0888889366
timeline_post_file65a38402bc0cd-LG--21-.png

XỬ LÝ NHƯ THẾ NÀO ĐỐI VỚI NGƯỜI SỬ DỤNG LAO ĐỘNG CƯỠNG BỨC LAO ĐỘNG?

Sự hiểu biết về cưỡng bức lao động, cùng với việc áp dụng các quy định và hình phạt tương ứng, đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ quyền và sự an toàn của người lao động. Do đó, hãy cùng Thủ tục pháp luật tìm hiểu vấn đề này.

I. Cưỡng bức lao động là gì?

Căn cứ khoản 7 Điều 3 Bộ luật lao động giải thích về cưỡng bức lao động như sau:

Cưỡng bức lao động là việc dùng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực hoặc các thủ đoạn khác để ép buộc người lao động phải làm việc trái ý muốn của họ.

Theo đó, cưỡng bức lao động là hành vi dùng vũ lực, đe doạ dùng vũ lực hoặc các thủ đoạn khác với mục đích của cưỡng bức lao động là ép buộc người lao động phải làm việc trái ý muốn của họ.

Cưỡng bức lao động là một hành vi phức tạp và đáng ngại, có thể xảy ra trong nhiều hình thức khác nhau. Các hình thức cưỡng bức lao động bao gồm:

  1. Sử dụng vũ lực: Một góc độ nhận diện hành vi cưỡng bức là việc sử dụng sức mạnh thể chất (bao gồm cả cơ bắp và khả năng sử dụng vật dụng khác) để tấn công hoặc gây thương tích cho người khác. Có quan điểm rằng việc này bao gồm cả việc sử dụng vũ lực về thể chất và về tinh thần. Bất kể cách nào, sử dụng vũ lực đều có thể dẫn đến sự tổn thương và đe dọa đến sức khỏe, tính mạng, danh dự và nhân phẩm của người lao động.
  2. Đe dọa sử dụng vũ lực: Đe dọa sử dụng vũ lực là hành vi khiến người lao động cảm thấy rằng họ có thể bị tấn công hoặc sử dụng vũ lực, thậm chí khi họ chưa thực sự bị tấn công. Hành vi này có thể thể hiện qua lời nói, cử chỉ hoặc bất kỳ hành động nào tạo ra sự đe dọa và sợ hãi.
  3. Sử dụng các thủ đoạn khác: Có nhiều cách khác để thực hiện hành vi cưỡng bức lao động, mà chưa có quy định rõ ràng trong pháp luật. Các thủ đoạn này có thể bao gồm lừa dối, uy hiếp, giữ giấy tờ cá nhân của người lao động, và nhiều hành vi khác. Cách thực hiện thủ đoạn này phụ thuộc vào trường hợp cụ thể và mục đích của người sử dụng lao động trong việc cưỡng bức người lao động.

Cưỡng bức lao động là một vấn đề nghiêm trọng đòi hỏi sự chặt chẽ trong việc xác định và định rõ hành vi vi phạm. Tuy vậy, quy định trong pháp luật cần phải được cập nhật và hoàn thiện để đảm bảo rằng mọi hình thức cưỡng bức lao động đều được ngăn chặn và xử lý một cách hiệu quả.

II. Xử phạt hành chính đối với người sử dụng lao động cưỡng bức lao động

Tùy theo mức độ khác nhau mà người sử dụng lao động có thể bị xử lý vi phạm hành chính hoặc bị xử lý hình sự.

Nếu ở mức độ chưa bị xử lý hình sự, người sử dụng lao động bị xử phạt vi phạm hành chính theo Khoản 3 Điều 10 Nghị định số 28/2020/NĐ-CP ngày 01/03/2020 của Chính phủ:

“Phạt tiền từ 50.000.000 đồng đến 75.000.000 đồng đối với người sử dụng lao động có hành vi cưỡng bức lao động, ngược đãi người lao động mà chưa đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự.”

III. Xử phạt hình sự đối với người sử dụng lao động cưỡng bức lao động

Có phạm tội cưỡng bức lao động hay không? Theo Điều 297 Bộ luật Hình sự 2015 (được sửa đổi bởi khoản 99 Điều 1 Luật sửa đổi Bộ luật Hình sự 2017), việc xác định xem cưỡng bức lao động có cấu thành tội phạm hay không phụ thuộc vào các điều kiện và tình tiết cụ thể được quy định như sau:

1.Xác định tội cưỡng bức lao động: Tội cưỡng bức lao động có thể được xác định nếu người nào thực hiện các hành vi sau đây:

a) Sử dụng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực hoặc thủ đoạn khác để ép buộc người khác phải lao động.

b) Điều này phải xảy ra trong các trường hợp cụ thể, bao gồm việc đã từng bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi này hoặc đã bị kết án về tội này, chưa được xóa án tích mà còn vi phạm.

c) Gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác với tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 31% đến 60%.

d) Gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của 02 người trở lên với tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 31% đến 60%.

2. Hình phạt: Tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của vi phạm, hình phạt cho tội cưỡng bức lao động có thể bao gồm tiền phạt, hình phạt tù, phạt cải tạo, cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định trong khoảng thời gian cụ thể. Các mức hình phạt được quy định rõ ràng trong Điều 297 của Bộ luật Hình sự 2015.

Vì vậy, để xác định xem cưỡng bức lao động có cấu thành tội phạm hay không, cần phải xem xét các điều kiện và tình tiết cụ thể của vụ việc, và nếu vi phạm theo các điều kiện quy định, thì tội cưỡng bức lao động có thể được áp dụng và người phạm tội sẽ phải chịu hình phạt tương ứng.

Kết luận

Cưỡng bức lao động không chỉ là một hành vi đáng ngại mà còn là một tội phạm được quy định cụ thể trong pháp luật. Việc xác định và xử lý vi phạm cưỡng bức lao động là một phần quan trọng trong việc bảo vệ quyền và lợi ích của người lao động, và cần được thực hiện một cách nghiêm túc và công bằng. Đồng thời, cần cập nhật và hoàn thiện các quy định trong pháp luật để đảm bảo rằng mọi hình thức cưỡng bức lao động đều được ngăn chặn và xử lý một cách hiệu quả.

 

Phạm Diễm Thư
42 ngày trước
XỬ LÝ NHƯ THẾ NÀO ĐỐI VỚI NGƯỜI SỬ DỤNG LAO ĐỘNG CƯỠNG BỨC LAO ĐỘNG?
Sự hiểu biết về cưỡng bức lao động, cùng với việc áp dụng các quy định và hình phạt tương ứng, đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ quyền và sự an toàn của người lao động. Do đó, hãy cùng Thủ tục pháp luật tìm hiểu vấn đề này.I. Cưỡng bức lao động là gì?Căn cứ khoản 7 Điều 3 Bộ luật lao động giải thích về cưỡng bức lao động như sau:Cưỡng bức lao động là việc dùng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực hoặc các thủ đoạn khác để ép buộc người lao động phải làm việc trái ý muốn của họ.Theo đó, cưỡng bức lao động là hành vi dùng vũ lực, đe doạ dùng vũ lực hoặc các thủ đoạn khác với mục đích của cưỡng bức lao động là ép buộc người lao động phải làm việc trái ý muốn của họ.Cưỡng bức lao động là một hành vi phức tạp và đáng ngại, có thể xảy ra trong nhiều hình thức khác nhau. Các hình thức cưỡng bức lao động bao gồm:Sử dụng vũ lực: Một góc độ nhận diện hành vi cưỡng bức là việc sử dụng sức mạnh thể chất (bao gồm cả cơ bắp và khả năng sử dụng vật dụng khác) để tấn công hoặc gây thương tích cho người khác. Có quan điểm rằng việc này bao gồm cả việc sử dụng vũ lực về thể chất và về tinh thần. Bất kể cách nào, sử dụng vũ lực đều có thể dẫn đến sự tổn thương và đe dọa đến sức khỏe, tính mạng, danh dự và nhân phẩm của người lao động.Đe dọa sử dụng vũ lực: Đe dọa sử dụng vũ lực là hành vi khiến người lao động cảm thấy rằng họ có thể bị tấn công hoặc sử dụng vũ lực, thậm chí khi họ chưa thực sự bị tấn công. Hành vi này có thể thể hiện qua lời nói, cử chỉ hoặc bất kỳ hành động nào tạo ra sự đe dọa và sợ hãi.Sử dụng các thủ đoạn khác: Có nhiều cách khác để thực hiện hành vi cưỡng bức lao động, mà chưa có quy định rõ ràng trong pháp luật. Các thủ đoạn này có thể bao gồm lừa dối, uy hiếp, giữ giấy tờ cá nhân của người lao động, và nhiều hành vi khác. Cách thực hiện thủ đoạn này phụ thuộc vào trường hợp cụ thể và mục đích của người sử dụng lao động trong việc cưỡng bức người lao động.Cưỡng bức lao động là một vấn đề nghiêm trọng đòi hỏi sự chặt chẽ trong việc xác định và định rõ hành vi vi phạm. Tuy vậy, quy định trong pháp luật cần phải được cập nhật và hoàn thiện để đảm bảo rằng mọi hình thức cưỡng bức lao động đều được ngăn chặn và xử lý một cách hiệu quả.II. Xử phạt hành chính đối với người sử dụng lao động cưỡng bức lao độngTùy theo mức độ khác nhau mà người sử dụng lao động có thể bị xử lý vi phạm hành chính hoặc bị xử lý hình sự.Nếu ở mức độ chưa bị xử lý hình sự, người sử dụng lao động bị xử phạt vi phạm hành chính theo Khoản 3 Điều 10 Nghị định số 28/2020/NĐ-CP ngày 01/03/2020 của Chính phủ:“Phạt tiền từ 50.000.000 đồng đến 75.000.000 đồng đối với người sử dụng lao động có hành vi cưỡng bức lao động, ngược đãi người lao động mà chưa đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự.”III. Xử phạt hình sự đối với người sử dụng lao động cưỡng bức lao độngCó phạm tội cưỡng bức lao động hay không? Theo Điều 297 Bộ luật Hình sự 2015 (được sửa đổi bởi khoản 99 Điều 1 Luật sửa đổi Bộ luật Hình sự 2017), việc xác định xem cưỡng bức lao động có cấu thành tội phạm hay không phụ thuộc vào các điều kiện và tình tiết cụ thể được quy định như sau:1.Xác định tội cưỡng bức lao động: Tội cưỡng bức lao động có thể được xác định nếu người nào thực hiện các hành vi sau đây:a) Sử dụng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực hoặc thủ đoạn khác để ép buộc người khác phải lao động.b) Điều này phải xảy ra trong các trường hợp cụ thể, bao gồm việc đã từng bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi này hoặc đã bị kết án về tội này, chưa được xóa án tích mà còn vi phạm.c) Gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác với tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 31% đến 60%.d) Gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của 02 người trở lên với tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 31% đến 60%.2. Hình phạt: Tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của vi phạm, hình phạt cho tội cưỡng bức lao động có thể bao gồm tiền phạt, hình phạt tù, phạt cải tạo, cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định trong khoảng thời gian cụ thể. Các mức hình phạt được quy định rõ ràng trong Điều 297 của Bộ luật Hình sự 2015.Vì vậy, để xác định xem cưỡng bức lao động có cấu thành tội phạm hay không, cần phải xem xét các điều kiện và tình tiết cụ thể của vụ việc, và nếu vi phạm theo các điều kiện quy định, thì tội cưỡng bức lao động có thể được áp dụng và người phạm tội sẽ phải chịu hình phạt tương ứng.Kết luậnCưỡng bức lao động không chỉ là một hành vi đáng ngại mà còn là một tội phạm được quy định cụ thể trong pháp luật. Việc xác định và xử lý vi phạm cưỡng bức lao động là một phần quan trọng trong việc bảo vệ quyền và lợi ích của người lao động, và cần được thực hiện một cách nghiêm túc và công bằng. Đồng thời, cần cập nhật và hoàn thiện các quy định trong pháp luật để đảm bảo rằng mọi hình thức cưỡng bức lao động đều được ngăn chặn và xử lý một cách hiệu quả.