
Bồi thường thiệt hại theo pháp luật lao động
Trong môi trường lao động, việc đảm bảo tính công bằng và tuân thủ quy định của pháp luật về bồi thường thiệt hại là một phần quan trọng của quản lý nhân sự. Các trường hợp liên quan đến người lao động và bồi thường thiệt hại là một khía cạnh quan trọng của luật lao động, và chúng ta hãy cùng Thủ tục pháp luật hiểu rõ quy định để đảm bảo rằng quyền lợi của cả người lao động và người sử dụng lao động được bảo vệ đúng cách.
Các trường hợp về người lao động bồi thường thiệt hại
Có một số trường hợp mà người lao động có thể phải bồi thường thiệt hại cho người sử dụng lao động theo quy định của pháp luật:
- Vi phạm thỏa thuận về bí mật kinh doanh và công nghệ (Điều 21 Bộ luật Lao động 2019): Trong trường hợp người lao động tham gia vào các hoạt động liên quan trực tiếp đến bí mật kinh doanh hoặc bí mật công nghệ theo quy định của pháp luật, người sử dụng lao động có quyền thỏa thuận bằng văn bản với người lao động về nội dung, thời hạn bảo vệ bí mật, quyền lợi, và việc bồi thường trong trường hợp vi phạm thỏa thuận này.
- Người lao động đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động trái pháp luật (Điều 40 Bộ luật Lao động 2019): Khi người lao động đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động một cách trái pháp luật, người lao động có trách nhiệm bồi thường cho người sử dụng lao động một khoản tiền tương ứng với nửa tháng tiền lương theo hợp đồng lao động và một khoản tiền tương ứng với tiền lương theo hợp đồng lao động trong những ngày không có thông báo trước.
- Người lao động làm hư hỏng dụng cụ, thiết bị, tài sản (Khoản 1 - Điều 129 Bộ luật Lao động 2019): Khi người lao động làm hư hỏng dụng cụ, thiết bị hoặc có hành vi khác gây thiệt hại cho tài sản của người sử dụng lao động, người lao động phải bồi thường theo quy định của pháp luật hoặc nội quy lao động của người sử dụng lao động.
- Người lao động làm mất dụng cụ, thiết bị, tài sản (Khoản 2 - Điều 129 Bộ luật Lao động ): Khi người lao động làm mất dụng cụ, thiết bị, tài sản của người sử dụng lao động hoặc tài sản khác do người sử dụng lao động giao hoặc tiêu hao vật tư quá định mức cho phép, người lao động cũng phải bồi thường thiệt hại tương ứng.
Những quy định này được thiết lập để bảo vệ quyền và lợi ích của cả người lao động và người sử dụng lao động, đồng thời thúc đẩy tuân thủ và đạo đức trong môi trường làm việc.
Trình tự và thủ tục xử lý bồi thường thiệt hại đối với người lao động gây thiệt hại cho công ty
Theo Điều 71 của Nghị định 145/2020/NĐ-CP và được mô tả cụ thể như sau:
- Yêu cầu tường trình bằng văn bản: Khi phát hiện người lao động có hành vi làm hư hỏng, làm mất dụng cụ, thiết bị hoặc tài sản của người sử dụng lao động hoặc tài sản khác do người sử dụng lao động giao hoặc có hành vi khác gây thiệt hại tài sản, người sử dụng lao động sẽ yêu cầu người lao động tường trình vụ việc bằng văn bản.
- Họp xử lý bồi thường thiệt hại: Người sử dụng lao động sau đó tiến hành tổ chức cuộc họp xử lý bồi thường thiệt hại theo thời gian và địa điểm đã thông báo. Trong trường hợp một trong các thành phần cần tham dự họp không xác nhận tham dự hoặc vắng mặt, người sử dụng lao động vẫn tiến hành họp xử lý bồi thường thiệt hại theo quy định của pháp luật.
- Lập biên bản họp xử lý: Nội dung của cuộc họp xử lý bồi thường thiệt hại phải được ghi chép thành biên bản trước khi kết thúc cuộc họp. Biên bản này phải có chữ ký của tất cả các người tham dự cuộc họp. Trong trường hợp có người tham dự cuộc họp nhưng không ký vào biên bản, người lập biên bản phải nêu rõ tên của họ và lý do tại sao họ không ký vào nội dung biên bản (nếu có).
- Ban hành quyết định xử lý bồi thường thiệt hại: Trong thời hiệu xử lý bồi thường thiệt hại, người sử dụng lao động phải ban hành quyết định xử lý bồi thường thiệt hại. Quyết định này phải đưa ra thông tin cụ thể về mức thiệt hại, nguyên nhân dẫn đến thiệt hại, mức bồi thường thiệt hại, thời hạn và hình thức bồi thường thiệt hại. Quyết định này cũng phải được gửi đến tất cả các thành phần cần tham dự cuộc họp xử lý bồi thường thiệt hại.
Tổ chức và thực hiện các bước này giúp đảm bảo rằng quy trình xử lý bồi thường thiệt hại được thực hiện đúng quy định của pháp luật và công bằng đối với cả người lao động và người sử dụng lao động.
Thời hiệu xử lý bồi thường thiệt hại đối với người lao động gây thiệt hại cho công ty?
Theo Điều 72 của Nghị định 145/2020/NĐ-CP của Chính phủ, về thời hiệu xử lý bồi thường thiệt hại, các quy định được thể hiện như sau:
- Thời hiệu xử lý bồi thường thiệt hại: Thời hiệu xử lý bồi thường thiệt hại bắt đầu tính từ ngày người lao động thực hiện hành vi làm hư hỏng, làm mất dụng cụ, thiết bị hoặc làm mất tài sản của người sử dụng lao động hoặc tài sản khác do người sử dụng lao động giao hoặc có hành vi khác gây thiệt hại tài sản, tiêu hao vật tư quá định mức cho phép. Thời hiệu này kéo dài trong vòng 06 tháng.
- Không xử lý bồi thường thiệt hại trong các trường hợp sau:
- Người lao động đang trong thời gian nghỉ ốm đau hoặc điều dưỡng y tế.
- Người lao động nghỉ việc với sự đồng ý của người sử dụng lao động.
- Người lao động đang bị tạm giữ hoặc tạm giam.
- Người lao động đang chờ kết quả của cơ quan có thẩm quyền đang tiến hành điều tra xác minh và kết luận đối với hành vi vi phạm theo khoản 1 và khoản 2 của Điều 125 của Bộ luật Lao động.
- Người lao động nữ đang mang thai hoặc nghỉ thai sản, đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi.
- Kéo dài thời hiệu xử lý bồi thường thiệt hại: Khi hết thời gian nêu trên và thời hiệu xử lý chưa hết hoặc còn lại dưới 60 ngày, thời hiệu xử lý bồi thường thiệt hại có thể được kéo dài, nhưng không quá 60 ngày tính từ ngày kết thúc thời gian ban đầu nêu trên.
Như vậy, thời gian để xử lý bồi thường thiệt hại cho doanh nghiệp kéo dài trong vòng 06 tháng, nhưng có những trường hợp đặc biệt và điều kiện nêu trên có thể ảnh hưởng đến thời hiệu này và dẫn đến sự kéo dài hoặc điều chỉnh thời gian xử lý bồi thường.
Kết luận
Việc tuân thủ các quy định về bồi thường thiệt hại trong môi trường lao động không chỉ giúp bảo vệ quyền lợi của tất cả các bên mà còn thúc đẩy đạo đức và tính chuyên nghiệp trong làm việc. Quy trình xử lý và thời hiệu quan trọng, và việc hiểu rõ quy định của pháp luật là điều cần thiết để đảm bảo sự công bằng và minh bạch trong mọi tình huống. Cùng với sự hỗ trợ từ chuyên gia pháp lý, cả người lao động và người sử dụng lao động có thể đối mặt với các tình huống liên quan đến bồi thường thiệt hại một cách tự tin và công bằng.
