanh.Như đã đề cập trong Luật Doanh nghiệp 2014, doanh nghiệp được quyền tự quyết định về số lượng con dấu mà họ sử dụng. Điều này có nghĩa rằng một doanh nghiệp có thể có nhiều hơn một con dấu, và việc sử dụng chúng phụ thuộc vào mục đích cụ thể của từng trường hợp. Do đó, giá trị của con dấu không còn phụ thuộc hoàn toàn vào việc duy nhất đóng dấu trên một tài liệu để xác minh tính pháp lý của nó.2. Con dấu tròn và con dấu vuông có giá trị pháp lý khi nào?Trước ngày 01/7/2015, việc sử dụng con dấu phải tuân theo Luật doanh nghiệp 2005. Điều này có nghĩa là hình thức và nội dung của con dấu phải tuân thủ theo quy định của Chính phủ, như được quy định trong Nghị định 58/2001/NĐ-CP và Thông tư 21/2012/TT-BCA.Các hướng dẫn về mẫu con dấu trong các văn bản chỉ cho phép sử dụng mẫu con dấu tròn cho doanh nghiệp. Điều này có nghĩa rằng mẫu con dấu tròn này phải tuân theo các quy định được đề cập trong các văn bản này để có giá trị pháp lý.Từ sau ngày 01/7/2015, việc sử dụng con dấu đã thay đổi theo Luật doanh nghiệp 2014. Điều này có nghĩa là doanh nghiệp có thể tự quyết định về hình thức, nội dung và số lượng con dấu, tuy nhiên, phải đảm bảo các yêu cầu về tên doanh nghiệp và mã số doanh nghiệp.Trước khi sử dụng, doanh nghiệp phải thông báo mẫu con dấu cho cơ quan đăng ký kinh doanh và đăng tải nó trên Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp.    Theo Nghị định 96/2015/NĐ-CP, hướng dẫn thi hành Luật doanh nghiệp 2014, đã đề cập đến vấn đề này như sau:“Điều 12. Về Số Lượng, Hình Thức và Nội Dung Mẫu Con Dấu Của Doanh NghiệpQuyền quyết định về số lượng, hình thức, nội dung và mẫu con dấu của doanh nghiệp thuộc trách nhiệm của Chủ doanh nghiệp tư nhân đối với doanh nghiệp tư nhân, Hội đồng thành viên đối với công ty hợp danh, Hội đồng thành viên hoặc Chủ tịch công ty đối với công ty trách nhiệm hữu hạn, và Hội đồng quản trị đối với công ty cổ phần, trừ khi Điều lệ công ty có quy định khác. Điều lệ hoặc Quyết định về con dấu của doanh nghiệp phải bao gồm:a) Mẫu con dấu, bao gồm: hình thức, kích cỡ, nội dung và màu mực dấu.b) Số lượng con dấu.c) Quy định về việc quản lý và sử dụng con dấu.Mẫu con dấu doanh nghiệp được biểu đạt dưới một hình thức cụ thể như hình tròn, hình đa giác hoặc các hình dạng khác. Mỗi doanh nghiệp phải sử dụng một mẫu con dấu thống nhất về nội dung, hình thức và kích thước”.    Do đó, từ ngày 01/7/2015, không quan trọng nó là con dấu tròn hay con dấu vuông, mà con dấu doanh nghiệp sẽ có giá trị pháp lý nếu doanh nghiệp thực hiện thủ tục thông báo mẫu con dấu của họ cho cơ quan đăng ký kinh doanh và đăng tải nó trên Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp.3. Những lưu ý quan trọng về việc sử dụng con dấu cho doanh nghiệp thành lập trước ngày 01/7/2015.Đối với các doanh nghiệp đã thành lập trước ngày 01/7/2015 và vẫn sử dụng con dấu theo quy định cũ, có một số lưu ý quan trọng để đảm bảo tính pháp lý và tuân thủ quy định:Trường hợp 1: Chỉ có con dấu tròn mới được công nhận và có giá trị pháp lýTrường hợp doanh nghiệp tiếp tục sử dụng con dấu đã được cấp: Họ không cần thông báo mẫu con dấu cho cơ quan đăng ký kinh doanh. Trường hợp doanh nghiệp muốn làm thêm con dấu mới hoặc thay đổi màu mực dấu: Họ phải thực hiện thủ tục thông báo mẫu con dấu mới cho cơ quan đăng ký kinh doanh.Trường hợp 2: Con dấu mới có thể là dấu tròn hoặc dấu vuông đều được công nhận và có giá trị pháp lý.Trường hợp làm mới con dấu theo quy định mới: Doanh nghiệp phải nộp lại con dấu cũ và Giấy chứng nhận đăng ký mẫu dấu cho cơ quan công an nơi đã cấp Giấy chứng nhận đăng ký mẫu dấu. Trường hợp bị mất con dấu và Giấy chứng nhận đăng ký mẫu dấu: Doanh nghiệp được phép làm con dấu mới theo quy định mới của Luật doanh nghiệp 2014.Kết luận: Việc thích nghi với các quy định mới của Luật doanh nghiệp 2014 là một quá trình cần thời gian và hiểu biết. Đã có một khoảng thời gian dài kể từ khi Luật doanh nghiệp 2014 có hiệu lực, nhưng do ảnh hưởng của các quy định cũ đã kéo dài trong một thời gian dài, nhiều doanh nghiệp vẫn còn giữ tư tưởng rằng chỉ có dấu tròn mới có giá trị pháp lý, trong khi dấu vuông thì không.Điều này thể hiện sự chậm trễ trong việc thực hiện và thông qua thông tin về các quy định mới. Tuy nhiên, cần phải rõ ràng rằng, theo quy định của Luật doanh nghiệp 2014, cả dấu tròn và dấu vuông đều có giá trị pháp lý, miễn là doanh nghiệp tuân thủ quy định về việc thông báo mẫu con dấu và đảm bảo tính chính xác của nó trong các giao dịch và tài liệu pháp lý. Để tìm hiểu rõ hơn các vấn đề liên quan truy cập tại thủ tục pháp luật.   
Đặng Kim Nhàn
196 ngày trước
Bài viết
Để thành lập hợp tác xã cần số thành viên và số vốn tối thiểu bao nhiêu?
Trong việc thành lập một hợp tác xã, có một số yêu cầu cơ bản về số lượng thành viên và số vốn tối thiểu cần thiết. Điều này đặt ra một loạt các câu hỏi quan trọng cho những người quan tâm đến việc thành lập và quản lý hợp tác xã. Trong bài viết này, chúng ta sẽ đi sâu vào vấn đề này để hiểu rõ hơn về các yêu cầu cụ thể.1. Hợp tác xã là gì?Theo Điều 3, Khoản 1 của Luật Hợp tác xã năm 2012 quy định:Hợp tác xã là một loại tổ chức kinh tế tập thể, có tính chất đồng sở hữu và được công nhận là một thực thể pháp lý. Để thành lập hợp tác xã, cần ít nhất 07 thành viên tự nguyện tham gia và họ phải hợp tác tương trợ lẫn nhau trong các hoạt động liên quan đến sản xuất và kinh doanh. Mục tiêu chính của hợp tác xã là đáp ứng nhu cầu chung của các thành viên và điều hành hoạt động của mình trên cơ sở tự chủ, tự chịu trách nhiệm, bình đẳng và dân chủ trong việc quản lý.Hợp tác xã là một mô hình tổ chức kinh tế phổ biến tại Việt Nam, và được khuyến khích phát triển song song với các loại hình doanh nghiệp khác trong nước. Mô hình hợp tác xã nhấn mạnh vào tinh thần hợp tác xã hội, nhằm mục tiêu tạo ra lợi ích chung cho các thành viên tham gia. Đây là một cách tiếp cận được ưa chuộng bởi vì nó giúp tạo ra nhiều cơ hội việc làm cho người nông dân và đóng góp vào sự ổn định xã hội.Bên cạnh đó, theo Khoản 2, Điều 3 của Luật Hợp tác xã 2012, có khả năng tạo ra Liên minh hợp tác xã, mà có thể thành lập các doanh nghiệp hoạt động theo quy định của luật doanh nghiệp.Hợp tác xã mở cửa cho cả cá nhân và tổ chức pháp nhân tham gia, với một số quy định cơ bản về độ tuổi và năng lực hành vi dân sự. Tính linh hoạt này giúp mô hình này thu hút sự tham gia đa dạng từ cộng đồng kinh doanh.2. Để thành lập hợp tác xã cần số thành viên và số vốn tối thiểu bao nhiêu? Luật Hợp tác xã năm 2012 đã có quy định về thành viên và vốn khi thành lập hợp tác xã như sau: Hợp tác xã là tổ chức kinh tế tập thể, đồng sở hữu, có tư cách pháp nhân, do ít nhất 07 thành viên tự nguyện thành lập và hợp tác tương trợ lẫn nhau trong hoạt động sản xuất, kinh doanh, tạo việc làm nhằm đáp ứng nhu cầu chung của thành viên, trên cơ sở tự chủ, tự chịu trách nhiệm, bình đẳng và dân chủ trong quản lý hợp tác xã.Vốn điều lệ là tổng số vốn do thành viên, hợp tác xã thành viên góp hoặc cam kết góp trong một thời hạn nhất định và được ghi vào điều lệ hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã.Vốn góp tối thiểu là số vốn mà cá nhân, hộ gia đình, pháp nhân phải góp vào vốn điều lệ của hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã theo quy định của điều lệ hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã để trở thành thành viên, hợp tác xã thành viên.…Theo quy định, để thành lập một hợp tác xã, cần tối thiểu 07 thành viên tự nguyện tham gia vào quá trình thành lập. Về mặt vốn tối thiểu để thành lập hợp tác xã, Luật không đưa ra quy định cụ thể.Vốn của hợp tác xã là vốn điều lệ của nó, được ghi rõ trong điều lệ của hợp tác xã khi đăng ký thành lập. Điều này có nghĩa là vốn điều lệ của hợp tác xã sẽ được quyết định thông qua sự thỏa thuận và đồng tình của các thành viên tham gia, mà không cần tuân theo một mức vốn cụ thể nào.3. Để được cấp giấy chứng nhận đăng ký thành lập hợp tác xã cần những điều kiện gì?Theo Điều 24 của Luật Hợp tác xã năm 2012, hợp tác xã cần đáp ứng một số điều kiện cụ thể để được cấp giấy chứng nhận đăng ký. Cụ thể:Hợp tác xã phải hoạt động trong ngành nghề sản xuất, kinh doanh mà pháp luật không cấm.Hợp tác xã cần nộp hồ sơ đăng ký theo quy định tại Điều 23, Khoản 2 của Luật Hợp tác xã. Hồ sơ này bao gồm:Giấy đề nghị đăng ký hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã: Đây là tài liệu thể hiện ý định của các thành viên thành lập hợp tác xã hoặc liên hiệp hợp tác xã.Điều lệ: Điều lệ là tài liệu quan trọng, chứa các quy định về tổ chức, hoạt động, quyền lợi và nghĩa vụ của các thành viên và cơ cấu quản lý của hợp tác xã.Phương án sản xuất, kinh doanh: Phương án này mô tả chi tiết về hoạt động sản xuất, kinh doanh mà hợp tác xã dự định thực hiện. Danh sách thành viên, hợp tác xã thành viênDanh sách hội đồng quản trị, giám đốc (tổng giám đốc), ban kiểm soát hoặc kiểm soát viênNghị quyết hội nghị thành lập: Đây là tài liệu chứng minh việc thành lập hợp tác xã đã được hội nghị thành viên thống nhất.Quy định về việc đặt tên hợp tác xã .Dưới đây là các điểm chính liên quan đến việc đặt tên của hợp tác xã:Hợp tác xã có quyền tự quyết tên của mình, cùng với biểu tượng nếu có. Tên hợp tác xã phải viết bằng tiếng Việt và cần bắt đầu bằng cụm từ "Hợp tác xã."Đăng ký và bảo hộ: Tên và biểu tượng của hợp tác xã cần được đăng ký tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Điều này giúp đảm bảo rằng tên và biểu tượng của hợp tác xã được bảo hộ và không bị sử dụng trái với quy định của pháp luật.Hợp tác xã cần phải có trụ sở chính.Trụ sở chính này cần đáp ứng các yêu cầu cụ thể sau:Trụ sở chính của hợp tác xã cần có địa chỉ chi tiết, bao gồm số nhà, tên đường, phố, xã, phường, thị trấn, huyện, quận, thị xã, thành phố, thuộc tỉnh, tỉnh, hoặc thành phố trực thuộc trung ương. Điều này giúp xác định vị trí cụ thể của hợp tác xã trên lãnh thổ Việt Nam.Trụ sở chính cần cung cấp thông tin liên hệ, bao gồm số điện thoại, số fax, và thư điện tử (nếu có). Điều này giúp cho việc liên lạc và giao dịch với hợp tác xã trở nên thuận tiện.   Việc đáp ứng các điều kiện này là quan trọng để hợp tác xã có thể được cấp giấy chứng nhận đăng ký, từ đó hợp tác xã có thể tồn tại và hoạt động hợp pháp trong khu vực mình chọn.Kết luận: Để thành lập hợp tác xã, cần tuân theo quy định về số lượng thành viên và số vốn tối thiểu, nhằm đảm bảo tính hợp pháp và hoạt động hiệu quả của hợp tác xã. Điều này thể hiện sự quan tâm của pháp luật đối với việc thành lập và quản lý hợp tác xã, nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển và đóng góp vào nền kinh tế xã hội. Để tìm hiểu rõ hơn các vấn đề liên quan truy cập tại thủ tục pháp luật.   
Đặng Kim Nhàn
196 ngày trước
Bài viết
Hồ sơ đề nghị cấp chứng chỉ hành nghề xây dựng bao gồm những gì?
Hiện nay, lĩnh vực xây dựng đang trở thành một trong những ngành công nghiệp quan trọng và phát triển mạnh mẽ trên khắp thế giới. Với sự gia tăng về quy mô và phức tạp của các dự án xây dựng, việc đảm bảo an toàn, chất lượng và chuyên nghiệp trong công việc trở nên cực kỳ quan trọng. Để đáp ứng các yêu cầu này, việc cấp chứng chỉ hành nghề hoạt động xây dựng đã trở thành một yếu tố không thể thiếu cho những người làm việc trong ngành này .Để giúp bạn chuẩn bị một hồ sơ đầy đủ và thành công, dưới đây là những quy định  quan trọng mà bạn nên bao gồm trong hồ sơ đề nghị của mình.1. Đối tượng nào được cấp chứng chỉ hành nghề hoạt động xây dựng?Dựa theo Điều 149 của Luật Xây dựng 2014, Chứng chỉ hành nghề hoạt động xây dựng là một tài liệu xác nhận năng lực nghề nghiệp, được cấp bởi cơ quan có thẩm quyền cho cá nhân quy định tại Điều 148, Khoản 3 của Luật này, đảm bảo rằng họ có đủ trình độ chuyên môn và kinh nghiệm trong lĩnh vực hành nghề.Cụ thể, Điều 148, Khoản 3 của Luật Xây dựng 2014 đã được sửa đổi bởi Điểm a của Khoản 53, Điều 1 của Luật Xây dựng sửa đổi năm 2020. Điều này quy định rõ các chức danh và cá nhân phải có chứng chỉ hành nghề theo quy định của Luật này, bao gồm:Giám đốc quản lý dự án đầu tư xây dựng.Chủ nhiệm và chủ trì lập thiết kế quy hoạch xây dựng.Chủ nhiệm khảo sát xây dựng; chủ nhiệm, chủ trì thiết kế, và thẩm tra thiết kế xây dựng.Tư vấn giám sát thi công xây dựng; chủ trì lập, thẩm tra, và quản lý chi phí đầu tư xây dựng.Hơn nữa, Chứng chỉ hành nghề được phân thành ba hạng: Hạng I, Hạng II, và Hạng III để phản ánh năng lực và kinh nghiệm của các cá nhân trong lĩnh vực xây dựng.2. Hồ sơ đề nghị cấp chứng chỉ hành nghề xây dựng bao gồm những gì?Dựa vào Khoản 1 Điều 76 của Nghị định 15/2021/NĐ-CP (được sửa đổi một số nội dung tại Điều 12 Nghị định 35/2023/NĐ-CP), việc quy định hồ sơ đề nghị cấp chứng chỉ hành nghề hoạt động xây dựng đã được xác định cụ thể như sau:Đơn đề nghị cấp chứng chỉ hành nghề: Đơn này phải tuân theo Mẫu số 01, Phụ lục IV của Nghị định 15/2021/NĐ-CP.02 ảnh màu cỡ 4 x 6 cm: Ảnh chân dung của người đề nghị, được chụp trong thời gian không quá 06 tháng, và có nền màu trắng.Văn bằng do cơ sở đào tạo hợp pháp cấp: Văn bằng này phải phù hợp với loại và hạng chứng chỉ đề nghị cấp. Trong trường hợp văn bằng không ghi chuyên ngành đào tạo, bạn phải kèm theo bảng điểm để làm cơ sở kiểm tra và đánh giá.Văn bằng do cơ sở đào tạo nước ngoài cấp: Bản này phải được hợp pháp hóa lãnh sự theo quy định và phải có bản dịch sang tiếng Việt được công chứng, chứng thực theo quy định của pháp luật Việt Nam.Chứng chỉ hành nghề đã được cấp: Trong trường hợp đề nghị điều chỉnh hạng hoặc gia hạn chứng chỉ hành nghề.Các quyết định phân công công việc (giao nhiệm vụ) hoặc văn bản xác nhận của đại diện theo pháp luật của chủ đầu tư: Đây là về các công việc tiêu biểu mà cá nhân đã hoàn thành theo nội dung kê khai. Người ký xác nhận phải chịu trách nhiệm về sự trung thực của nội dung xác nhận. Trong trường hợp cá nhân hành nghề độc lập, bạn phải có hợp đồng và biên bản nghiệm thu các công việc thực hiện tiêu biểu đã kê khai.Giấy tờ hợp pháp về cư trú hoặc giấy phép lao động: Do cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam cấp đối với trường hợp cá nhân là người nước ngoài.Bản sao kết quả sát hạch đạt yêu cầu: Đối với trường hợp đã sát hạch trước ngày nộp hồ sơ đề nghị cấp chứng chỉ hành nghề.Lưu ý rằng các tài liệu ở các điểm c, đ, và e phải là bản sao có chứng thực hoặc tệp tin chứa ảnh màu chụp từ bản chính hoặc bản sao, và bạn phải xuất trình bản chính để đối chiếu hoặc mã số chứng chỉ hành nghề đối với tài liệu tại điểm d.3. Thẩm quyền cấp chứng chỉ hành nghề hoạt động xây dựng.Thẩm quyền cấp chứng chỉ hành nghề hoạt động xây dựng được quy định cụ thể theo Khoản 1 Điều 64 của Nghị định 15/2021/NĐ-CP, giúp xác định cơ quan hoặc tổ chức nào chịu trách nhiệm trong việc cấp, thu hồi các loại chứng chỉ hành nghề xây dựng tại Việt Nam.Cụ thể, quy định này ghi rõ các thẩm quyền cấp chứng chỉ hành nghề xây dựng như sau:Cơ quan chuyên môn về xây dựng trực thuộc Bộ Xây dựng: Được ủy quyền để cấp chứng chỉ hành nghề hạng I. Đây là một cơ quan quản lý chuyên trách trong lĩnh vực xây dựng, chịu trách nhiệm kiểm tra và đánh giá năng lực nghề nghiệp của cá nhân đề nghị cấp chứng chỉ hạng I.Sở Xây dựng tại các tỉnh và thành phố trực thuộc trung ương: Được ủy quyền để cấp chứng chỉ hành nghề hạng II và hạng III. Các Sở Xây dựng tại các địa phương này chịu trách nhiệm thực hiện quy trình xét duyệt và cấp chứng chỉ hành nghề cho cá nhân đề nghị trong khu vực của họ.Tổ chức xã hội - nghề nghiệp được công nhận: Tùy theo quy định tại Điều 81 của Nghị định 15/2021/NĐ-CP, các tổ chức xã hội - nghề nghiệp được công nhận có thẩm quyền cấp chứng chỉ hành nghề hạng II và hạng III cho các cá nhân là hội viên hoặc thành viên của tổ chức đó.Tùy thuộc vào loại và hạng chứng chỉ hành nghề, thẩm quyền cấp sẽ thuộc về các cơ quan hoặc tổ chức cụ thể như đã nêu trên. Điều này giúp đảm bảo rằng việc cấp chứng chỉ hành nghề xây dựng được thực hiện theo quy định và theo đúng năng lực nghề nghiệp của từng cá nhân hoặc tổ chức.Kết luận: Như vậy, bài viết đã cung cấp những giấy tờ và tài liệu quan trọng của Hồ sơ đề nghị cấp chứng chỉ hành nghề xây dựng. Quy trình này không chỉ đảm bảo tính chuyên nghiệp mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an toàn và chất lượng trong ngành xây dựng. Điều quan trọng là tuân thủ quy định và đáp ứng đầy đủ các yêu cầu để đạt được chứng chỉ hành nghề xây dựng. Để tìm hiểu rõ hơn các vấn đề liên quan truy cập tại thủ tục pháp luật.
Đặng Kim Nhàn
196 ngày trước
Bài viết
Phó chỉ huy có thể đại diện cho giám đốc quản lý dự án xây dựng không?
Bạn đang tự đặt câu hỏi liệu phó chỉ huy có thể đại diện cho giám đốc quản lý dự án xây dựng không? Điều này là một vấn đề quan trọng trong ngành xây dựng và quản lý dự án. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu quy định  về vai trò của phó chỉ huy trong dự án xây dựng và khả năng của họ để đại diện cho giám đốc quản lý dự án.1. Dự án đầu tư xây dựng là gì?Dự án đầu tư xây dựng là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực xây dựng và quản lý dự án. Theo quy định tại khoản 15, Điều 3 của Luật Xây dựng năm 2014, dự án đầu tư xây dựng được định nghĩa như sau:"Dự án đầu tư xây dựng là tập hợp các đề xuất có liên quan đến việc sử dụng vốn để tiến hành hoạt động xây dựng để xây dựng mới, sửa chữa, cải tạo công trình xây dựng nhằm phát triển, duy trì, nâng cao chất lượng công trình hoặc sản phẩm, dịch vụ trong thời hạn và chi phí xác định. Ở giai đoạn chuẩn bị dự án đầu tư xây dựng, dự án được thể hiện thông qua Báo cáo nghiên cứu tiền khả thi đầu tư xây dựng, Báo cáo nghiên cứu khả thi đầu tư xây dựng hoặc Báo cáo kinh tế - kỹ thuật đầu tư xây dựng."Các báo cáo như Báo cáo nghiên cứu tiền khả thi đầu tư xây dựng hoặc Báo cáo kinh tế - kỹ thuật đầu tư xây dựng thường được thực hiện trong giai đoạn chuẩn bị dự án để đánh giá khả năng và xác định các yếu tố quan trọng cho dự án đầu tư xây dựng cụ thể.2.  Điều kiện để trở thành Giám đốc quản lý dự án là gì?Theo Nghị định 15/2021/NĐ-CP, quy định rằng:Vị trí của Giám đốc quản lý dự án là một chức danh cá nhân được ủy nhiệm bởi Giám đốc Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng chuyên ngành, Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực, hoặc người đại diện theo pháp luật của tổ chức tư vấn quản lý dự án, người đại diện theo pháp luật của chủ đầu tư (trong trường hợp chủ đầu tư sử dụng bộ máy chuyên môn trực thuộc hoặc thành lập ban quản lý dự án đầu tư xây dựng một dự án cụ thể) để thực hiện nhiệm vụ quản lý và điều phối dự án đầu tư xây dựng cụ thể.Giám đốc quản lý dự án của Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng một dự án cần phải đáp ứng đủ các tiêu chuẩn năng lực được quy định tại Điều 73 của Nghị định này. Điều này đồng nghĩa rằng cá nhân phụ trách các lĩnh vực chuyên môn phải có chứng chỉ hành nghề về giám sát thi công xây dựng, định giá xây dựng phù hợp với nhóm dự án, cấp công trình và nhiệm vụ đang được đảm nhận.Ngoài ra, Giám đốc quản lý dự án cần phải đáp ứng các yêu cầu năng lực khác được quy định tại Điều 73 của Nghị định 15/2021/NĐ-CP, trừ trường hợp thực hiện quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình đòi hỏi việc lập Báo cáo kinh tế - kỹ thuật đầu tư xây dựng.Tóm lại, để giữ vị trí Giám đốc quản lý dự án, cá nhân đó cần phải đáp ứng các tiêu chuẩn năng lực quy định tại Điều 73 của Nghị định 15/2021/NĐ-CP, và các cá nhân chịu trách nhiệm trong các lĩnh vực chuyên môn cần có chứng chỉ hành nghề tương ứng. Tuy nhiên, có một trường hợp đặc biệt là khi quản lý dự án đầu tư xây dựng yêu cầu việc lập Báo cáo kinh tế - kỹ thuật đầu tư xây dựng, thì yêu cầu về chứng chỉ có thể không áp dụng.3. Những trường hợp nào về dự án chỉ cần lập Báo cáo kinh tế - kỹ thuật đầu tư xây dựng?Theo Luật Xây dựng 2014, việc lập Báo cáo kinh tế - kỹ thuật đầu tư xây dựng chỉ được yêu cầu trong các trường hợp sau:Công trình xây dựng dành cho mục đích tôn giáo.Công trình xây dựng có quy mô nhỏ và các công trình khác được Chính phủ quy định.Tuy nhiên, Nghị định 15/2021/NĐ-CP đã điều chỉnh và bổ sung một số điểm quan trọng về việc lập Báo cáo kinh tế - kỹ thuật đầu tư xây dựng. Theo quy định này, ngoài các trường hợp đã nêu ở trên, dự án đầu tư xây dựng chỉ cần lập Báo cáo kinh tế - kỹ thuật đầu tư xây dựng trong các trường hợp sau:Dự án đầu tư xây dựng dành cho mục đích tôn giáo.Dự án đầu tư xây dựng mới, sửa chữa, cải tạo, nâng cấp với tổng mức đầu tư dưới 15 tỷ đồng (không bao gồm tiền sử dụng đất).Dự án đầu tư xây dựng có nội dung chủ yếu là mua sắm hàng hóa, cung cấp dịch vụ, lắp đặt thiết bị công trình hoặc dự án sửa chữa, cải tạo không ảnh hưởng đến an toàn chịu lực công trình, với giá trị chi phí phần xây dựng dưới 10% tổng mức đầu tư và không quá 05 tỷ đồng (trừ trường hợp dự án quan trọng quốc gia, dự án nhóm A, dự án đầu tư theo phương thức đối tác công tư).Như vậy, những đối tượng được đề cập ở trên chỉ cần tuân thủ quy định của pháp luật bằng việc lập Báo cáo kinh tế - kỹ thuật đầu tư xây dựng.4.  Phó chỉ huy có thể đại diện cho giám đốc quản lý dự án xây dựng không?Theo quy định, phó chỉ huy cần phải có chứng chỉ hành nghề quản lý dự án để có khả năng đảm nhiệm vai trò này. Tuy nhiên, trong trường hợp quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình yêu cầu lập Báo cáo kinh tế - kỹ thuật đầu tư xây dựng, thì phó chỉ huy có thể thay mặt giám đốc quản lý dự án để quản lý dự án công trình xây dựng mà không cần đáp ứng yêu cầu về Báo cáo nghiên cứu khả thi đầu tư xây dựng.Kết luận: Phó chỉ huy đóng một vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ giám đốc quản lý dự án xây dựng. Về việc thay mặt giám đốc, điều này có thể xảy ra nếu phó chỉ huy đáp ứng các điều kiện và quy định của pháp luật cụ thể. Việc duy trì sự liên lạc và hiểu rõ ràng về vai trò và trách nhiệm của từng thành viên trong nhóm quản lý dự án là quan trọng để đảm bảo dự án xây dựng diễn ra suôn sẻ và hiệu quả. Để tìm hiểu rõ hơn các vấn đề liên quan truy cập tại thủ tục pháp luật.  
Đặng Kim Nhàn
196 ngày trước
Bài viết
Để sản phẩm tạm nhập khẩu được miễn kiểm tra ATTP cần điều kiện gì?
Sản phẩm tạm nhập khẩu vào Việt Nam là những sản phẩm không phải là mục tiêu kinh doanh chính của các doanh nghiệp, thường được sử dụng cho các mục đích như triển lãm, thử nghiệm thị trường, hoặc nghiên cứu. Mặc dù chúng không được thương mại hóa chính, nhưng việc đảm bảo an toàn thực phẩm (ATTP) vẫn là một yếu tố quan trọng. Câu hỏi đặt ra là sản phẩm tạm nhập khẩu cần phải đáp ứng những điều kiện gì để được miễn kiểm tra ATTP? Hãy cùng tìm hiểu về những quy định và tiêu chí quan trọng trong bài viết dưới đây. 1. Kiểm tra an toàn thực phẩm là gì?"Kiểm tra an toàn thực phẩm" là quá trình mà các cơ quan có thẩm quyền thực hiện để đảm bảo chất lượng và an toàn của thực phẩm. Thông qua việc này, thực phẩm được đánh giá để xác định mức độ an toàn cho người tiêu dùng.Mục tiêu chính của kiểm tra an toàn thực phẩm là bảo vệ sức khỏe của người tiêu dùng bằng cách ngăn chặn việc tiêu thụ các sản phẩm thực phẩm kém chất lượng hoặc nguy hại. Các cơ sở kinh doanh hoạt động trong lĩnh vực thực phẩm cần phải được kiểm định về an toàn thực phẩm và sau đó được cấp giấy chứng nhận thực phẩm an toàn để đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn và quy định về an toàn thực phẩm.2. Tạm nhập tái xuất hàng hóa là gì?Điều 29 của Luật Thương mại năm 2005 đã giải thích các khái niệm tạm nhập, tái xuất, tạm xuất, và tái nhập hàng hoá được thực hiện như sau:Tạm nhập tái xuất hàng hóa là quá trình đưa hàng hoá từ nước ngoài hoặc từ các khu vực đặc biệt nằm trên lãnh thổ Việt Nam được xem xét là khu vực hải quan riêng theo quy định của pháp luật, vào Việt Nam. Trong quá trình này, hàng hoá phải tuân thủ các thủ tục nhập khẩu vào Việt Nam theo quy định và sau đó phải tuân thủ các thủ tục xuất khẩu chính thức để rời khỏi Việt Nam.Tạm xuất tái nhập hàng hóa, ngược lại, là việc đưa hàng hoá ra nước ngoài hoặc đưa vào các khu vực đặc biệt nằm trên lãnh thổ Việt Nam được xem xét là khu vực hải quan riêng theo quy định của pháp luật. Trong trường hợp này, hàng hoá cần phải tuân thủ các thủ tục xuất khẩu ra khỏi Việt Nam và sau đó phải tuân thủ các thủ tục nhập khẩu chính thức để đưa hàng hoá đó lại vào Việt Nam.Tổng quan về tạm nhập tái xuất hàng hóa là quá trình của việc đưa hàng hoá vào và ra khỏi Việt Nam với các quy định và thủ tục hải quan tương ứng để đảm bảo tính hợp pháp và quản lý của các hoạt động thương mại quốc tế.3. Tổ chức và cá nhân kinh doanh thực phẩm khi tạm nhập thực phẩm cần có những trách nhiệm gì?Trách nhiệm của tổ chức và cá nhân kinh doanh thực phẩm tại Việt Nam được quy định trong Điều 8 Luật An toàn thực phẩm 2010 như sau:Tuân thủ các điều kiện bảo đảm an toàn cho thực phẩm trong quá trình kinh doanh và chịu trách nhiệm về an toàn thực phẩm mà họ kinh doanh.Thực hiện kiểm tra nguồn gốc và xuất xứ của thực phẩm, kiểm tra nhãn thực phẩm và các tài liệu liên quan đến an toàn thực phẩm. Họ cũng cần lưu giữ hồ sơ về thực phẩm và thực hiện quy định về truy xuất nguồn gốc thực phẩm không đảm bảo an toàn theo quy định tại Điều 54 Luật An toàn thực phẩm 2010.Cung cấp thông tin trung thực về an toàn thực phẩm và thông báo cho người tiêu dùng về điều kiện bảo đảm an toàn khi vận chuyển, lưu giữ, bảo quản và sử dụng thực phẩm.Tổ chức và cá nhân kinh doanh thực phẩm cần kịp thời cung cấp thông tin về nguy cơ gây mất an toàn của thực phẩm và cách phòng ngừa cho người tiêu dùng khi nhận được thông tin cảnh báo từ các tổ chức, cá nhân sản xuất hoặc nhập khẩu thực phẩm.Khi phát hiện thực phẩm không đảm bảo an toàn, họ phải kịp thời ngừng kinh doanh và thông báo cho tổ chức, cá nhân sản xuất, nhập khẩu và người tiêu dùng.Báo cáo ngay cho cơ quan có thẩm quyền và tham gia vào việc khắc phục hậu quả khi phát hiện trường hợp ngộ độc thực phẩm hoặc bệnh truyền qua thực phẩm do họ kinh doanh gây ra.Hợp tác với tổ chức, cá nhân sản xuất, nhập khẩu, và cơ quan nhà nước có thẩm quyền trong việc điều tra vụ ngộ độc thực phẩm để khắc phục hậu quả, thu hồi hoặc xử lý thực phẩm không đảm bảo an toàn.Tuân thủ quy định của pháp luật và quyết định về thanh tra, kiểm tra của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.Chi trả các chi phí liên quan đến việc lấy mẫu và kiểm nghiệm theo quy định tại Điều 48 Luật An toàn thực phẩm 2010.Bồi thường thiệt hại theo quy định của pháp luật khi thực phẩm mất an toàn do họ kinh doanh gây ra4. Để sản phẩm tạm nhập khẩu được miễn kiểm tra ATTP cần điều kiện gì?Dựa trên Điều 13 của Nghị định 15/2018/NĐ-CP (được sửa đổi bởi Nghị định 85/2019/NĐ-CP), các trường hợp được miễn kiểm tra nhà nước về an toàn thực phẩm khi nhập khẩu vào Việt Nam (trừ các trường hợp có cảnh báo về an toàn thực phẩm) bao gồm:Sản phẩm đã được cấp Giấy tiếp nhận đăng ký bản công bố sản phẩm.Quà biếu, quà tặng trong định mức miễn thuế nhập khẩu theo quy định của pháp luật về thuế.Sản phẩm nhập khẩu dùng cho cá nhân của đối tượng được hưởng quyền ưu đãi, miễn trừ ngoại giao.Sản phẩm quá cảnh, chuyển khẩu, trung chuyển, tạm nhập, tái xuất, gửi kho ngoại quan.Sản phẩm là mẫu thử nghiệm hoặc nghiên cứu có số lượng phù hợp với mục đích thử nghiệm hoặc nghiên cứu và có xác nhận của tổ chức hoặc cá nhân.Sản phẩm sử dụng để trưng bày tại hội chợ, triển lãm.Sản phẩm và nguyên liệu sản xuất, nhập khẩu chỉ dùng để sản xuất, gia công hàng xuất khẩu hoặc phục vụ cho việc sản xuất nội bộ của tổ chức hoặc cá nhân không tiêu thụ tại thị trường trong nước.Sản phẩm tạm nhập khẩu để bán tại cửa hàng miễn thuế.Hàng hóa nhập khẩu phục vụ yêu cầu khẩn cấp theo chỉ đạo của Chính phủ hoặc Thủ tướng Chính phủ.Như vậy, các sản phẩm thuộc các trường hợp nêu trên sẽ được miễn kiểm tra an toàn thực phẩm khi tạm nhập khẩu vào Việt Nam.Kết luận: Như vậy, để sản phẩm tạm nhập khẩu được miễn kiểm tra An Toàn Thực Phẩm (ATTP), việc tuân thủ các quy định và điều kiện pháp luật là điều cần thiết và quan trọng. Các tổ chức và cá nhân kinh doanh thực phẩm cần nắm rõ các quy định và đáp ứng mọi yêu cầu để đảm bảo tính an toàn và tuân thủ trong quá trình nhập khẩu sản phẩm tạm nhập khẩu. Để tìm hiểu rõ hơn các vấn đề liên quan truy cập tại thủ tục pháp luật. 
Xem thêm